wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NEP 2-review

Total questions: 80

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

máy tính

(a)  

2.

điện thoại thông minh

(a)  

3.

máy tính bảng

(a)  

4.

thiết bị định vị oto

(a)  

5.

tai nghe

(a)  

6.

máy ảnh

(a)  

7.

bàn phím

(a)  

8.

máy in

(a)  

9.

ba mẹ

(a)  

10.

ông/bà

(a)  

11.

con cái (số nhiều)

(a)  

12.



(a)  

13.

cậu

(a)  

14.

cháu gái họ

(a)  

15.

cháu trai họ

(a)  

16.

vợ

(a)  

17.

chồng

(a)  

18.

anh em họ

(a)  

19.

thịt gà

(a)  

20.

bò bít tết

(a)  

21.

thịt cừu

(a)  

22.

thịt heo

(a)  

23.

quả nho

(a)  

24.

quả dưa

(a)  

25.

quả chanh

(a)  

26.

đậu

(a)  

27.

nấm

(a)  

28.

hành

(a)  

29.

tỏi

(a)  

30.

bánh mì kẹp thịt

(a)  

31.

ngũ cốc

(a)  

32.

ya ua

(a)  

33.

cà ri

(a)  

34.

khoai tây chiên

(a)  

35.

chiên

(a)  

36.

nướng (bánh)

(a)  

37.

nướng (lò)

(a)  

38.

nướng than

(a)  

39.

hấp

(a)  

40.

cái gương

(a)  

41.

máy giặt

(a)  

42.

kệ sách

(a)  

43.

cái rèm

(a)  

44.

bồn rửa

(a)  

45.

tủ chén

(a)  

46.

ghế có tay vịn

(a)  

47.

tủ quần áo

(a)  

48.

đèn ngủ

(a)  

49.

bếp

(a)  

50.

cái thảm

(a)  

51.

vòi sen

(a)  

52.

bồn tắm

(a)  

53.

cái gối

(a)  

54.

bức tranh

(a)  

55.

bàn ăn

(a)  

56.

bàn làm việc

(a)  

57.

máy lạnh

(a)  

58.

máy rửa chén

(a)  

59.

cái lò

(a)  

60.

khu vườn

(a)  

61.

ban công

(a)  

62.

xe đạp

(a)  

63.

xe moto

(a)  

64.

xe oto

(a)  

65.

xe đò

(a)  

66.

xe tải

(a)  

67.

xe lửa

(a)  

68.

xe điện

(a)  

69.

tàu (lớn)

(a)  

70.

tàu (nhỏ)

(a)  

71.

phà

(a)  

72.

máy bay

(a)  

73.

trực thăng

(a)  

74.

tên lửa

(a)  

75.

xe cấp cứu

(a)  

76.

cây cầu

(a)  

77.

con đường

(a)  

78.

đèn giao thông

(a)  

79.

bùng binh

(a)  

80.

ngã tư

(a)