wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn QTTT trắc nghiệm by NCTA

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm nhân khẩu của công chúng nhận tin?
a)
Thu nhập
b)
Hành vi
c)
Hoạt động
d)
Tất cả
2.
IMC là một quá trình phức tạp vì:
a)
Sử dụng nhiều công cụ
b)
Liên quan đến nhiều đối tượng
c)
Khó đo lường
d)
Tất cả
3.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm xã hội của công chúng nhận tin?
a)
Các mối quan hệ
b)
Hoạt động
c)
Giới tính
d)
Tất cả
4.
Đối tượng nào sau đây là công chúng nhận tin?
a)
Người sử dụng
b)
Người khởi xướng
c)
Người ảnh hưởng
d)
Tất cả
5.
Phân tích công chúng nhận tin cần trả lời câu hỏi gì?
a)
Điểm mạnh và hạn chế của hình ảnh thương hiệu?
b)
Quá trình ra quyết định mua của công chúng diễn ra như thế nào?
c)
Những xu hướng IMC
d)
Tất cả
6.
Mục tiêu IMC cần phải trả lời câu hỏi gì?
a)
What
b)
Why
c)
How
d)
Tất cả
7.
Mục tiêu IMC cần phải trả lời câu hỏi gì?
a)
Where
b)
Why
c)
How
d)
Tất cả
8.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm xã hội của công chúng nhận tin?
a)
Các nhóm lợi ích
b)
Giai tầng xã hội
c)
Các đảng phái
d)
Tất cả
9.
Phân tích cạnh tranh cần trả lời câu hỏi gì?
a)
Đối thủ cạnh tranh đang định vị như thế nào?
b)
Công chúng sẽ tìm mua sản phẩm ở đâu?
c)
Quy định của chính phủ tạo cơ hội cho hoạt động IMC
d)
Tất cả
10.
Nhiễu trong quy trình truyền thông là gì?
a)
Do khách quan tạo ra
b)
Do công chúng tạo ra
c)
Là những yếu tố làm sai lệch thông tin trong quá trình truyền thông
d)
Do đối thủ cạnh tranh tạo ra
11.
IMC là một quá trình phức tạp vì:
a)
Ngân sách lớn
b)
Nhiều thành phần tham gia
c)
Mục tiêu rộng
d)
Tất cả
12.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm nhân khẩu của công chúng nhận tin?
a)
Tuổi tác
b)
Sở thích
c)
Thói quen
d)
Tất cả
13.
Quan điểm đúng về ngân sách truyền thông là:
a)
Là khoản chi trong hiện tại, cần giảm bớt
b)
Là khoản chi trong hiện tại, cần loại bỏ khi doanh thu nhiều
c)
Là sự đầu tư cho tương lai
d)
Tất cả
14.
Yếu tố nào sau đây là căn cứ để xác lập ngân sách IMC?
a)
Luật pháp
b)
Chu kỳ sống của sản phẩm
c)
Nguồn lực của doanh nghiệp
d)
Tất cả
15.
Phân tích công chúng nhận tin cần trả lời câu hỏi gì?
a)
Những xu hướng IMC hiện tại
b)
Công chúng sẽ tìm mua sản phẩm ở đâu?
c)
Quy định của chính phủ tạo cơ hội cho hoạt động IMC
d)
Tất cả
16.
Phương pháp xác định ngân sách nào yêu cầu cần có số liệu đầy đủ về đối thủ cạnh tranh?
a)
Phương pháp tương tự lần trước
b)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
c)
Phương pháp dựa theo % doanh thu
d)
Phương pháp dựa theo % doanh thu và phương pháp tương tự lần trước
17.
Ưu điểm của thuê đại lý cung cấp dịch vụ IMC là gì?
a)
Nhiều kinh nghiệm làm IMC
b)
Tính chuyên nghiệp cao
c)
Nhiều mối quan hệ trong môi trường IMC
d)
Tất cả
18.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm xã hội của công chúng nhận tin?
a)
Thu nhập
b)
Giai tầng xã hội
c)
Trình độ học vấn
d)
Tất cả
19.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm tâm lý của công chúng nhận tin?
a)
Tình trạng hôn nhân
b)
Nghề nghiệp
c)
Nhu cầu
d)
Tất cả
20.
Mục tiêu cơ bản của IMC là:
a)
Thay đổi nhận thức của công chúng nhận tin
b)
Thay đổi thái độ của công chúng nhận tin
c)
Thúc đẩy hành vi của công chúng nhận tin
d)
Tất cả
21.
Phân tích cạnh tranh cần trả lời câu hỏi gì?
a)
Ngân sách của đối thủ cạnh tranh như thế nào?
b)
Công chúng sẽ tìm mua sản phẩm ở đâu?
c)
Quy định của chính phủ tạo cơ hội cho hoạt động IMC
d)
Tất cả
22.
Người làm IMC phải tìm hiểu gì từ công chúng nhận tin?
a)
Đặc điểm nhân khẩu
b)
Đặc điểm tâm lý
c)
Đặc điểm xã hội
d)
Tất cả
23.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm tâm lý của công chúng nhận tin?
a)
Nơi cư trú
b)
Hoạt động
c)
Tình trạng hôn nhân
d)
Tất cả
24.
Lựa chọn nào là điểm tiếp xúc ngẫu nhiên?
a)
Tổ chức sự kiện
b)
Phản hồi của khách hàng
c)
Chia sẻ của các bên liên quan
d)
Tất cả
25.
Mục tiêu IMC là gì?
a)
Là kết quả mà doanh nghiệp mong muốn đạt được, có khả năng/ cơ sở thực hiện thành công trong tương lai xác định
b)
Là kết quả mà doanh nghiệp mong muốn đạt được
c)
Là kết quả mà doanh nghiệp có khả năng đạt được
d)
Là kết quả mà doanh nghiệp mong muốn đạt được trong tương lai xác định
26.
Các doanh nghiệp Việt Nam được phép chi bao nhiêu trên tổng chi phí cho hoạt động truyền thông?
a)
0.02
b)
0.05
c)
0.1
d)
0.15
27.
Phân tích môi trường IMC cần trả lời câu hỏi gì?
a)
Điểm mạnh và hạn chế của hình ảnh thương hiệu
b)
Quy mô của thị trường
c)
Những xu hướng IMC
d)
Tất cả
28.
Đối tượng nào sau đây là công chúng nhận tin?
a)
Người ra quyết định
b)
Người quản lí chi tiêu
c)
Người mua
d)
Tất cả
29.
Phương pháp xác định ngân sách nào phù hợp với doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh?
a)
Phương pháp tỷ phần thị trường/tiếng nói
b)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
c)
Không có đáp án đúng
d)
Phương pháp tỷ phần thị trường/tiếng nói và phương pháp cân bằng cạnh tranh
30.
Phân tích công chúng nhận tin cần trả lời câu hỏi gì?
a)
Điểm mạnh và hạn chế của hình ảnh thương hiệu?
b)
Công chúng đang quan tâm đến vấn đề gì?
c)
Quy định của chính phủ ràng buộc hoạt động IMC
d)
Tất cả
31.
Mục tiêu IMC cần phải trả lời câu hỏi gì?
a)
Who
b)
Why
c)
How
d)
Tất cả
32.
Phương pháp xác định ngân sách nào phù hợp với mọi doanh nghiệp?
a)
Phương pháp tỷ phần thị trường/tiếng nói
b)
Phương pháp theo khả năng tối đa
c)
Phương pháp dựa theo % doanh thu
d)
Phương pháp dựa theo % doanh thu và phương pháp theo khả năng tối đa
33.
Mục tiêu IMC cần phải trả lời câu hỏi gì?
a)
When
b)
Why
c)
How
d)
Tất cả
34.
Ưu điểm của IMC nội bộ là gì?
a)
Hiểu vấn đề của doanh nghiệp
b)
Tính chuyên nghiệp cao
c)
Có kinh nghiệm làm IMC
d)
Tất cả
35.
Nhược điểm của thuê đại lý cung cấp dịch vụ IMC là gì?
a)
Thiếu kinh nghiệm làm IMC
b)
Thiếu tính chuyên nghiệp
c)
Thực hiện công việc vì mục tiêu lợi nhuận
d)
Tất cả
36.
Phương pháp xác định ngân sách nào có ưu điểm là đơn giản?
a)
Phương pháp tương tự lần trước
b)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
c)
Phương pháp dựa theo % doanh thu
d)
Phương pháp dựa theo % doanh thu và phương pháp tương tự lần trước
37.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm nhân khẩu của công chúng nhận tin?
a)
Giới tính
b)
Thái độ
c)
Thói quen
d)
Tất cả
38.
Phân tích cạnh tranh cần trả lời câu hỏi gì?
a)
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp là ai?
b)
Công chúng sẽ tìm mua sản phẩm ở đâu?
c)
Quy định của chính phủ tạo cơ hội cho hoạt động IMC
d)
Tất cả
39.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm tâm lý của công chúng nhận tin?
a)
Tuổi
b)
Thói quen
c)
Giới tính
d)
Tất cả
40.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm nhân khẩu của công chúng nhận tin?
a)
Tình trạng hôn nhân
b)
Nghề nghiệp
c)
Trình độ học vấn
d)
Tất cả
41.
Thành phần quan trọng của IMC là gì?
a)
Thông điệp
b)
Phương tiện
c)
Công cụ
d)
Tất cả
42.
Phương pháp xác định ngân sách nào có ưu điểm là an toàn?
a)
Phương pháp tương tự lần trước
b)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
c)
Phương pháp dựa theo % doanh thu
d)
Phương pháp dựa theo % doanh thu và phương pháp tương tự lần trước
43.
Nhiệm vụ cốt lõi của IMC là gì?
a)
Sáng tạo thông điệp định vị
b)
Truyền tải thông điệp hiệu quả
c)
Xác định đối thủ cạnh tranh
d)
Truyền tải thông điệp hiệu quả và sáng tạo thông điệp định vị
44.
Doanh nghiệp cần chi nhiều ngân sách hơn cho IMC khi nào?
a)
Ra mắt sản phẩm mới
b)
Mục tiêu tăng trưởng thị phần
c)
Sản phẩm ở giai đoạn bão hoà
d)
Mục tiêu tăng trưởng thị phần và ra mắt sản phẩm mới
45.
Yêu cầu của mục tiêu IMC là:
a)
Khả thi
b)
Đa dạng
c)
Tiết kiệm
d)
Tất cả
46.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm tâm lý của công chúng nhận tin?
a)
Tình trạng hôn nhân
b)
Sở thích
c)
Giới tính
d)
Tất cả
47.
Lựa chọn nào là điểm tiếp xúc do doanh nghiệp tạo ra
a)
Tổ chức sự kiện
b)
Phản hồi của khách hàng
c)
Chia sẻ của các bên liên quan
d)
Tất cả
48.
Yêu cầu của mục tiêu IMC là:
a)
Thực tế
b)
Liên tục thay đổi
c)
Tiết kiệm
d)
Tất cả
49.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đặc điểm tâm lý của công chúng nhận tin?
a)
Thu nhập
b)
Mối quan tâm
c)
Tình trạng hôn nhân
d)
Tất cả
50.
Mục tiêu IMC có đặc điểm gì?
a)
Xuất phát từ mục tiêu Marketing
b)
Đề cập tới kế hoạch Marketing tổng thể
c)
Định lượng được về doanh thu
d)
Tất cả
51.
Tờ rơi là một hình thức:
a)
Quảng cáo
b)
Xúc tiến bán
c)
PR
d)
Marketing trực tiếp
52.
Tài trợ là một hình thức:
a)
Quảng cáo
b)
Xúc tiến bán
c)
PR
d)
Marketing trực tiếp
53.
Giảm giá cho khách hàng mua số lượng lớn là một hình thức:
a)
Quảng cáo
b)
Xúc tiến bán
c)
PR
d)
Marketing trực tiếp
54.
Gửi email cho khách hàng là một hình thức
a)
Quảng cáo
b)
Xúc tiến bán
c)
PR
d)
Marketing trực tiếp
55.
Hoạt động tổ chức ngày khai trương cửa hàng/ chi nhánh là một hình thức:
a)
Quảng cáo
b)
Xúc tiến bán
c)
PR
d)
Marketing trực tiếp
56.
...là hình thức truyền thông gián tiếp, phi cá nhân, phải trả tiền
a)
Quảng cáo
b)
Xúc tiến bán
c)
PR
d)
Marketing trực tiếp
57.
...là hoạt động khuyến khích tăng doanh số bán ngay lập tức
a)
Quảng cáo
b)
Xúc tiến bán
c)
PR
d)
Marketing trực tiếp
58.
...là hoạt động dựa trên các phương tiện cho phép thông tin được truyền qua lại một cách dễ dàng giữa doanh nghiệp và khách hàng
a)
Quảng cáo
b)
Truyền thông tương tác
c)
PR
d)
Marketing trực tiếp
59.
...là phương thức giao tiếp trực tiếp và cá nhân
a)
Quảng cáo
b)
Bán hàng cá nhân
c)
PR
d)
Marketing trực tiếp
60.
...là các hoạt động tạo dựng, duy trì và phát triển những mối quan hệ có lợi với các nhóm công chúng
a)
Quảng cáo
b)
Bán hàng cá nhân
c)
PR
d)
Marketing trực tiếp
61.
Phương tiện truyền thông mang tính tương tác cao nhất là:
a)
Truyền hình
b)
Báo
c)
Internet
d)
Pano
62.
Công cụ truyền thông nào có bản chất là thông tin một chiều
a)
PR
b)
Truyền thông tương tác
c)
Xúc tiến bán
d)
Quảng cáo
63.
Quà tặng miễn phí cho khách hàng tiềm năng là một hình thức:
a)
PR
b)
Truyền thông tương tác
c)
Xúc tiến bán
d)
Quảng cáo
64.
Quay số trúng thưởng khi mua hàng là một hình thức:
a)
PR
b)
Truyền thông tương tác
c)
Xúc tiến bán
d)
Quảng cáo
65.
Họp báo ra mắt sản phẩm mới là một hình thức:
a)
PR
b)
Truyền thông tương tác
c)
Xúc tiến bán
d)
Quảng cáo
66.
Hoạt động từ thiện của doanh nghiệp là một hình thức:
a)
PR
b)
Truyền thông tương tác
c)
Xúc tiến bán
d)
Quảng cáo
67.
IMC là viết tắt của:
a)
Integrated Marketing Communication
b)
Interested Marketing Communication
c)
Integrating Marketing Communication
d)
Integrated Mix Communication
68.
Bản chất của IMC là:
a)
Kết nối với đối tượng nhận tin nhằm tạo ra sự thay đổi tích cực
b)
Định vị hình ảnh của doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng
c)
Tăng doanh số bán hàng
d)
Tìm kiếm lợi nhuận
69.
Mục tiêu của IMC là:
a)
Xây dựng, phát triển thương hiệu
b)
Định vị hình ảnh của doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng
c)
Tăng doanh số bán hàng
d)
Thúc đẩy bán hàng và xây dựng thương hiệu
70.
IMC hướng tới sự thay đổi gì ở đối tượng nhận tin?
a)
Nhận thức
b)
Thái độ
c)
Hành vi
d)
Tất cả
71.
Mục tiêu truyền thông cần trả lời câu hỏi gì?
a)
What, Why, When, How
b)
Who, Why, When, How
c)
Why, When, How, Who
d)
What, When, Where, Who
72.
Điểm tiếp xúc trong hoạt động truyền thông là gì?
a)
Là bất kỳ phương tiện nào có khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu hiệu quả
b)
Là bất kỳ thông điệp nào có khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu hiệu quả
c)
Là bất kỳ phương tiện, thông điệp nào có khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu hiệu quả
d)
Là bất kỳ vị trí nào có khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu hiệu quả
73.
Lựa chọn nào là điểm tiếp xúc trong truyền thông?
a)
Điểm tiếp xúc do doanh nghiệp tạo nên
b)
Điểm tiếp xúc do khách hàng tạo nên
c)
Điểm tiếp xúc ngẫu nhiên
d)
Tất cả
74.
Lựa chọn nào là điểm tiếp xúc trong truyền thông?
a)
Điểm tiếp xúc do doanh nghiệp tạo nên
b)
Điểm tiếp xúc do công chúng tạo nên
c)
Điểm tiếp xúc phát sinh trong mối liên hệ tương tác giữa doanh nghiệp với khách hàng
d)
Tất cả
75.
Điểm tiếp xúc trong hoạt động truyền thông là gì?
a)
Là bất kỳ phương tiện nào có khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu hiệu quả
b)
Là bất kỳ thông điệp nào có khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu hiệu quả
c)
Là bất kỳ phương tiện, thông điệp nào có khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu hiệu quả
d)
Là bất kỳ vị trí nào có khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu hiệu quả
76.
Lựa chọn nào là điểm tiếp xúc do doanh nghiệp tạo nên?
a)
Email
b)
Đánh giá của khách hàng
c)
Bài viết chia sẻ của các đối tượng khách quan
d)
Tất cả
77.
Lựa chọn nào là điểm tiếp xúc ngẫu nhiên?
a)
Email
b)
Đánh giá của khách hàng
c)
Bài viết chia sẻ của các đối tượng khách quan
d)
Tất cả
78.
Lựa chọn nào là điểm tiếp xúc do công chúng tạo nên?
a)
Email
b)
Đánh giá của khách hàng
c)
Hoạt động tài trợ
d)
Tất cả
79.
Lựa chọn nào là điểm tiếp xúc do doanh nghiệp tạo nên?
a)
Hoá đơn
b)
Quy trình dịch vụ
c)
Quảng cáo
d)
Tất cả
80.
Lựa chọn nào là điểm tiếp xúc do doanh nghiệp tạo nên?
a)
Truyền thông trên mạng xã hội
b)
Bao bì sản phẩm
c)
Email
d)
Tất cả
81.
Lựa chọn nào không phải là điểm tiếp xúc do doanh nghiệp tạo nên?
a)
Phản hồi của khách hàng về sản phẩm
b)
Nhân viên bán hàng
c)
Không gian cửa hàng
d)
PPC
82.
Lựa chọn nào không phải là điểm tiếp xúc do doanh nghiệp tạo nên?
a)
Chia sẻ của các bên khách quan
b)
Nhân viên bảo vệ
c)
Nhân viên lễ tân
d)
Hoá đơn thanh toán
83.
Lựa chọn nào không phải là điểm tiếp xúc do doanh nghiệp tạo nên?
a)
Xếp hạng của khách hàng về sản phẩm dịch vụ
b)
Nhân viên tư vấn
c)
Nhân viên giao hàng
d)
Cách bài trí không gian tại điểm bán
84.
Lựa chọn nào không phải là điểm tiếp xúc do doanh nghiệp tạo nên?
a)
Câu hỏi của khách hàng về sản phẩm dịch vụ
b)
Bản tin
c)
Màu sắc của sản phẩm
d)
Âm nhạc tại điểm bán hàng
85.
Lựa chọn nào là nội dung của hoạt động IMC
a)
Xác định khách hàng mục tiêu
b)
Lựa chọn phương tiện truyền thông
c)
Đánh giá hiệu quả truyền thông
d)
Tất cả
86.
Lựa chọn nào là nội dung của hoạt động IMC
a)
Xác định khách hàng mục tiêu
b)
Xác định mục tiêu truyền thông
c)
Xây dựng nội dung truyền thông
d)
Tất cả
87.
Lựa chọn nào là nội dung của hoạt động IMC
a)
Lập kế hoạch truyền thông
b)
Xác định mục tiêu truyền thông
c)
Xây dựng nội dung truyền thông
d)
Tất cả
88.
Lựa chọn nào là nội dung của hoạt động IMC
a)
Lập kế hoạch truyền thông
b)
Xác định ngân sách truyền thông
c)
Đánh giá môi trường
d)
Tất cả
89.
Lựa chọn nào là nội dung của hoạt động IMC
a)
Lập kế hoạch truyền thông
b)
Xây dựng nội dung truyền thông
c)
Tìm hiểu đối thủ cạnh tranh
d)
Tất cả
90.
Lựa chọn nào là nội dung của hoạt động IMC
a)
Lập kế hoạch truyền thông
b)
Tích hợp công cụ truyền thông
c)
Phân tích đối thủ cạnh tranh
d)
Tất cả
91.
IMC là một quá trình phức tạp vì:
a)
Liên quan đến nhiều đối tượng khác nhau
b)
Khó kiểm soát
c)
Khó đánh giá
d)
Tất cả
92.
IMC là một quá trình phức tạp vì:
a)
Có nhiều thành phần tham gia
b)
Nhiều công việc phải thực hiện
c)
Khó đánh giá
d)
Tất cả
93.
Trước khi tiến hành chiến dịch IMC, doanh nghiệp phải làm gì?
a)
Phân tích môi trường
b)
Phân tích đối tượng nhận tin
c)
Phân tích đối thủ cạnh tranh
d)
Tất cả
94.
Nhiễu trong truyền thông Marketing là gì?
a)
Là những yếu tố làm sai lệch thông tin trong quá trình truyền thông
b)
Là tác động đến từ đối thủ cạnh tranh
c)
Là tác động đến từ môi trường
d)
Tất cả
95.
Lựa chọn nào là yếu tố gây nhiễu trong truyền thông Marketing?
a)
Mức độ trải nghiệm của người nhận và người gửi không trùng nhau
b)
Yếu tố xã hội
c)
Sự sao lãng của người nhận trong quá trình tiếp nhận thông tin
d)
Tất cả
96.
Lựa chọn nào là yếu tố gây nhiễu trong truyền thông Marketing?
a)
Nhiễu từ phía người gửi
b)
Nhiễu từ phía người nhận
c)
Nhiễu từ phía môi trường
d)
Tất cả
97.
Chủ thể nào đóng vai trò người gửi (Sender) trong quy trình truyền thông Marketing?
a)
Công chúng
b)
Doanh nghiệp
c)
Đối thủ cạnh tranh
d)
Tất cả
98.
Chủ thể nào đóng vai trò người nhận (Receiver) trong quy trình truyền thông Marketing?
a)
Công chúng
b)
Doanh nghiệp
c)
Đối thủ cạnh tranh
d)
Tất cả
99.
Công cụ chủ yếu trong quy trình truyền thông Marketing là gì?
a)
Mã hoá
b)
Thông điệp
c)
Giải mã
d)
Tất cả
100.
Công cụ chủ yếu trong quy trình truyền thông Marketing là gì?
a)
Mã hoá
b)
Phương tiện truyền thông
c)
Nhiễu
d)
Tất cả
101.
Các thành phần tham gia vào quá trình IMC gồm:
a)
Doanh nghiệp có nhu cầu truyền thông
b)
Công chúng nhận tin
c)
Cá nhân hỗ trợ IMC
d)
Tất cả
102.
Các thành phần tham gia vào quá trình IMC gồm:
a)
Tổ chức cung cấp phương tiện truyền thông
b)
Tổ chức dịch vụ hỗ trợ IMC
c)
Cá nhân hỗ trợ IMC
d)
Tất cả
103.
Chủ thể IMC là:
a)
Doanh nghiệp có nhu cầu truyền thông
b)
Tổ chức dịch vụ hỗ trợ IMC
c)
Cá nhân hỗ trợ IMC
d)
Tất cả
104.
Chủ thể IMC đóng vai trò gì?
a)
Quyết định nội dung thông điệp IMC
b)
Quyết định ngân sách IMC
c)
Quyết định phương tiện IMC
d)
Tất cả
105.
Các tổ chức dịch vụ IMC đóng vai trò gì?
a)
Cung cấp dịch vụ IMC chuyên nghiệp
b)
Quyết định ngân sách IMC
c)
Quyết định phương tiện IMC
d)
Tất cả
106.
Các tổ chức dịch vụ IMC đóng vai trò gì?
a)
Tư vấn và phát triển kế hoạch IMC
b)
Quyết định ngân sách IMC
c)
Quyết định phương tiện IMC
d)
Tất cả
107.
Các tổ chức dịch vụ IMC đóng vai trò gì?
a)
Đáp ứng IMC theo công đoạn hoặc quá trình
b)
Quyết định ngân sách IMC
c)
Quyết định phương tiện IMC
d)
Tất cả
108.
Chủ thể IMC đóng vai trò gì?
a)
Quyết định thời gian cho quá trình IMC
b)
Quyết định ngân sách IMC
c)
Quyết định công cụ IMC
d)
Tất cả
109.
Cá nhân nào tham gia vào quá trình IMC?
a)
Người làm các công việc kĩ thuật liên quan đến IMC
b)
Người làm các công việc nghệ thuật liên quan đến IMC
c)
Người làm các công việc tổ chức liên quan đến IMC
d)
Tất cả
110.
Các ca sĩ nổi tiếng thường đóng vai trò gì trong quá trình IMC?
a)
Người làm các công việc kĩ thuật liên quan đến IMC
b)
Người làm các công việc nghệ thuật liên quan đến IMC
c)
Người đại diện hình ảnh cho sản phẩm dịch vụ hay thương hiệu
d)
Tất cả
111.
Các nhiếp ảnh gia thường đóng vai trò gì trong quá trình IMC?
a)
Người làm các công việc kỹ thuật liên quan đến IMC
b)
Người làm các công việc nghệ thuật liên quan đến IMC
c)
Người đại diện hình ảnh cho sản phẩm dịch vụ hay thương hiệu
d)
Tất cả
112.
Đài truyền hình đóng vai trò gì trong quá trình IMC?
a)
Tổ chức cung cấp phương tiện truyền thông
b)
Tổ chức hỗ trợ dịch vụ truyền thông
c)
Chủ thể truyền thông
d)
Tất cả
113.
Các hình thức tổ chức hoạt động IMC gồm có:
a)
IMC nội bộ doanh nghiệp
b)
Thuê đại lý cung cấp dịch vụ IMC
c)
Kết hợp
d)
Tất cả
114.
IMC nội bộ doanh nghiệp có ưu điểm gì?
a)
Hiểu vấn đề của doanh nghiệp
b)
Có kinh nghiệm làm IMC
c)
Có nhiều mối quan hệ trong môi trường IMC
d)
Tất cả
115.
IMC nội bộ doanh nghiệp có nhược điểm gì?
a)
Hạn chế về sáng tạo IMC
b)
Thiếu kinh nghiệm làm IMC
c)
Hạn chế về mối quan hệ trong môi trường IMC
d)
Tất cả
116.
IMC nội bộ doanh nghiệp có nhược điểm gì?
a)
Thiếu tính chuyên nghiệp
b)
Chi phí IMC lớn
c)
Thực hiện IMC vì mục tiêu lợi nhuận
d)
Tất cả
117.
Thuê đại lý cung cấp dịch vụ IMC có nhược điểm gì?
a)
Thiếu tính chuyên nghiệp
b)
Chi phí IMC lớn
c)
Hạn chế sáng tạo
d)
Tất cả
118.
Thuê đại lý cung cấp dịch vụ IMC có ưu điểm gì?
a)
Sáng tạo IMC chuyên nghiệp
b)
Nhiều kinh nghiệm làm IMC
c)
Hiệu quả so với chi phí bỏ ra
d)
Tất cả
119.
Thuê đại lý cung cấp dịch vụ IMC có ưu điểm gì?
a)
Có thêm nhiều dịch vụ IMC bổ sung
b)
Hiểu rõ về sản phẩm dịch vụ
c)
Dễ kiểm soát công việc
d)
Tất cả
120.
Thuê đại lý cung cấp dịch vụ IMC có nhược điểm gì?
a)
Thiếu tính chuyên nghiệp
b)
Hạn chế về kinh nghiệm làm IMC
c)
Bất đồng về ý tưởng truyền thông
d)
Tất cả
121.
Kế hoạch IMC là:
a)
Là bản mô tả các bước trong việc phát triển một chương trình IMC tổng thể.
b)
Là bản mô tả các việc cần làm cho một chiến dịch IMC
c)
Là việc cần làm cho một chiến dịch IMC
d)
Tất cả
122.
Kế hoạch IMC cần trả lời câu hỏi gì?
a)
Công chúng nhận tin mục tiêu là ai?
b)
Ai là đối thủ cạnh tranh?
c)
Ai sẽ tham gia vào quá trình IMC?
d)
Tất cả
123.
Kế hoạch IMC cần trả lời câu hỏi gì?
a)
Bối cảnh IMC có đặc điểm gì?
b)
Mục tiêu IMC là gì?
c)
Ý tưởng, thông điệp chính nên là gì?
d)
Tất cả
124.
Kế hoạch IMC cần trả lời câu hỏi gì?
a)
Lựa chọn công cụ, phương tiện gì?
b)
Lựa chọn hình thức hoạt động IMC gì?
c)
Dự kiến kết quả đạt được là gì?
d)
Tất cả
125.
Kế hoạch IMC cần trả lời câu hỏi gì?
a)
Triển khai hoạt động IMC khi nào?
b)
Triển khai hoạt động IMC ở đâu?
c)
Ngân sách IMC là bao nhiêu?
d)
Tất cả
126.
Lập kế hoạch IMC là gì?
a)
Là xây dựng các nội dung cần thực hiện để đạt hiệu quả IMC
b)
Là triển khai các công việc cần thực hiện để đạt hiệu quả IMC
c)
Là thực hiện các công việc để đạt hiệu quả IMC
d)
Tất cả
127.
Lí do cần thiết phải lập kế hoạch IMC?
a)
Là căn cứ để phân bổ nguồn lực
b)
Là căn cứ để phân công trách nhiệm từng bộ phận
c)
Là căn cứ để cụ thể hoá chiến lược cho từng giai đoạn
d)
Tất cả
128.
Lí do cần thiết phải lập kế hoạch IMC?
a)
Nhằm tập hợp biện pháp phối hợp thống nhất trong IMC
b)
Giúp xây dựng thương hiệu
c)
Để tạo lợi thế cạnh tranh
d)
Tất cả
129.
Nội dung của kế hoạch IMC gồm có
a)
Phân tích bối cảnh IMC
b)
Xác định mục tiêu IMC
c)
Xác định ngân sách IMC
d)
Tất cả
130.
Nội dung của kế hoạch IMC gồm có
a)
Xây dựng thông điệp IMC
b)
Lựa chọn công cụ IMC
c)
Thực hiện các hoạt động IMC
d)
Tất cả
131.
Mục tiêu IMC là gì?
a)
Là kết quả mà doanh nghiệp mong muốn đạt được
b)
Là kết quả mà doanh nghiệp mong muốn đạt được, có khả năng/ cơ sở thực hiện thành công
c)
Là kết quả mà doanh nghiệp mong muốn đạt được, có khả năng/ cơ sở thực hiện thành công trong tương lai xác định
d)
Tất cả
132.
Mục tiêu IMC có đặc điểm gì?
a)
Xuất phát từ mục tiêu, kế hoạch marketing
b)
Đề cập tới kế hoạch marketing tổng thể
c)
Xác định doanh thu cụ thể
d)
Tất cả
133.
Mục tiêu IMC có đặc điểm gì?
a)
Phạm vi hẹp hơn mục tiêu marketing
b)
Truyền tải thông điệp đến thị trường mục tiêu
c)
Tập trung vào công chúng mục tiêu
d)
Tất cả
134.
Yêu cầu của mục tiêu IMC:
a)
Cụ thể
b)
Thực tế
c)
Khả thi
d)
Tất cả
135.
Yêu cầu của mục tiêu IMC:
a)
Tiết kiệm chi phí
b)
Đo lường được
c)
Khái quát
d)
Tất cả
136.
Mục tiêu IMC hướng đến:
a)
Thay đổi nhận thức của công chúng mục tiêu
b)
Thay đổi thái độ của công chúng mục tiêu
c)
Thúc đẩy hành vi của công chúng mục tiêu
d)
Tất cả
137.
Quan điểm đúng về ngân sách IMC:
a)
Là khoản chi trong hiện tại, cần giảm bớt
b)
Là khoản chi trong hiện tại, cần loại bỏ khi doanh thu nhiều hay quá thấp
c)
Là sự đầu tư cho tương lai
d)
Tất cả
138.
Các doanh nghiệp VN được phép chi bao nhiêu % trên tổng chi phí cho hoạt động truyền thông?
a)
0.02
b)
0.05
c)
0.1
d)
0.15
139.
Căn cứ để xác lập ngân sách IMC:
a)
Luật pháp
b)
Đối thủ cạnh tranh
c)
Nguồn lực của doanh nghiệp
d)
Tất cả
140.
Căn cứ để xác lập ngân sách IMC:
a)
Các hoạt động kinh tế tổng thể
b)
Chi phí phương tiện
c)
Thị phần của doanh nghiệp
d)
Tất cả
141.
Căn cứ để xác lập ngân sách IMC:
a)
Chu kì sống của sản phẩm
b)
Tần suất sử dụng phương tiện
c)
Nguồn lực của doanh nghiệp
d)
Tất cả
142.
Phương pháp xác lập ngân sách IMC nào phù hợp với môi trường ổn định
a)
Phương pháp tương tự lần trước
b)
Phương pháp dựa theo % doanh thu
c)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
d)
Tất cả
143.
Phương pháp xác lập ngân sách IMC nào có ưu điểm là đơn giản và an toàn
a)
Phương pháp tỷ phần thị trường/tiếng nói
b)
Phương pháp dựa theo % doanh thu
c)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
d)
Tất cả
144.
Phương pháp xác định ngân sách IMC nào sau đây có hạn chế là có thể bỏ lỡ thời cơ?
a)
Phương pháp tỷ phần thị trường/tiếng nói
b)
Phương pháp tương tự lần trước
c)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
d)
Tất cả
145.
Phương pháp xác định ngân sách IMC nào sau đây phù hợp với doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh?
a)
Phương pháp căn cứ mục tiêu marketing
b)
Phương pháp tương tự lần trước
c)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
d)
Tất cả
146.
Phương pháp xác định ngân sách IMC nào sau đây phù hợp với điều kiện thị trường thay đổi?
a)
Phương pháp tỷ phần thị trường/tiếng nói
b)
Phương pháp tương tự lần trước
c)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
d)
Phương pháp căn cứ vào mục tiêu IMC
147.
Phương pháp xác định ngân sách IMC nào sau đây linh hoạt và phù hợp với mọi doanh nghiệp?
a)
Phương pháp theo khả năng tối đa
b)
Phương pháp tương tự lần trước
c)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
d)
Phương pháp căn cứ vào mục tiêu IMC
148.
Phương pháp xác định ngân sách IMC nào sau đây phù hợp với doanh nghiệp có tiềm lực tài chính mạnh và trong trường hợp ra mắt sản phẩm mới?
a)
Phương pháp theo khả năng tối đa
b)
Phương pháp tương tự lần trước
c)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
d)
Phương pháp tỷ phần thị trường/tiếng nói
149.
Phương pháp xác định ngân sách IMC nào sau đây dễ dàng chỉnh sửa và trong điều kiện thị trường thay đổi nhiều
a)
Phương pháp theo khả năng tối đa
b)
Phương pháp tương tự lần trước
c)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
d)
Phương pháp căn cứ theo mục tiêu IMC
150.
Phương pháp xác định ngân sách IMC nào sau đây đòi hỏi doanh nghiệp phải có số liệu đầy đủ về hoạt động IMC của đối thủ?
a)
Phương pháp theo khả năng tối đa
b)
Phương pháp tương tự lần trước
c)
Phương pháp cân bằng cạnh tranh
d)
Phương pháp căn cứ theo mục tiêu IMC