NEW
Font size
WorksheetsHSK3 - 1
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và chọn đáp án?
Nghe và phán đoán đúng sai:
北京话和普通话是相同的。
Đúng
Sai
Nghe và phán đoán đúng sai:
会议室在 8 层。
Đúng
Sai
Nghe và phán đoán đúng sai:
他已经到了。
Đúng
Sai
Nghe và phán đoán đúng sai:
这是辆旧车。
Đúng
Sai
Nghe và phán đoán đúng sai:
小孩子爱吃蛋糕。
Đúng
Sai
Nghe và phán đoán đúng sai:
他在北京玩了很多地方。
Đúng
Sai
Nghe và phán đoán đúng sai:
周明坐火车时喜欢看报纸。
Đúng
Sai
Nghe và phán đoán đúng sai:
他喜欢音乐,也喜欢运动。
Đúng
Sai
Nghe và phán đoán đúng sai:
她对自己的工作没兴趣。
Đúng
Sai
Nghe và phán đoán đúng sai:
他们在买空调。
Đúng
Sai
Nghe và chọn đáp án?
迟到了
生病了
生气了
Nghe và chọn đáp án?
教室
机场
宾馆
Nghe và chọn đáp án?
有两只
爱跳舞
是新来的
Nghe và chọn đáp án?
一次
两次
三次
Nghe và chọn đáp án?
商店
书店
学校东门
Nghe và chọn đáp án?
汉语
历史
数学
Nghe và chọn đáp án?
喜欢看球赛
喜欢打篮球
喜欢参加比赛
Nghe và chọn đáp án?
买个新的
买个贵的
先借一个
Nghe và chọn đáp án?
上网
爬山
游泳
Nghe và chọn đáp án?
国外
飞机上
老地方
Nghe và chọn đáp án?
习惯
天气
文化
Nghe và chọn đáp án?
夫妻
妈妈和儿子
爸爸和女儿
Nghe và chọn đáp án?
很矮
很大
黄色的
Nghe và chọn đáp án?
多云
很热
更冷
Nghe và chọn đáp án?
邻居的
客人的
校长的
Nghe và chọn đáp án?
夏天来了
月亮出来了
天黑得早了
Nghe và chọn đáp án?
在二层
影响不大
已经结束了
Nghe và chọn đáp án?
不要离开
给她写信
有更好的成绩
Nghe và chọn đáp án?
衬衫里
洗手间
椅子上
Nghe và chọn đáp án?
在洗澡
在睡觉
在看新闻
