Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1A: FEELINGS

Total questions: 67

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

cảm thấy, cảm giác (v/n)

(a)  

2.

tích cực (adj)

(a)  

3.

tiêu cực (adj)

(a)  

4.

cảm xúc (= feeling) (n)

(a)  

5.

xúc động, thuộc về tình cảm (adj)

(a)  

6.

một cách xúc động (adv)

(a)  

7.

hổ thẹn, xấu hổ (adj)

(a)  

8.

làm khó hiểu, gây bối rối (v)

(a)  

9.

bị khó hiểu, bối rối (adj)

(a)  

10.

gây khó hiểu, gây bối rối (adj)

(a)  

11.

sự khó hiểu, bối rối (n)

(a)  

12.

tức giận, giận dữ (= angry/mad) (adj)

(a)  

13.

làm vui mừng (v)

(a)  

14.

vui mừng (=glad) (adj)

(a)  

15.

gây vui mừng (adj)

(a)  

16.

làm thất vọng (v)

(a)  

17.

thất vọng (adj)

(a)  

18.

gây thất vọng (adj)

(a)  

19.

sự thất vọng (n)

(a)  

20.

làm lúng túng (v)

(a)  

21.

lúng túng, bối rối (= confused) (adj)

(a)  

22.

gây lúng túng (adj)



(a)  

23.

sự lúng túng (n)



(a)  

24.

sự ghen tị, đố kỵ (n/v)



(a)  

25.

ghen ghét (= jealous) (adj)



(a)  

26.

một cách đố kỵ (adv)

(a)  

27.

làm hào hứng (v)



(a)  

28.

gây hào hứng (adj)



(a)  

29.

vui mừng (adj)



(a)  

30.

một cách vui vẻ, nhiệt tình (adv)



(a)  

31.

sự phấn khích (n)

(a)  

32.

sự sợ hãi (=fear) (n)



(a)  

33.

làm hoảng sợ (v)



(a)  

34.

sợ sệt, sợ hãi (adj)



(a)  

35.

gây sợ hãi (adj)



(a)  

36.

niềm tự hào (n)



(a)  

37.

hãnh diện, tự hào (adj)



(a)  

38.

một cách tự hào (adv)

(a)  

39.

làm nhẹ nhõm (v)



(a)  

40.

an tâm, nhẹ nhõm (adj)



(a)  

41.

gây sốc/ cú sốc (v/n)



(a)  

42.

bị sốc (adj)



(a)  

43.

gây sốc (adj)



(a)  

44.

nghi ngờ (v)



(a)  

45.

khả nghi, nghi ngờ (adj)



(a)  

46.

sự nghi ngờ (n)

(a)  

47.

sự lo lắng (n)



(a)  

48.

lo lắng (= worried) (adj)

(a)  

49.

tranh cãi, tranh luận (v)



(a)  

50.

sự tranh cãi (n)



(a)  

51.

trông có vẻ (v)

(a)  

52.

một cách lo lắng (adv)



(a)  

53.

một cách bối rối (adv)



(a)  

54.

một cách vui sướng (adv)



(a)  

55.

một cách thất vọng (adv)



(a)  

56.

một cách lúng túng (adv)



(a)  

57.

một cách sôi nổi (adv)



(a)  

58.

sự nhẹ nhõm (n)



(a)  

59.

bị sốc (adj)



(a)  

60.

bực mình, làm bực mình (adj,v)



(a)  

61.

một cách nghi ngờ (adv)



(a)  

62.

nhiều cảm xúc (adj)



(a)  

63.

một cách nhiều cảm xúc (adv)



(a)  

64.

học kỳ (n)



(a)  

65.

tiệc liên hoan cuối học kỳ (n)



(a)  

66.

căn tin (n)



(a)  

67.

spider (n)

(a)