wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Daily activities B

Total questions: 61

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Go to bed

(a)  

2.

Bed

(a)  

3.
Get up
a)
thức dậy
b)
tỉnh giấc
c)
đi ngủ
d)
ngày mai
4.
Wake up
a)
tỉnh giấc
b)
các bạn
c)
đi ngủ
d)
thức dậy
5.
Brush teeth
a)
đánh răng
b)
rửa mặt
c)
răng
d)
thức dậy
6.

Sleep

(a)  

7.
Teeth
a)
răng
b)
đánh răng
c)
1 cái răng
d)
chải
8.
tooth
a)
răng (số ít)
b)
răng (nhiều)
c)
chải
d)
rửa
9.

brush

(a)  

10.
wash face
a)
rửa mặt
b)
đánh răng
c)
mặt
d)
đi ngủ
11.

wash

(a)  

12.

face

(a)  

13.
brush hair
a)
chải tóc
b)
chải răng
c)
rửa mặt
d)
đi ngủ
14.
comb hair
a)
chải tóc
b)
chải răng
c)
rửa mặt
d)
đi ngủ
15.

hair

(a)  

16.

comb

(a)  

17.
minute
a)
phút
b)
nặng
c)
giờ
d)
giây
18.

same

(a)  

19.

heavy

(a)  

20.
subject
a)
môn học
b)
Tiếng Anh
c)
Toán
d)
Ngữ Văn
21.

study

(a)  

22.
uniform
a)
đồng phục
b)
mặc
c)
đi học
d)
ăn uống
23.

wear

(a)  

24.
smart
a)
thông minh
b)
học tập
c)
ngoan ngoãn
d)
trường học
25.
cook
a)
nấu ăn
b)
rửa bát
c)
ăn tối
d)
bữa ăn
26.

eat

(a)  

27.

drink

(a)  

28.
have breakfast
a)
ăn sáng
b)
ăn tối
c)
ăn trưa
d)
ăn vặt
29.

bữa sáng

(a)  

30.
lunch
a)
bữa trưa
b)
ăn trưa
c)
ăn sáng
d)
bữa sáng
31.
wash dishes
a)
rửa bát
b)
nấu ăn
c)
dọn dẹp
d)
giặt giũ
32.

dinner

(a)  

33.

ăn trưa

(a)  

34.

ăn tối

(a)  

35.

đi ngủ

(a)  

36.

tóc

(a)  

37.

đánh răng

(a)  

38.
have breakfast
a)
ăn sáng
b)
ăn trưa
c)
ăn tối
d)
bữa sáng
39.
ăn trưa
a)
have lunch
b)
have dinner
c)
have breakfast
d)
breakfast
40.

bữa tối

(a)  

41.
ăn tối
a)
have dinner
b)
have lunch
c)
have breakfast
d)
dinner
42.
go to work
a)
đi làm
b)
đi học
c)
về nhà
d)
đi chơi
43.

work

(a)  

44.

go home

(a)  

45.
do housework
a)
làm việc nhà
b)
làm BVN
c)
đi về nhà
d)
làm việc
46.
do homework
a)
làm BVN
b)
làm việc nhà
c)
đi về nhà
d)
làm việc
47.
do exercise
a)
tập thể dục
b)
chơi
c)
làm bài tập
d)
trông trẻ
48.
take a shower
a)
tắm vòi sen
b)
tắm ngâm bồn
c)
nghịch nước
d)
chơi
49.

take a bath

(a)  

50.
buy
a)
mua
b)
bán
c)
chơi
d)
xem
51.
sell
a)
bán
b)
mua
c)
đặt hàng
d)
thanh toán
52.

surf the Internet

(a)  

53.

surf

(a)  

54.

watch TV

(a)  

55.

watch television

(a)  

56.

watch

(a)  

57.

play

(a)  

58.

television

(a)  

59.

làm BVN

(a)  

60.

tập thể dục

(a)  

61.

lướt mạng

(a)