wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mover - từ vựng

Total questions: 60

Worksheet time: 2hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

thức ăn cho mèo

a)

ca

b)

tf

c)

oo

d)

d

1)
2)
3)
4)
2.

Sắp xếp lại những thứ sau

bánh nướng

a)

p

b)

i

c)

e

1)
2)
3)
3.

Sắp xếp lại những thứ sau

bột giặt

a)

wa

b)

sh

c)

ing

d)

pow

e)

der

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Sắp xếp lại những thứ sau

túi đựng hàng hoá

a)

ca

b)

rr

c)

ier

d)

ba

e)

g

1)
2)
3)
4)
5)
5.

Sắp xếp lại những thứ sau

bao gạo

a)

ba

b)

g

c)

of

d)

ri

e)

ce

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Sắp xếp lại những thứ sau

giỏ bánh quy

a)

pac

b)

ket

c)

of

d)

bis

e)

cuits

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Sắp xếp lại những thứ sau

thùng nước ép trái cây

a)

car

b)

toon

c)

of

d)

jui

e)

ce

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp lại những thứ sau

cái giỏ

a)

ba

b)

sk

c)

e

d)

t

1)
2)
3)
4)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

máy tính tiền

a)

ca

b)

sh

c)

re

d)

gis

e)

ter

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

thịt gà

a)

ch

b)

ic

c)

ke

d)

n

1)
2)
3)
4)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

gói lại, đóng gói

a)

p

b)

a

c)

c

d)

k

1)
2)
3)
4)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

Cha đang đi vào bãi đậu xe

a)

Father

b)

is

c)

going to

d)

the

e)

carpark

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

thang máy

a)

l

b)

i

c)

f

d)

t

1)
2)
3)
4)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

những tấm bưu thiếp

a)

po

b)

st

c)

ca

d)

rd

e)

s

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

vợt đánh cầu lông

a)

ra

b)

cq

c)

u

d)

e

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

nam nhân viên bán hàng

a)

sa

b)

les

c)

m

d)

a

e)

n

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

nữ nhân viên bán hàng

a)

sa

b)

les

c)

wo

d)

m

e)

an

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

vải vóc

a)

c

b)

l

c)

o

d)

t

e)

h

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

xe hơi điều khiển từ xa

a)

ra

b)

dio

c)

con

d)

trol

e)

car

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Ben and Mike

b)

are

c)

looking in

d)

the toy

e)

shop

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

they

b)

are

c)

in

d)

the

e)

lift

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Mother

b)

is

c)

buying

d)

some

e)

cloth

1)
2)
3)
4)
5)
23.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Susan

b)

is

c)

looking at

d)

watches

1)
2)
3)
4)
24.

Sắp xếp lại những thứ sau

giấy gói quà

a)

wra

b)

pping

c)

pa

d)

pe

e)

r

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau

máy giặt

a)

was

b)

hing

c)

ma

d)

ch

e)

ine

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau

dây chuyền

a)

nec

b)

kl

c)

a

d)

c

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
27.

Sắp xếp lại những thứ sau

đôi hoa tai

a)

ea

b)

rr

c)

in

d)

gs

1)
2)
3)
4)
28.

Sắp xếp lại những thứ sau

thử quần áo

a)

tr

b)

y

c)

o

d)

n

1)
2)
3)
4)
29.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

he

b)

is

c)

at

d)

the

e)

entrance

1)
2)
3)
4)
5)
30.

Sắp xếp lại những thứ sau

Eric phát hiện ra con bồ nông

a)

Eric

b)

has

c)

found

d)

a

e)

pelican

1)
2)
3)
4)
5)
31.

Sắp xếp lại những thứ sau

dì Julie muốn mọi người thấy con công

a)

Aunt Julie

b)

wants everyone

c)

to see

d)

the

e)

peacock

1)
2)
3)
4)
5)
32.

Sắp xếp lại những thứ sau

lối vào

a)

en

b)

tr

c)

an

d)

c

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
33.

Sắp xếp lại những thứ sau

chim hồng hạc

a)

fl

b)

a

c)

mi

d)

ng

e)

o

1)
2)
3)
4)
5)
34.

Sắp xếp lại những thứ sau

chim bồ nông

a)

pe

b)

li

c)

c

d)

a

e)

n

1)
2)
3)
4)
5)
35.

Sắp xếp lại những thứ sau

con ngỗng

a)

g

b)

oo

c)

s

d)

e

1)
2)
3)
4)
36.

Sắp xếp lại những thứ sau

những con ngỗng

a)

g

b)

ee

c)

s

d)

e

1)
2)
3)
4)
37.

Sắp xếp lại những thứ sau

con cò quắm

a)

i

b)

b

c)

is

1)
2)
3)
38.

Sắp xếp lại những thứ sau

xe điện

a)

t

b)

r

c)

a

d)

m

1)
2)
3)
4)
39.

Sắp xếp lại những thứ sau

cây cầu

a)

b

b)

r

c)

i

d)

d

e)

ge

1)
2)
3)
4)
5)
40.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Susan and Lucy

b)

are

c)

looking

d)

at the

e)

parrots

1)
2)
3)
4)
5)
41.

Sắp xếp lại những thứ sau

chim bồ câu

a)

pi

b)

g

c)

e

d)

o

e)

n

1)
2)
3)
4)
5)
42.

Sắp xếp lại những thứ sau

gà mái

a)

h

b)

e

c)

n

1)
2)
3)
43.

Sắp xếp lại những thứ sau

đôi cánh

a)

w

b)

i

c)

n

d)

g

e)

s

1)
2)
3)
4)
5)
44.

Sắp xếp lại những thứ sau

chim bói cá

a)

ki

b)

ng

c)

fi

d)

sh

e)

er

1)
2)
3)
4)
5)
45.

Sắp xếp lại những thứ sau

lông vũ, lông chim

a)

fe

b)

a

c)

th

d)

er

1)
2)
3)
4)
46.

Sắp xếp lại những thứ sau

mỏ chim

a)

b

b)

e

c)

a

d)

k

1)
2)
3)
4)
47.

Sắp xếp lại những thứ sau

cây cột

a)

p

b)

o

c)

s

d)

t

1)
2)
3)
4)
48.

Sắp xếp lại những thứ sau

thác nước

a)

wa

b)

ter

c)

fa

d)

l

1)
2)
3)
4)
49.

Sắp xếp lại những thứ sau

con công trống

a)

pe

b)

a

c)

c

d)

oc

e)

k

1)
2)
3)
4)
5)
50.

Sắp xếp lại những thứ sau

chuồng chim

a)

a

b)

vi

c)

ar

d)

y

1)
2)
3)
4)
51.

Sắp xếp lại những thứ sau

họ đang cưỡi lạc đà

a)

They

b)

are having

c)

a

d)

camel

e)

ride

1)
2)
3)
4)
5)
52.

Sắp xếp lại những thứ sau

con đười ươi

a)

ora

b)

ng

c)

u

d)

t

e)

an

1)
2)
3)
4)
5)
53.

Sắp xếp lại những thứ sau

cặp sừng

a)

h

b)

o

c)

r

d)

n

e)

s

1)
2)
3)
4)
5)
54.

Sắp xếp lại những thứ sau

những đường vằn

a)

st

b)

r

c)

i

d)

pe

e)

s

1)
2)
3)
4)
5)
55.

Sắp xếp lại những thứ sau

con hà mã

a)

hi

b)

ppo

c)

po

d)

ta

e)

mus

1)
2)
3)
4)
5)
56.

Sắp xếp lại những thứ sau

cái lưỡi

a)

to

b)

ng

c)

u

d)

e

1)
2)
3)
4)
57.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Mother and Susan

b)

are

c)

sitting

d)

with the

e)

orangutan

1)
2)
3)
4)
5)
58.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

the zookeeper

b)

is

c)

carrying

d)

a lion

e)

cu

1)
2)
3)
4)
5)
59.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Penny

b)

is

c)

talking

d)

to the

e)

m

1)
2)
3)
4)
5)
60.

Sắp xếp lại những thứ sau

bờm sư tử

a)

m

b)

a

c)

n

d)

e

1)
2)
3)
4)