wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HTML+CSS+JS

Total questions: 50

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Loại thẻ nào được sử dụng để tạo tiêu đề lớn nhất?

a)

<h1>

b)

<header>

c)

<heading>

d)

<h6>

2.

Thẻ nào được sử dụng để tạo liên kết trong HTML

a)

<link>

b)

<a>

c)

<href>

d)

<url>

3.

Cú pháp đúng để chèn một hình ảnh trong HTML là gì?

a)

<img src="image.jpg">

b)

<image href="image.jpg">

c)

<a src="image.jpg">

d)

<img alt="image.jpg">

4.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách có sắp xếp theo thứ tự A,B,C....

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<dl>

d)

<list>

5.

Để tạo một đường kẻ ngang trên trang, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<hr>

b)

<br>

c)

<line>

d)

<tr>

6.

Để tạo một biểu mẫu nhập liệu trong HTML, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<input>

b)

<form>

c)

<textinput>

d)

<textbox>

7.

Khi muốn tạo một dòng trống trong văn bản, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<new>

b)

<linebreak>

c)

<nl>

d)

<br>

8.

Thẻ nào được sử dụng để tạo một đoạn văn bản nghiêng trong HTML?

a)

<i>

b)

<italic>

c)

<em>

d)

<it>

9.

Để tạo một liên kết mở trong cửa sổ mới, ta sử dụng thuộc tính nào trong thẻ <a>?

a)

target="_blank"

b)

new-window="true"

c)

window="_new"

d)

open="new"

10.

Để tạo một đoạn mã bố cục mà không có ý nghĩa trong văn bản, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<layout>

b)

<div>

c)

<section>

d)

<structure>

11.

Cú pháp nào được sử dụng để tạo một dòng ngang trong HTML?

a)

<line>

b)

<hr>

c)

<breakline>

d)

<rule>

12.

Để tạo một biểu mẫu nhập văn bản, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<textfield>

b)

<input>

c)

<textinput>

d)

<text>

13.

Thuộc tính nào được sử dụng để chỉ định một lớp (class) trong HTML

a)

classname

b)

class

c)

cls

d)

category

14.

Thẻ nào được sử dụng để tạo một siêu liên kết (hyperlink) trong HTML?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<hyper>

d)

<url>

15.

Dùng thuộc tính nào để định dạng màu của văn bản?

a)
  • color

b)
  • background-color

c)
  • font-color

d)
  • text-color

16.

Dùng thuộc tính nào để định dạng độ rộng của một phần tử?

a)
  • width

b)
  • height

c)
  • size

d)
  • dimension

17.

Dùng thuộc tính nào để định dạng vị trí của một phần tử?

a)
  • position

b)
  • top

c)
  • left

d)
  • bottom

18.

Dùng thuộc tính nào để định dạng lề trái của một phần tử?

a)
  • margin-left

b)
  • margin-top

c)
  • margin-right

d)
  • margin-bottom

19.

Dùng thuộc tính nào để định dạng đệm trên của một phần tử?

a)
  • padding-left

b)
  • padding-top

c)
  • padding-right

d)
  • padding-bottom

20.

Dùng thuộc tính nào để định dạng màu nền của một phần tử?

a)
  • background-color

b)
  • background-image

c)
  • background-position

d)
  • background-repeat

21.

Dùng thuộc tính nào để định dạng vị trí của hình nền của một phần tử?

a)

background-color

b)

background-image

c)

background-position

d)

background-repeat

22.

Dùng thuộc tính nào để định dạng chiều rộng của đường viền của một phần tử?

a)

border-width

b)

border-style

c)

border-color

d)

border

23.

Dùng thuộc tính nào để định dạng chiều rộng của đường viền của một phần tử, bao gồm cả đường viền trong và đường viền ngoài?

a)

border-width

b)

border-width: 1px solid black

c)

border-width: 1px

d)

border-width: solid black

24.

Dùng thuộc tính nào để định dạng đường viền có chiều rộng 1 pixel và kiểu solid, màu đen cho đường viền trên và bên trái, màu đỏ cho đường viền dưới và bên phải, màu xanh lá cây cho đường viền bên phải của một phần tử?

a)

border: 1px solid black 1px solid red

b)

border: 1px solid black 1px solid red 1px solid green

c)

border: 1px solid blue 1px solid red, 1px solid green

d)

border: 1px solid black 1px solid red, 1px solid green 1px solid black

25.

Câu hỏi: Kết quả của biểu thức 2 + "2" là gì?

a)

4

b)

22

c)

"22"

d)

NaN

26.

Câu hỏi: Hàm setTimeout được sử dụng để làm gì trong JavaScript?

a)

Đặt thời gian đợi trước khi gọi một hàm

b)

Đặt thời gian đợi sau khi gọi một hàm

c)

Tạo một chu kỳ thời gian

d)

Tạo một chu kỳ thời gian

27.

Khi muốn so sánh cả giá trị và kiểu dữ liệu, ta sử dụng toán tử nào?

a)

==

b)

!=

c)

===

d)

!==

28.

Đâu là cách đúng để tạo một hàm trong JavaScript?

a)

function = myFunction() {}

b)

create function myFunction() {}

c)

function myFunction() {}

d)

ew myFunction() = function {}

29.

DOM viết tắt của cụm từ gì trong JavaScript?

a)

Document Orientation Model

b)

Data Order Management

c)

Document Object Model

d)

Dynamic Object Mechanism

30.

Để truyển vào một phần tử HTML thông qua ID sử dụng phương thức nào trong DOM?

a)

selectElement()

b)

getElementById()

c)

querySelector()

d)

findElement()

31.

Để thay đổi nội dung của một phần tử HTML sử dụng phương thức nào?

a)

changeContent()

b)

modifyInnerHTML()

c)

setInnerContent()

d)

innerHTML()

32.

Để thêm một lớp CSS vào một phần tử HTML, ta sử dụng phương thức gì?

a)

addClass()

b)

insertClass()

c)

appendClass()

d)

classList.add()

33.

Để tạo một phần tử HTML mới trong DOM, ta sử dụng phương thức nào?

a)

createNewElement()

b)

makeElement()

c)

document.createElement()

d)

newElement()

34.

Đâu là cách đúng để kiểm tra xem một biến có tồn tại không?

a)

check(variable)

b)

isDefined(variable)

c)

variable.exists()

d)

typeof variable !== "undefined"

35.

Đâu là cách đúng để khai báo một mảng trong JavaScript?

a)

let array = [];

b)

const array = new Array();

c)

const array = {};

d)

const array = ();

36.

Để thay đổi thuộc tính src của một hình ảnh, ta sử dụng phương thức nào?

a)

setImageSource()

b)

changeImage()

c)

modifyImage()

d)

img.src()

37.

Để thêm một sự kiện "click" vào một phần tử, ta sử dụng phương thức nào?

a)

addEventListener()

b)

onClick()

c)

attachEvent()

d)

event.add()

38.

Khi muốn chuyển đổi một chuỗi thành chữ in hoa, ta sử dụng phương thức nào?

a)

toUpperCase()

b)

upperCase()

c)

convertToUpperCase()

d)

changeCase('upper')

39.

Để lặp qua các thuộc tính của một đối tượng, ta sử dụng loại vòng lặp nào?

a)

for loop

b)

while loop

c)

for...of loop

d)

for...in loop

40.

Câu lệnh switch trong JavaScript được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một dãy giá trị

b)

Lặp qua một mảng

c)

Xử lý nhiều trường hợp tùy thuộc vào giá trị của biểu thức

d)

Gọi một hàm nhiều lần

41.

Để tạo một đối tượng mới, ta sử dụng cú pháp nào?

a)

const newObj = Object()

b)

const newObj = {}

c)

const newObj = new Object()

d)

const newObj = create.Object()

42.

Để thêm một phần tử con vào một phần tử cha, ta sử dụng phương thức nào?

a)

addChild()

b)

appendChild()

c)

insertChild()

d)

addElement()

43.

Để thực hiện một phép toán lên một biến và gán kết quả lại cho chính biến đó, ta sử dụng toán tử nào?

a)

+=

b)

-=

c)

*=

d)

/=

44.

Hàm nào dùng để tạo một chuỗi mới bằng cách cắt chuỗi ban đầu?

a)

splice()

b)

split()

c)

cut()

d)

trim()

45.

Để xóa một lớp CSS từ một phần tử, ta sử dụng phương thức gì?

a)

removeClass()

b)

deleteClass()

c)

classList.remove()

d)

clearClass()

46.

Để thay đổi thuộc tính style của một phần tử, ta sử dụng phương thức gì?

a)

changeStyle()

b)

setStyle()

c)

style.setProperty()

d)

modifyStyle()

47.

console.log(100 + 100 + '200') kết quả là

a)

200200

b)

400

c)

"200200"

d)

"400"

48.

console.log('abc' - 'def'); kết quả là

a)

'abcdef'

b)

NaN

c)

'abc-def'

d)

'abc'-'def'

49.

Kết quả

let a=5;

console.log(a++ + ++a - --a + a-- + a);

a)

19

b)

16

c)

17

d)

18

50.

Kết quả

  let a=5;

  let b=6;

  let c=7;

console.log(a+ ++b + --c - b++ + c-- - + b-- + ++c);

a)

15

b)

16

c)

17

d)

19