Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u1 vocab

Total questions: 42

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

chứa, cung cấp

(a)  

2.

sự tuyển dụng, nhà tuyển dụng

(a)  

3.

sự tiếp cận

(a)  

4.

thời niên thiếu

(a)  

5.

áp dụng một phương pháp

(a)  

6.

tuổi trưởng thành

(a)  

7.

mối liên hệ

(a)  

8.

đổ vỡ

(a)  

9.

thời thơ ấu

(a)  

10.

khăng khít, gắn bó

(a)  

11.

xung đột, mâu thuẫn

(a)  

12.

chịu đựng, kéo dài

(a)  

13.

cương vị làm cha

(a)  

14.

thừa kế, thừa hưởng

(a)  

15.

bản năng (2)

(a)  

16.

sự tương tác

(a)  

17.

thuộc về mẹ

(a)  

18.

cương vị làm mẹ

(a)  

19.

thuộc về bố mẹ

(a)  

20.

mqh (2)

(a)  

21.

họ hàng

(a)  

22.

sự giống nhau

(a)  

23.

tốt đẹp

(a)  

24.

sự cạnh tranh, ganh đua

(a)  

25.

a/c/e ruột

(a)  

26.

ổn định

(a)  

27.

bướng bỉnh

(a)  

28.

tính khí, khí chất

(a)  

29.

sự ràng buộc

(a)  

30.

vai trò tích cực

(a)  

31.

sum họp gia đình

(a)  

32.

gia sư

(a)  

33.

sự khó khăn

(a)  

34.

phản ứng lại, tương tác

(a)  

35.

nuôi dưỡng

(a)  

36.

bài tập

(a)  

37.

phức tạp

(a)  

38.

bằng chứng

(a)  

39.

maternal ....

a)

rivalry

b)

instinct

c)

resemblance

d)

upbringing

40.

sibling ...

a)

rivalry

b)

instinct

c)

resemblance

d)

upbringing

41.

stable ...

a)

rivalry

b)

instinct

c)

resemblance

d)

upbringing

42.

stricking ....

a)

rivalry

b)

instinct

c)

resemblance

d)

upbringing