WorksheetsTừ Vựng Bài 7,8,9
Total questions: 30
Worksheet time: 29mins
Dịch sang tiếng anh từ : " rau củ quả "
vegetable
traffic light
wall
knife
Dịch sang tiếng anh từ : " chiêm ngưỡng / nhìn vào bức tranh "
admire / look at a painting
painting a picture
operate the machine
painting a wall
dịch sang tiếng anh từ : " chơi nhạc cụ "
drive a vehicle
wear protective glasses
play musical instruments / play instruments
lay bricks
Điền từ còn thiếu và chỗ trống : (a) for an item ( Với lấy một thứ gì đó)
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : (a) outdoors ( nghỉ ngơi ngoài trời )
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : (a) meals ( phục vụ bữa ăn )
Dịch sang tiếng anh từ : " đẩy xe đẩy "
(a)
ĐIỀN TỪ VÀO CHỖ TRỐNG : (a) the table ( lau bàn )
Ghi từ đồng nghĩa với '' merchandise '' ( ít nhất 2 từ )
(a)
Viết sang tiếng anh từ : " vỉa hè "
(a)
Dịch sang tiếng anh từ : " tắc đường "
(a)
Dịch sang tiếng việt từ : " bench "
(a)
Dịch sang tiếng anh từ : " chèo thuyền "
(a)
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " pass under the (a) " (đi qua bên dưới cầu)
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " be on (a) " ( Đang được trưng bày )
Điền từ còn thiếu vào ô trống : " (a) water into a glass " (đổ nước vào cốc )
Viết sang tiếng anh từ : " ghi thực đơn "
(a)
Dịch sang tiếng việt từ : " parking lot "
(a)
Viết sang tiếng anh từ : " đèn giao thông "
(a)
Viết sang tiếng anh từ : " ngã tư "
(a)
Viết từ tiếng anh của từ : " Sĩ quan "
(a)
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " walk along the (a) " ( đi dọc con đường mòn )
Viết sang tiếng anh từ : " chụp ảnh "
(a)
Điền từ vào chỗ trống : " (a) the bus stop " ( Đi tới điểm dừng xe bus )
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " (a) the table " ( sắp xếp bàn / dọn bàn )
Viết sang tiếng anh : " lối băng qua đường "
(a)
Dịch nghĩa cụm từ : " along the shore "
(a)
Dịch nghĩa cụm từ : " fill a cup "
(a)
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " (a) a cart " ( di chuyển xe đẩy )
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " (a) the chairs " (sắp xếp ghế )
