wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Bài 7,8,9

Total questions: 30

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Dịch sang tiếng anh từ : " rau củ quả "

a)

vegetable

b)

traffic light

c)

wall

d)

knife

2.

Dịch sang tiếng anh từ : " chiêm ngưỡng / nhìn vào bức tranh "

a)

admire / look at a painting

b)

painting a picture

c)

operate the machine

d)

painting a wall

3.

dịch sang tiếng anh từ : " chơi nhạc cụ "

a)

drive a vehicle

b)

wear protective glasses

c)

play musical instruments / play instruments

d)

lay bricks

4.

Điền từ còn thiếu và chỗ trống : (a)   for an item ( Với lấy một thứ gì đó)

5.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : (a)   outdoors ( nghỉ ngơi ngoài trời )

6.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : (a)   meals ( phục vụ bữa ăn )

7.

Dịch sang tiếng anh từ : " đẩy xe đẩy "

(a)  

8.

ĐIỀN TỪ VÀO CHỖ TRỐNG : (a)   the table ( lau bàn )

9.

Ghi từ đồng nghĩa với '' merchandise '' ( ít nhất 2 từ )

(a)  

10.

Viết sang tiếng anh từ : " vỉa hè "

(a)  

11.

Dịch sang tiếng anh từ : " tắc đường "

(a)  

12.

Dịch sang tiếng việt từ : " bench "

(a)  

13.

Dịch sang tiếng anh từ : " chèo thuyền "

(a)  

14.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " pass under the (a)   " (đi qua bên dưới cầu)

15.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " be on (a)   " ( Đang được trưng bày )

16.

Điền từ còn thiếu vào ô trống : " (a)   water into a glass " (đổ nước vào cốc )

17.

Viết sang tiếng anh từ : " ghi thực đơn "

(a)  

18.

Dịch sang tiếng việt từ : " parking lot "

(a)  

19.

Viết sang tiếng anh từ : " đèn giao thông "

(a)  

20.

Viết sang tiếng anh từ : " ngã tư "

(a)  

21.

Viết từ tiếng anh của từ : " Sĩ quan "

(a)  

22.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " walk along the (a)   " ( đi dọc con đường mòn )

23.

Viết sang tiếng anh từ : " chụp ảnh "

(a)  

24.

Điền từ vào chỗ trống : " (a)   the bus stop " ( Đi tới điểm dừng xe bus )

25.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " (a)   the table " ( sắp xếp bàn / dọn bàn )

26.

Viết sang tiếng anh : " lối băng qua đường "

(a)  

27.

Dịch nghĩa cụm từ : " along the shore "

(a)  

28.

Dịch nghĩa cụm từ : " fill a cup "

(a)  

29.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " (a)   a cart " ( di chuyển xe đẩy )

30.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống : " (a)   the chairs " (sắp xếp ghế )