Font size
WorksheetsTest 06/09
Total questions: 78
Worksheet time: 26mins
Một liên đoàn / hiệp hội = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
A CEO = A ... ... ... = Một giám đốc điều hành
(a)
23 ngày nghỉ 1 năm = 23 paid holidays per ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Những ngày nghỉ lễ (cả nước được nghỉ) = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "h")
(a)
Tăng sự phổ biến của một công ty = To raise the company's ... / popularity
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những mục tiêu = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Truyền thông nói chung = The ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Những trách nhiệm chính = Key ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Triển khai một chương trình = To ... a program
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những nhà tài trợ = ... / patrons
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những ấn phẩm = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những nhà thầu bên ngoài = External ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Trong thời gian ngắn (gần deadlines) = At ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "n")
(a)
Những câu hỏi truyền thông = Media ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Những yêu cầu phỏng vấn = interview ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những thành viên trong hội đồng quản trị = ... members
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Nội dung của trang web = website ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Đảm bảo nội dung website được cập nhật liên tục = Ensure that the website content is ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "t", & "d")
(a)
Danh tính / bản sắc của công ty = Corporate ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Thực hiện các nhiệm vụ cụ thể = To ... ... specific duties
(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "o)
(a)
Chỉ đạo ai đó làm gì = To ... somebody to do something
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một tấm bằng đại học = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một ngành học ở trong trường đại học = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Cụm danh từ để miêu tả một người cẩn thận, quan tâm đến tiểu tiết =
With strong ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "a", "t", & "d")
(a)
Có khả năng hiểu khán giả tốt = Have a keen ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "s", "o", & "a")
(a)
Nhiều đáp án: tùy chỉnh / cá nhân hóa cái gì đó = ... something
implement
tailor
customize
produce
Kĩ năng IT xuất sắc = ... IT skills
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Kiến thức thực tế của những ứng dụng Microsoft Office =
The ... knowledge of Microsoft Office applications
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Sự sẵn lòng = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Những bằng cấp cao học = ... qualifications
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Lĩnh vực kĩ sư hóa học = The ... of chemical engineering
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những lo lắng = ... / worries
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Khuôn viên của một công ty = The ... of a company
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p") - luôn số nhiều
(a)
Nhiều đáp án: những yếu tố = ... ?
elements
factors
aspects
mistakes
Những ưu tiên = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Sự cám dỗ = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một cám dỗ rất lớn / khó có thể chịu được = An ... temptation
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Tài sản / bất động sản = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Khắc phục / sửa chữa một lỗi sai = To ... a mistake
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Một công ty đầy hứa hẹn (có tiềm năng thành công) = A ... business
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Một cách trớ trêu = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Cam kết bản thân họ cho một khoản chi tiêu ban đầu lớn = To ... themselves to a heavy initial outlay.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một khoản chi tiêu ban đầu = an initial ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Nhiều đáp án: những công ty / tổ chức = ...
businesses
operations
companies
firms
Khách vãng lai = ... ...
(2 từ bắt đầu với chữ "p" & "t")
(a)
Tiền thuê nhà = ... / rental fees
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Phụ thuộc nhiều vào = To ... heavily on
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Nhiều đáp án: các xe tải = ... ?
goods
trucks
vans
lorries
Nhiều đáp án: hàng hóa = ... ?
manufacturing
goods
products
storage
Nhiều đáp án: quan trọng = ...
important
crucial
vital
principal
Sự hướng dẫn = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Không gian = space / ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Viễn cảnh = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Viễn cảnh này có thể bị cản trở = This prospect can be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Sự linh hoạt = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Liệu tòa nhà có thể được thay đổi về mặt vật lý không? = Can a building be physically ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Đánh sập những bức tường = To ... ... walls
(2 từ bắt đầu bằng chữ "k" & "d")
(a)
Mở rộng ra bên ngoài = To ... outwards
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Đất trống / không được sử dụng = ... / empty land
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những người chủ nhà / chủ đất = ...
(a)
Sẵn sàng thảo luận = To be ... ... discussion
(2 từ bắt đầu bằng chữ "o" & "t")
(a)
Những quy tắc cứng nhắc = rigid ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Mật độ phát triển = The ... of development
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một khu vực bảo tồn = a ... area
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Cấu thành / dẫn tới = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "m" & "f")
(a)
Một tờ rơi quảng cáo = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Số lượng tài liệu quảng cáo = The ... of marketing materials
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v" - có thể thay cho number / quantity)
(a)
Nếu có thể = if possible / ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Gửi kèm một sản phẩm dùng thử = To ... a sample
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Gửi kèm một sản phẩm dùng thử = To enclose a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một vật / sự khích lệ = an ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Một khách hàng tiềm năng = a ... customer
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Đánh giá mức độ phản hồi = To ... the response rate
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Sửa một lá thư = To ... a letter
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Những bức thư tiếp theo = ... mails
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Mỗi phản hồi được xử lý một cách chuyên nghiệp = Each reply can be dealt with ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Gửi thông tin một cách nhanh chóng = To send information ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
There is no point in doing sth = ...
Vô ích để làm việc gì
Rất tốt để làm việc gì
Không có thời gian để làm việc gì
Không có tiền để làm việc gì
