wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 8

Total questions: 64

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

look for nghĩa là gì?

a)

tìm kiếm

b)

nhìn

c)

thấy

d)

xem

2.

vườn cây ăn quả trong tiếng Anh là gì?

(a)  

3.

bộ dụng cụ đan nghĩa là gì?

a)


knitting kit

b)

string

c)

activity

d)

DIY

4.

be keen on là gì

a)

say mê

b)

thích, yêu thích làm gì

c)

thể loại

d)

nhỏ bé

5.

Các hoạt động tự làm tiếng Anh là gì?

a)

DIY activity

b)

doing

c)

hanhdmade

d)

make

6.

she like drawing/to draw

(a)  

7.

xây nhà búp bê là gì?

a)

build dollhouses

b)

building

c)

house

d)

barbie

8.

make paper folowers là gì?

a)

làm hoa giấy

b)

hoa giấy

c)

chơi hoa giấy

d)

gấp hoa giấy

9.

free time đồng nghĩa với từ nào

a)

freedom

b)

part time

c)

full time

d)

leisure time

10.

đi chơi trong tiếng Anh là:

a)

hang out

b)

play

c)

doing

d)

go out

11.

creativity

(n) sự sáng: tạo trọng âm âm mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

12.

Động từ nào sau đây theo sau là cả Ving và to V

a)

adore

b)

enjoy

c)

fancy

d)

like

13.

từ nào là giải ô chữ?

a)

do puzzles

b)

surf the net

c)

a mental excercise

d)

ride a horse

14.

They adore ... ice cream.

(Họ cực thích ăn kem.)



a)

to eat

b)

eating

c)

eat

d)

eatten

15.

I like ... in my free time.

(Tớ thích trượt ván trong thời gian rảnh.)



a)

skateboarding

b)

skateboard

c)

to skateboard

d)

skateboarding/ to skateboard

16.

He hates ... out.

(Anh ta ghét việc ăn ngoài hàng quán.



a)

eating

b)

to eat

c)

eat

d)

He hates eating out / to eat out.

17.

Chọn từ có phát âm khác với từ còn lại

a)

foot

b)

boots

c)

look

d)

book

18.

adore nghĩa là gì?

a)

yêu thích, say mê

b)

thú vị

c)

thích thú

d)

yêu mến

19.

balance trọng âm rơi vào âm mấy?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

không âm nào

20.

make friends là gì?

a)

kết bạn

b)

làm bạn

c)

bạn bè

d)

cùng chơi với bạn

21.

make friends là gì?

a)

kết bạn

b)

làm bạn

c)

bạn bè

d)

cùng chơi với bạn

22.

ghét cay, ghét đắng trong tiếng Anh là gì?

(a)  

23.

vòng đeo tay trong Tiếng Anh là gì?

a)

bracelet

b)

balance

c)

cruel

d)

detest

24.

giữ dáng trong tiếng anh là gì?

(a)  

25.

Mai loves ....... online for about 30 minutes a day. She thinks puzzles are good for the brain.

(Mai thích xếp hình trực tuyến khoảng 30 phút một ngày. Cô ấy nghĩ rằng các câu đố tốt cho não.)



a)

doing puzzles

b)

doing DIY

c)

surfing the net

d)

messaging friends

26.

kit là gì

a)

trộm

b)

bộ đồ nghề

c)

nhỏ bé

d)

27.

cơ bắp trong tiếng Anh là gì

a)

muscle

b)

prefer

c)

snowboarding

d)

keen

28.

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each group.

A. flat B. hat C. casual D. equal

a)

flat

b)

hat

c)

casual

d)

equal

29.

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each group.

A. question B. location C. nation D. animation

a)

question

b)

location

c)

nation

d)

animation

30.

She ______ working with children

a)

would like

b)

adores

c)

would love

d)

wants

31.

hospitable (adj)

mến khách, hiếu khách có trọng âm âm mấy

a)

1

b)

2

c)

3

d)

ko âm nào

32.

"cho ăn" trong tiếng Anh là gì?

a)

feed

b)

harvest

c)

combine harvester

d)

catch

33.

" chất, chở" trong tiếng Anh là?

(a)  

34.

đèn biển, hải đăng

(a)  

35.

phát âm của từ "cultivate"

a)

/ˈkʌltɪveɪt/

b)

/ˈkʌltɪvet/

c)

/ˈkeltɪveɪt/

d)

/ˈkʌlfɪveɪt/

36.

phát âm của từ hospitable

a)

hɒspɪtəbl

b)

hɒspatəbl

c)

hɒtpɪtəbl

d)

hɒspɪtabl

37.

milk (v0 trong tiếng Anh là gì?

a)

sữa

b)

vắt sữa

c)

bột sữa

d)

sữa bột

38.

I ...my uncle’s house in a small village in Bac Giang Province.

(Tôi ở nhà chú tôi tại một ngôi làng nhỏ ở tỉnh Bắc Giang.)



a)

stayed

b)

enjoy

c)

well-trained

d)

vast

39.

"gia cầm" trong tiếng Anh là gì

a)

poultry

b)

pound

c)

power

d)

collect

40.

"xe tải" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

41.

phát âm đúng của từ "react"

a)

/riˈækt/

b)

/reˈækt/

c)

/riˈekt/

d)

/ri'akt/

42.

visitor

(n) khách tham quan trọng âm âm mấy

a)

1

b)

2

c)

3

d)

không đáp án nào đúng

43.

heavily (adv) nghĩa là gì?

a)

nặng nề

b)

cân nặng

c)

lớn lao

d)

to lớn

44.

vụ, mùa trong tiếng Anh là gì?

(a)  

45.

gia súc trong tiếng Anh là gì?

(a)  

46.

"S + V + trạng từ ngắn - ER" đây là cấu trúc gì?

a)

so sánh hơn với trạng từ ngắn

b)

so sánh hơn với trạng từ dài

c)

so sánh hơn nhất

d)

so sánh với than

47.

Một số trạng từ bất quy tắc:

well (tốt) -> (a)   (tốt hơn)



48.

slowly (chậm) -> (a)   (chậm hơn)

49.

carefully (cẩn thận) -> ... (cẩn thận hơn)



(a)  

50.

fast (nhanh) -> (a)   (nhanh hơn)

51.

sự an toàn (n) trong Tiếng Anh là gì?

a)

safety

b)

landscape

c)

climb

d)

security

52.

We did some .... in Paris.

(Chúng tôi đã đi tham quan ở Paris.)



a)

seeing

b)

sightseeing

c)

looking

d)

taking

53.

carefully (cẩn thận) -> ... (cẩn thận hơn)



(a)  

54.

Một số trạng từ bất quy tắc:

well (tốt) -> (a)   (tốt hơn)



55.

Speech is the fastest method of ______ between people.

a)

communicate

b)

communicates

c)

communicated

d)

communication

56.

Today it is my turn to ... the cows.

(Nay là ngày đến lượt mình chăn bò sữa.)



a)

herd

b)

play

c)

paddy field

d)

harvest time

57.

Do you mind ______? I’m feeling pretty tired.

a)

driving

b)

drives

c)

drove

d)

driven

58.

phơi lúa trong tiếng Anh là gì

(a)  

59.

thửa ruộng trong tiếng anh là gì?

(a)  

60.

It took them an hour to ... all the goods onto the truck.

(Họ tốn một giờ đồng hồ để chất tất cả hàng hóa lên xe tải.)



a)

load

b)

herd

c)

harvest

d)

combine

61.

phơi khô, sấy khô là gì?

a)

dry

b)

crop

c)

feed

d)

herd

62.

"chăn lợn" trong tiếng Anh là gì?

a)

.

feeding pig

b)

make pig

c)

takecare pig

d)

harvest pig

63.

"tổ ong" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

64.

Cấu trúc so sánh hơn với trạng từ dài?

a)

S + V + more + trạng từ dài

b)

S + V + trạng từ dài - ER

c)

S + V + more than + trạng từ dài

d)

S + V + more + trạng từ dài + est