Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán 1 bài 9

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

"Buổi sáng" tiếng Trung là gì?

a)

上午

b)

下午

c)

晚上

d)

中午

2.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

下午

a)

xiàwǔ

b)

zhōngwǔ

c)

xiāwǔ

d)

xiǎojiě

3.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

明天上午,我去明秋中心学汉语。

a)

Sáng mai tôi đi Trung tâm Minh Thu học tiếng Hán.

b)

Chiều mai tôi đi Trung tâm Minh Thu học tiếng Hán.

c)

Sáng mai tôi đi Trung tâm Minh Thu học tiếng Hàn.

d)

Sáng mai tôi đi Trung tâm Minh Thu ăn cơm.

4.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

换

a)

huān

b)

huán

c)

huǎn

d)

huàn

5.

Đây là ở đâu?

a)

图书馆

b)

学校

c)

银行

d)

邮局

6.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

a)

明天

b)

下午

c)

我去

d)

图书馆

e)

换书

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

(a)   ,我要换钱。

8.

这是什么?

a)

人民币

b)

欧元

c)

美元

d)

港币

9.

Viết phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

千

a)

qiān

b)

qián

c)

qiǎn

d)

qiàn

10.

Viết phiên âm cho số dưới đây:

34569

(a)  

11.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

děng

a)

等

b)

数

c)

换

d)

要

12.

"Ngân hàng nhân dân Trung Quốc" tiếng Trung là gì?

a)

中国人民银行

b)

中国人民币银行

c)

中国银行人民

d)

人民银行中国

13.

请等一会儿 có nghĩa là gì?

a)

Xin đợi một lát.

b)

Đợi chút.

c)

Đợi nhé.

d)

Xin ngài đợi một lát.

14.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tôi muốn đi ngân hàng đổi tiền.

a)

我要去银行换钱。

b)

我要去邮局换钱。

c)

我要去学校换钱。

d)

我要去银行取钱。

15.

"Chiều thứ 3" tiếng Trung là gì?

(a)  

16.

"Đợi" tiếng Trung là gì?

a)

等

b)

换

c)

给

d)

找

17.

营业员 là gì?

(a)  

18.

"Hai nghìn đô la Mỹ" tiếng Trung là gì?

a)

两千美元

b)

二千美元

c)

两百美元

d)

二百美元

19.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

数

a)

shū

b)

shǔ

c)

shú

d)

shù

20.

"Bạn muốn đổi tiền gì?" Tiếng Trung nói như nào?

a)

我换什么钱?

b)

你换什么钱?

c)

你换钱什么?

d)

你换什么?