Font size
WorksheetsCB1 - ĐỀ THI MẪU CUỐI KHOÁ
Total questions: 25
Worksheet time: 17mins
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“忙” máng
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“星期天” /xīngqī tiān/
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“女”
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“他”
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“太” tài
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“邮局” yóujú
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“银行” yínháng
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“寄信” jìxìn
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“哪儿” nǎr
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“工作” gōngzuò
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“名字” míngzi
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“食堂” shítáng
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“朋友” péngyou
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“多少” duōshao
(a)
DỊCH NGHĨA CỦA TỪ VỰNG
“留学生” liúxuéshēng
(a)
中文老师 zhōngwén lǎoshī / 是 shì / 我们 wǒmen / 的 de / 她 tā
她 tā
是 shì
我们 wǒmen
的 de
中文老师 zhōngwén lǎoshī
哪儿 nǎr / 在 zài / 韩国语 hánguó yǔ / 你 nǐ / 学习xuéxí
你 nǐ
在 zài
哪儿 nǎr
学习xuéxí
韩国语 hánguó yǔ
你 nǐ / 什么 shénme / 叫 jiào / 名字míngzi
你 nǐ
叫 jiào
什么 shénme
名字míngzi
也 yě / 你 nǐ / 八楼 bālóu / 住 zhù / 吗 ma
你 nǐ
也 yě
住 zhù
八楼 bālóu
吗 ma
号码 hàomǎ / 电话 diànhuà / 她的 tā de / 多少 duōshao / 是 shì
她的 tā de
电话 diànhuà
号码 hàomǎ
是 shì
多少 duōshao
1. 你家有几 (a) 人?Nǐ jiā yǒu jǐ_____rén?
2. 今天下午我 (b) 学校。Jīntiān xiàwǔ wǒ_____xuéxiào.
3. 他们 (c) 不是留学生。Tāmen_____búshì liúxuéshēng.
4. 苹果一斤 (d) 钱? Píngguǒ yī jīn_____qián?
5. 我不知道她的 (e) 号码。Wǒ bù zhīdào tā de_____hàomǎ.
CHỌN LƯỢNG TỪ TƯƠNG ỨNG CHO DANH TỪ
(a) 衣服 yīfu
(b) 香水 xiāngshuǐ
(c) 光盘 guāngpán
(d) 词典 cídiǎn
(e) 笔 bǐ
KIỂM TRA CHÍNH TẢ
GÕ LẠI CÂU SAU (KHÔNG DẤU KHÔNG CÁCH) :
我爸爸是医生 /Wǒ bàba shì yīshēng/
(a)
KIỂM TRA CHÍNH TẢ
GÕ LẠI CÂU SAU (KHÔNG DẤU KHÔNG CÁCH) :
二零二一年六月十八日 /Èr líng èr yī nián liù yuè shí bā rì/
(a)
KIỂM TRA CHÍNH TẢ
GÕ LẠI CÂU SAU (KHÔNG DẤU KHÔNG CÁCH) :
十二点零九分 /Shí'èr diǎn líng jiǔ fēn/
(a)
