Font size
WorksheetsLượng từ 量词
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
碗wǎn
份fèn
个ge
袋dài
碗wǎn
盘 pán
个ge
盒hé
碗wǎn
份fèn
个ge
盒hé
杯bēi
盒hé
瓶píng
听tīng
杯bēi
盒hé
瓶píng
听tīng
杯bēi
盒hé
瓶píng
袋dài
杯bēi
盒hé
瓶píng
袋dài
杯bēi
盒hé
瓶píng
壶hú
杯bēi
盒hé
瓶píng
壶hú
本běn
个ge
支zhī
份fèn
本běn
个ge
支zhī
份fèn
本běn
个ge
支zhī
份fèn
杯bēi
盒hé
瓶píng
听tīng
Chọn từ đúng?
一个月
一台月
一本月
一只月
Chọn những từ đúng
一件裤子
一条裤子
一件衬衫
一条衬衫
四只车 là cách dùng đúng hay sai?
Đúng
Sai
两把伞 là cách dùng đúng hay sai?
Đúng
Sai
Phiên âm của 杯
(a)
Tìm cặp từ tương ứng
zhī
只
běn
本
tái
台
shuāng
双
tiáo
条
Trong những từ sau có bao nhiêu từ dùng đúng: 六个事,五杯电脑,两件衬衫,三把书,一双裤子
1
2
3
4
5
Chọn lượng từ đúng
群 qún
袋 dài
只 zhī
Chọn
双 shuāng
只 zhī
打 dá
Chọn lượng từ
群 qún
本 běn
台 tái
我奶奶非常喜欢这...............茶壶。
wǒ nǎinai fēi cháng xǐhuān ............chá hú
个 ge
把 bǎ
只zhī
套 tào
CHỌN LƯỢNG TỪ CHO ĐỐI TƯỢNG TƯƠNG ỨNG
位 wèi
张 zhāng
本 běn
碗 wǎn
马路上有很多( )汽车。
只 zhī
架 jià
辆 liàng
个 ge
Chọn lượng từ đúng
双 shuāng
朵 duǒ
件 jiàn
块 kuài
chọn lượng từ cho bông hoa
双 shuāng
朵 duǒ
件 jiàn
块 kuài
Chọn lượng từ cho xà phòng
双 shuāng
朵 duǒ
件 jiàn
块 kuài
一( )井
yī ( ) jǐng
条 tiáo
个 ge
口 kǒu
一 ( ) 画
yī ( ) huā
副 fù
个 ge
幅 fú
