wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lượng từ 量词

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

碗wǎn

b)

份fèn

c)

个ge

d)

袋dài

2.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

碗wǎn

b)

盘 pán

c)

个ge

d)

盒hé

3.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

碗wǎn

b)

份fèn

c)

个ge

d)

盒hé

4.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

杯bēi

b)

盒hé

c)

瓶píng

d)

听tīng

5.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

杯bēi

b)

盒hé

c)

瓶píng

d)

听tīng

6.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

杯bēi

b)

盒hé

c)

瓶píng

d)

袋dài

7.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

杯bēi

b)

盒hé

c)

瓶píng

d)

袋dài

8.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

杯bēi

b)

盒hé

c)

瓶píng

d)

壶hú

9.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

杯bēi

b)

盒hé

c)

瓶píng

d)

壶hú

10.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

本běn

b)

个ge

c)

支zhī

d)

份fèn

11.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

本běn

b)

个ge

c)

支zhī

d)

份fèn

12.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

本běn

b)

个ge

c)

支zhī

d)

份fèn

13.
Chọn lượng từ phù hợp
a)

杯bēi

b)

盒hé

c)

瓶píng

d)

听tīng

14.

Chọn từ đúng?

a)

一个月

b)

一台月

c)

一本月

d)

一只月

15.

Chọn những từ đúng

a)

一件裤子

b)

一条裤子

c)

一件衬衫

d)

一条衬衫

16.

四只车 là cách dùng đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

17.

两把伞 là cách dùng đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Phiên âm của 杯

(a)  

19.

Tìm cặp từ tương ứng

a)

zhī

1.

b)

běn

2.

c)

tái

3.

d)

shuāng

4.

e)

tiáo

5.

20.

Trong những từ sau có bao nhiêu từ dùng đúng: 六个事,五杯电脑,两件衬衫,三把书,一双裤子

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

21.

Chọn lượng từ đúng

a)

群 qún

b)

袋 dài

c)

只 zhī

22.

Chọn

a)

双 shuāng

b)

只 zhī

c)

打 dá

23.

Chọn lượng từ

a)

群 qún

b)

本 běn

c)

台 tái

24.

我奶奶非常喜欢这...............茶壶。
wǒ nǎinai fēi cháng xǐhuān ............chá hú           

a)

个 ge

b)

把 bǎ

c)

只zhī

d)

套 tào

25.

CHỌN LƯỢNG TỪ CHO ĐỐI TƯỢNG TƯƠNG ỨNG

a)

位 wèi

b)

张 zhāng

c)

本 běn

d)

碗 wǎn

26.

马路上有很多( )汽车。

a)

只 zhī

b)

架 jià

c)

辆 liàng

d)

个 ge

27.

Chọn lượng từ đúng

a)

双 shuāng

b)

朵 duǒ

c)

件 jiàn

d)

块 kuài

28.

chọn lượng từ cho bông hoa

a)

双 shuāng

b)

朵 duǒ

c)

件 jiàn

d)

块 kuài

29.

Chọn lượng từ cho xà phòng

a)

双 shuāng

b)

朵 duǒ

c)

件 jiàn

d)

块 kuài

30.

一( )井
yī ( ) jǐng

a)

条 tiáo

b)

个 ge

c)

口 kǒu

31.

一 ( ) 画
yī ( ) huā

a)

副 fù

b)

个 ge

c)

幅 fú