Font size
Worksheets動名詞-1
Total questions: 54
Worksheet time: 54mins
giảm giá
(a)
tổng cộng
(a)
bồi thường, đền bù
(a)
khó khăn, vất vả
(a)
sinh sản, sinh đẻ
(a)
khiêm tốn, khiêm nhường
(a)
động tác, hoạt động
(a)
đỗ xe
(a)
đồng cảm, cùng ý kiến
(a)
mất ý thức, mất nhận thức, bất tỉnh
(a)
tập trung
(a)
đối lập
(a)
kéo dài
(a)
quan sát, dự đoán
(a)
trả lời, đáp án
(a)
phân biệt đối xử
(a)
nộp, trình bày
(a)
rút thăm
(a)
chi phí, chi tiêu
(a)
quà tặng kèm
(a)
đi làm
(a)
tuyển dụng, chiêu mộ
(a)
di truyền
(a)
chuẩn bị
(a)
bắt chước, copy
(a)
vi phạm
(a)
đồng ý
(a)
kí ức, trí nhớ
(a)
sự khô khan, khô hạn
(a)
thêm vào
(a)
rút ngắn
(a)
viện trợ, trợ giúp
(a)
chủ trương, quan điểm, khẳng định (của ai đó)
(a)
hành động
(a)
quay phim, chụp ảnh
(a)
ủng hộ
(a)
quyên góp tiền, gây quỹ
(a)
thanh toán, kiểm toán
(a)
thăng tiến, thành đạt
(a)
chuyên ngành
(a)
tôn trọng, tôn kính, kính trọng
(a)
bạn bè, đồng minh, người ủng hộ
(a)
chăm sóc, điều dưỡng
(a)
cảm thông, đồng cảm
(a)
cảm kích, xúc động
(a)
hồi phục
(a)
bộc phát, nổ
(a)
trì hoãn
(a)
yêu cầu
(a)
ứng dụng
(a)
sử dụng
(a)
phân biệt
(a)
trúng cử, trúng giải
(a)
bỏ phiếu
(a)
