WorksheetsTÀI LIỆU PHỤ ĐẠO WBS 201-300
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
のむ
a)
uống
b)
bánh kẹo
c)
bánh mì
d)
quýt
2.
のみもの
a)
thức uống
b)
uống
c)
bánh kẹo
d)
bánh mì
3.
みず
a)
nước
b)
thức uống
c)
uống
d)
bánh kẹo
4.
おゆ
a)
nước nóng
b)
nước
c)
thức uống
d)
uống
5.
つめたい
a)
lạnh
b)
nước nóng
c)
nước
d)
thức uống
6.
ジュース
a)
nước trái cây
b)
lạnh
c)
nước nóng
d)
nước
7.
コーヒー
a)
cà phê
b)
nước trái cây
c)
lạnh
d)
nước nóng
8.
おちゃ
a)
trà
b)
cà phê
c)
nước trái cây
d)
lạnh
9.
ビール
a)
bia
b)
trà
c)
cà phê
d)
nước trái cây
10.
コップ
a)
ly / cốc
b)
bia
c)
trà
d)
cà phê
11.
りょうり
a)
món ăn
b)
ly / cốc
c)
bia
d)
trà
12.
ごはん
a)
cơm
b)
món ăn
c)
ly / cốc
d)
bia
13.
とる
a)
lấy
b)
cơm
c)
món ăn
d)
ly / cốc
14.
さとう
a)
đường
b)
lấy
c)
cơm
d)
món ăn
15.
しお
a)
muối
b)
đường
c)
lấy
d)
cơm
16.
しょうゆ
a)
nước tương
b)
muối
c)
đường
d)
lấy
17.
しょくじ
a)
bữa ăn
b)
nước tương
c)
muối
d)
đường
18.
なにか
a)
cái gì đó
b)
bữa ăn
c)
nước tương
d)
muối
19.
ゆうめいな
a)
nổi tiếng
b)
cái gì đó
c)
bữa ăn
d)
nước tương
20.
レストラン
a)
nhà hàng
b)
nổi tiếng
c)
cái gì đó
d)
bữa ăn
21.
~で
a)
bằng
b)
nhà hàng
c)
nổi tiếng
d)
cái gì đó
22.
はし
a)
đũa
b)
bằng
c)
nhà hàng
d)
nổi tiếng
23.
さら
a)
đĩa
b)
đũa
c)
bằng
d)
nhà hàng
24.
どうですか
a)
thế nào
b)
đĩa
c)
đũa
d)
bằng
25.
おいしい
a)
ngon
b)
thế nào
c)
đĩa
d)
đũa
26.
ぜんぶ
a)
toàn bộ
b)
ngon
c)
thế nào
d)
đĩa
27.
おなかがいっぱい
a)
no
b)
toàn bộ
c)
ngon
d)
thế nào
28.
しゅみ
a)
sở thích
b)
no
c)
toàn bộ
d)
ngon
29.
にち/ひ
a)
ngày
b)
sở thích
c)
no
d)
toàn bộ
30.
たのしい
a)
vui
b)
ngày
c)
sở thích
d)
no
31.
すき
a)
thích
b)
vui
c)
ngày
d)
sở thích
32.
きらい
a)
ghét
b)
thích
c)
vui
d)
ngày
33.
あまり~ない
a)
không~lắm
b)
ghét
c)
thích
d)
vui
34.
じょうずな
a)
giỏi
b)
không~lắm
c)
ghét
d)
thích
35.
へたな
a)
dở
b)
giỏi
c)
không~lắm
d)
ghét
36.
かんたんな
a)
đơn giản
b)
dở
c)
giỏi
d)
không~lắm
37.
やさしい
a)
dễ
b)
đơn giản
c)
dở
d)
giỏi
38.
むずかしい
a)
khó
b)
dễ
c)
đơn giản
d)
dở
39.
しゃしん
a)
ảnh
b)
khó
c)
dễ
d)
đơn giản
40.
(しゃしんを)とる
a)
chụp
b)
ảnh
c)
khó
d)
dễ
41.
カメラ
a)
máy ảnh
b)
chụp
c)
ảnh
d)
khó
42.
え
a)
tranh
b)
máy ảnh
c)
chụp
d)
ảnh
43.
えがく
a)
vẽ
b)
tranh
c)
máy ảnh
d)
chụp
44.
おんがく
a)
âm nhạc
b)
vẽ
c)
tranh
d)
máy ảnh
45.
うた
a)
bài hát
b)
âm nhạc
c)
vẽ
d)
tranh
46.
うたう
a)
hát
b)
bài hát
c)
âm nhạc
d)
vẽ
47.
えいが
a)
phim
b)
hát
c)
bài hát
d)
âm nhạc
48.
はじまる
a)
bắt đầu
b)
phim
c)
hát
d)
bài hát
49.
おわる
a)
kết thúc
b)
bắt đầu
c)
phim
d)
hát
50.
まんが
a)
truyện tranh
b)
kết thúc
c)
bắt đầu
d)
phim
51.
アニメ
a)
phim họat hình
b)
truyện tranh
c)
kết thúc
d)
bắt đầu
52.
おもしろい
a)
thú vị
b)
phim họat hình
c)
truyện tranh
d)
kết thúc
53.
ジョギングする
a)
chạy bộ
b)
thú vị
c)
phim họat hình
d)
truyện tranh
54.
およぐ
a)
bơi
b)
chạy bộ
c)
thú vị
d)
phim họat hình
55.
うみ
a)
biển
b)
bơi
c)
chạy bộ
d)
thú vị
56.
かわ
a)
sông
b)
biển
c)
bơi
d)
chạy bộ
57.
さかなをつる
a)
câu cá
b)
sông
c)
biển
d)
bơi
58.
のぼる
a)
leo
b)
câu cá
c)
sông
d)
biển
59.
やま
a)
núi
b)
leo
c)
câu cá
d)
sông
60.
しあい
a)
trận đấu
b)
núi
c)
leo
d)
câu cá
61.
かつ
a)
thắng
b)
trận đấu
c)
núi
d)
leo
62.
まける
a)
thua
b)
thắng
c)
trận đấu
d)
núi
63.
つよい
a)
mạnh
b)
thua
c)
thắng
d)
trận đấu
64.
よわい
a)
yếu
b)
mạnh
c)
thua
d)
thắng
65.
サッカー
a)
bóng đá
b)
yếu
c)
mạnh
d)
thua
66.
やきゅう
a)
bóng chày
b)
bóng đá
c)
yếu
d)
mạnh
67.
てんき
a)
thời tiết
b)
bóng chày
c)
bóng đá
d)
yếu
68.
よい
a)
tốt
b)
thời tiết
c)
bóng chày
d)
bóng đá
69.
わるい
a)
xấu
b)
tốt
c)
thời tiết
d)
bóng chày
70.
あめ
a)
mưa
b)
xấu
c)
tốt
d)
thời tiết
71.
ゆき
a)
tuyết
b)
mưa
c)
xấu
d)
tốt
72.
ふる
a)
rơi
b)
tuyết
c)
mưa
d)
xấu
73.
あつい
a)
nóng
b)
rơi
c)
tuyết
d)
mưa
74.
すずしい
a)
mát
b)
nóng
c)
rơi
d)
tuyết
75.
さむい
a)
lạnh
b)
mát
c)
nóng
d)
rơi
76.
あたたかい
a)
ấm
b)
lạnh
c)
mát
d)
nóng
77.
おおい
a)
nhiều
b)
ấm
c)
lạnh
d)
mát
78.
すくない
a)
ít
b)
nhiều
c)
ấm
d)
lạnh
79.
おもう
a)
nghĩ
b)
ít
c)
nhiều
d)
ấm
80.
たぶん
a)
có lẽ
b)
nghĩ
c)
ít
d)
nhiều
81.
かさ
a)
ô
b)
có lẽ
c)
nghĩ
d)
ít
82.
いつ?
a)
khi nào?
b)
ô
c)
có lẽ
d)
nghĩ
83.
さくねん/きょねん
a)
năm ngoái
b)
khi nào?
c)
ô
d)
có lẽ
84.
ことし
a)
năm nay
b)
năm ngoái
c)
khi nào?
d)
ô
85.
らいねん
a)
sang năm
b)
năm nay
c)
năm ngoái
d)
khi nào?
86.
きせつ
a)
mùa
b)
sang năm
c)
năm nay
d)
năm ngoái
87.
いちばん
a)
nhất
b)
mùa
c)
sang năm
d)
năm nay
88.
はる
a)
mùa xuân
b)
nhất
c)
mùa
d)
sang năm
89.
なつ
a)
mùa hè
b)
mùa xuân
c)
nhất
d)
mùa
90.
あき
a)
mùa thu
b)
mùa hè
c)
mùa xuân
d)
nhất
91.
ふゆ
a)
mùa đông
b)
mùa thu
c)
mùa hè
d)
mùa xuân
92.
はな
a)
hoa
b)
mùa đông
c)
mùa thu
d)
mùa hè
93.
つき
a)
trăng
b)
hoa
c)
mùa đông
d)
mùa thu
94.
はなび
a)
pháo hoa
b)
trăng
c)
hoa
d)
mùa đông
95.
はじめて
a)
lần đầu tiên
b)
pháo hoa
c)
trăng
d)
hoa
96.
こうえん
a)
công viên
b)
lần đầu tiên
c)
pháo hoa
d)
trăng
97.
さんぽする
a)
đi dạo
b)
công viên
c)
lần đầu tiên
d)
pháo hoa
98.
とても
a)
rất
b)
đi dạo
c)
công viên
d)
lần đầu tiên
99.
ほんとうに
a)
thật sự là
b)
rất
c)
đi dạo
d)
công viên
100.
ぜひ
a)
nhất định
b)
thật sự là
c)
rất
d)
đi dạo
100 %
