WorksheetsTÀI LIỆU PHỤ ĐẠO WBS 401-500
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
はし
a)
cầu
b)
phải
c)
trái
d)
đèn giao thông
2.
ひがし
a)
đông
b)
cầu
c)
phải
d)
trái
3.
にし
a)
tây
b)
đông
c)
cầu
d)
phải
4.
みなみ
a)
nam
b)
tây
c)
đông
d)
cầu
5.
きた
a)
bắc
b)
nam
c)
tây
d)
đông
6.
メートル
a)
mét
b)
bắc
c)
nam
d)
tây
7.
なん(なに)メートル
a)
bao nhiêu mét
b)
mét
c)
bắc
d)
nam
8.
となり
a)
bên cạnh
b)
bao nhiêu mét
c)
mét
d)
bắc
9.
あいだ/かん
a)
giữa
b)
bên cạnh
c)
bao nhiêu mét
d)
mét
10.
うえ
a)
trên
b)
giữa
c)
bên cạnh
d)
bao nhiêu mét
11.
した
a)
dưới
b)
trên
c)
giữa
d)
bên cạnh
12.
まえ
a)
trước
b)
dưới
c)
trên
d)
giữa
13.
うしろ
a)
sau
b)
trước
c)
dưới
d)
trên
14.
なか
a)
trong
b)
sau
c)
trước
d)
dưới
15.
そと
a)
ngoài
b)
trong
c)
sau
d)
trước
16.
あそこ
a)
đằng đó
b)
ngoài
c)
trong
d)
sau
17.
ここ
a)
nơi này
b)
đằng đó
c)
ngoài
d)
trong
18.
そこ
a)
nơi đó
b)
nơi này
c)
đằng đó
d)
ngoài
19.
どこで
a)
ở đâu
b)
nơi đó
c)
nơi này
d)
đằng đó
20.
でかける
a)
ra ngoài
b)
ở đâu
c)
nơi đó
d)
nơi này
21.
つく
a)
đến nơi
b)
ra ngoài
c)
ở đâu
d)
nơi đó
22.
あう
a)
gặp
b)
đến nơi
c)
ra ngoài
d)
ở đâu
23.
まつ
a)
chờ / đợi
b)
gặp
c)
đến nơi
d)
ra ngoài
24.
デートする
a)
hẹn hò
b)
chờ / đợi
c)
gặp
d)
đến nơi
25.
やくそくする
a)
hứa / hẹn
b)
hẹn hò
c)
chờ / đợi
d)
gặp
26.
かえる
a)
thay đổi
b)
hứa / hẹn
c)
hẹn hò
d)
chờ / đợi
27.
すみません
a)
xin lỗi
b)
thay đổi
c)
hứa / hẹn
d)
hẹn hò
28.
きかい
a)
cơ hội / dịp
b)
xin lỗi
c)
thay đổi
d)
hứa / hẹn
29.
いえ
a)
nhà
b)
cơ hội / dịp
c)
xin lỗi
d)
thay đổi
30.
へや
a)
phòng
b)
nhà
c)
cơ hội / dịp
d)
xin lỗi
31.
まど
a)
cửa sổ
b)
phòng
c)
nhà
d)
cơ hội / dịp
32.
ドア
a)
cửa
b)
cửa sổ
c)
phòng
d)
nhà
33.
あける
a)
mở
b)
cửa
c)
cửa sổ
d)
phòng
34.
しめる
a)
đóng
b)
mở
c)
cửa
d)
cửa sổ
35.
かぎ
a)
chìa khóa
b)
đóng
c)
mở
d)
cửa
36.
ベッド
a)
giường
b)
chìa khóa
c)
đóng
d)
mở
37.
だいどころ
a)
bếp
b)
giường
c)
chìa khóa
d)
đóng
38.
トイレ
a)
nhà vệ sinh
b)
bếp
c)
giường
d)
chìa khóa
39.
ふとん
a)
mền
b)
nhà vệ sinh
c)
bếp
d)
giường
40.
テーブル
a)
bàn
b)
mền
c)
nhà vệ sinh
d)
bếp
41.
いす
a)
ghế
b)
bàn
c)
mền
d)
nhà vệ sinh
42.
すわる
a)
ngồi
b)
ghế
c)
bàn
d)
mền
43.
たつ
a)
đứng
b)
ngồi
c)
ghế
d)
bàn
44.
せんたくする
a)
giặt giũ
b)
đứng
c)
ngồi
d)
ghế
45.
そうじする
a)
quét dọn
b)
giặt giũ
c)
đứng
d)
ngồi
46.
ごみ
a)
rác
b)
quét dọn
c)
giặt giũ
d)
đứng
47.
すてる
a)
vứt
b)
rác
c)
quét dọn
d)
giặt giũ
48.
おく
a)
đặt
b)
vứt
c)
rác
d)
quét dọn
49.
すむ
a)
sống
b)
đặt
c)
vứt
d)
rác
50.
じゅうしょ
a)
địa chỉ
b)
sống
c)
đặt
d)
vứt
51.
れいぞうこ
a)
tủ lạnh
b)
địa chỉ
c)
sống
d)
đặt
52.
せんたくき
a)
máy giặt
b)
tủ lạnh
c)
địa chỉ
d)
sống
53.
そうじき
a)
máy hút bụi
b)
máy giặt
c)
tủ lạnh
d)
địa chỉ
54.
たてもの
a)
tòa nhà
b)
máy hút bụi
c)
máy giặt
d)
tủ lạnh
55.
かいだん
a)
cầu thang
b)
tòa nhà
c)
máy hút bụi
d)
máy giặt
56.
エスカレーター
a)
thang cuốn
b)
cầu thang
c)
tòa nhà
d)
máy hút bụi
57.
エレベーター
a)
thang máy
b)
thang cuốn
c)
cầu thang
d)
tòa nhà
58.
~かい
a)
~tầng
b)
thang máy
c)
thang cuốn
d)
cầu thang
59.
なんかい
a)
tầng mấy
b)
~tầng
c)
thang máy
d)
thang cuốn
60.
ちか
a)
tầng hầm
b)
tầng mấy
c)
~tầng
d)
thang máy
61.
ひっこし
a)
chuyển nhà
b)
tầng hầm
c)
tầng mấy
d)
~tầng
62.
やちん
a)
tiền nhà
b)
chuyển nhà
c)
tầng hầm
d)
tầng mấy
63.
ところ
a)
chỗ
b)
tiền nhà
c)
chuyển nhà
d)
tầng hầm
64.
いなか
a)
quê
b)
chỗ
c)
tiền nhà
d)
chuyển nhà
65.
しずかな
a)
yên tĩnh
b)
quê
c)
chỗ
d)
tiền nhà
66.
にぎやかな
a)
nhộn nhịp
b)
yên tĩnh
c)
quê
d)
chỗ
67.
べんりな
a)
tiện lợi
b)
nhộn nhịp
c)
yên tĩnh
d)
quê
68.
ふべんな
a)
bất tiện
b)
tiện lợi
c)
nhộn nhịp
d)
yên tĩnh
69.
こうつう
a)
giao thông
b)
bất tiện
c)
tiện lợi
d)
nhộn nhịp
70.
にわ
a)
vườn
b)
giao thông
c)
bất tiện
d)
tiện lợi
71.
き
a)
cây
b)
vườn
c)
giao thông
d)
bất tiện
72.
みどり
a)
màu xanh
b)
cây
c)
vườn
d)
giao thông
73.
わかい
a)
trẻ
b)
màu xanh
c)
cây
d)
vườn
74.
としをとる
a)
già
b)
trẻ
c)
màu xanh
d)
cây
75.
しやくしょ
a)
văn phòng ủy ban
b)
già
c)
trẻ
d)
màu xanh
76.
ひろい
a)
rộng
b)
văn phòng ủy ban
c)
già
d)
trẻ
77.
せまい
a)
hẹp
b)
rộng
c)
văn phòng ủy ban
d)
già
78.
あたらしい
a)
mới
b)
hẹp
c)
rộng
d)
văn phòng ủy ban
79.
ふるい
a)
cũ
b)
mới
c)
hẹp
d)
rộng
80.
おっと
a)
chồng
b)
cũ
c)
mới
d)
hẹp
81.
つま
a)
vợ
b)
chồng
c)
cũ
d)
mới
82.
しょうかいする
a)
giới thiệu
b)
vợ
c)
chồng
d)
cũ
83.
どくしん
a)
độc thân
b)
giới thiệu
c)
vợ
d)
chồng
84.
けっこんする
a)
kết hôn
b)
độc thân
c)
giới thiệu
d)
vợ
85.
ありがとうございます
a)
xin cảm ơn
b)
kết hôn
c)
độc thân
d)
giới thiệu
86.
きをつける
a)
cẩn thận
b)
xin cảm ơn
c)
kết hôn
d)
độc thân
87.
あぶない
a)
nguy hiểm
b)
cẩn thận
c)
xin cảm ơn
d)
kết hôn
88.
しゅうまつ
a)
cuối tuần
b)
nguy hiểm
c)
cẩn thận
d)
xin cảm ơn
89.
はじめ
a)
thời gian đầu
b)
cuối tuần
c)
nguy hiểm
d)
cẩn thận
90.
おわり
a)
kết thúc
b)
thời gian đầu
c)
cuối tuần
d)
nguy hiểm
91.
おととい
a)
hôm kia
b)
kết thúc
c)
thời gian đầu
d)
cuối tuần
92.
あさって
a)
ngày kia
b)
hôm kia
c)
kết thúc
d)
thời gian đầu
93.
せんしゅう
a)
tuần trước
b)
ngày kia
c)
hôm kia
d)
kết thúc
94.
こんしゅう
a)
tuần này
b)
tuần trước
c)
ngày kia
d)
hôm kia
95.
らいげつ
a)
tuần sau
b)
tuần này
c)
tuần trước
d)
ngày kia
96.
せんげつ
a)
tháng trước
b)
tuần sau
c)
tuần này
d)
tuần trước
97.
こんげつ
a)
tháng này
b)
tháng trước
c)
tuần sau
d)
tuần này
98.
らいげつ
a)
tháng sau
b)
tháng này
c)
tháng trước
d)
tuần sau
99.
でんき
a)
đèn
b)
tháng sau
c)
tháng này
d)
tháng trước
100.
エアコン
a)
máy điều hòa
b)
đèn
c)
tháng sau
d)
tháng này
100 %
