wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÀI LIỆU PHỤ ĐẠO WBS 601-700

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
かれ
a)
anh ấy
b)
~ちゃん
c)
そうですね
d)
わかりました
2.
ボーイフレンド
a)
bạn trai
b)
anh ấy
c)
~ちゃん
d)
そうですね
3.
かのじょ
a)
cô ấy / chị ấy
b)
bạn trai
c)
anh ấy
d)
~ちゃん
4.
ガールフレンド
a)
bạn gái
b)
cô ấy / chị ấy
c)
bạn trai
d)
anh ấy
5.
そのとおりです
a)
đúng vậy
b)
bạn gái
c)
cô ấy / chị ấy
d)
bạn trai
6.
ちがいます
a)
không phải
b)
đúng vậy
c)
bạn gái
d)
cô ấy / chị ấy
7.
またね
a)
gặp lại sau
b)
không phải
c)
đúng vậy
d)
bạn gái
8.
おやすみなさい
a)
chúc ngủ ngon
b)
gặp lại sau
c)
không phải
d)
đúng vậy
9.
どういたしまして
a)
không có gì
b)
chúc ngủ ngon
c)
gặp lại sau
d)
không phải
10.
ありがとうございます
a)
xin cảm ơn
b)
không có gì
c)
chúc ngủ ngon
d)
gặp lại sau
11.
どうぞ
a)
xin mơi
b)
xin cảm ơn
c)
không có gì
d)
chúc ngủ ngon
12.
よろしくおねがいします
a)
xin vui lòng giúp đỡ
b)
xin mơi
c)
xin cảm ơn
d)
không có gì
13.
こちらこそよろしく
a)
tôi mới phải nhờ
b)
xin vui lòng giúp đỡ
c)
xin mơi
d)
xin cảm ơn
14.
りょうしん
a)
bố mẹ / cha mẹ
b)
tôi mới phải nhờ
c)
xin vui lòng giúp đỡ
d)
xin mơi
15.
あね
a)
chị
b)
bố mẹ / cha mẹ
c)
tôi mới phải nhờ
d)
xin vui lòng giúp đỡ
16.
あに
a)
anh
b)
chị
c)
bố mẹ / cha mẹ
d)
tôi mới phải nhờ
17.
おとうと
a)
em trai
b)
anh
c)
chị
d)
bố mẹ / cha mẹ
18.
いもうと
a)
em gái
b)
em trai
c)
anh
d)
chị
19.
きょうだい(しまい)
a)
anh chị em
b)
em gái
c)
em trai
d)
anh
20.
そふ
a)
ông
b)
anh chị em
c)
em gái
d)
em trai
21.
そぼ
a)
b)
ông
c)
anh chị em
d)
em gái
22.
なんにん
a)
mấy người / bao nhiêu người
b)
c)
ông
d)
anh chị em
23.
おとな
a)
người lớn
b)
mấy người / bao nhiêu người
c)
d)
ông
24.
こども
a)
trẻ em / trẻ con
b)
người lớn
c)
mấy người / bao nhiêu người
d)
25.
だんせい
a)
người đàn ông
b)
trẻ em / trẻ con
c)
người lớn
d)
mấy người / bao nhiêu người
26.
じょせい
a)
người phụ nữ
b)
người đàn ông
c)
trẻ em / trẻ con
d)
người lớn
27.
おとこのこ
a)
cậu bé / đứa bé trai
b)
người phụ nữ
c)
người đàn ông
d)
trẻ em / trẻ con
28.
おんなのこ
a)
có bé / đứa bé gái
b)
cậu bé / đứa bé trai
c)
người phụ nữ
d)
người đàn ông
29.
ある
a)
b)
có bé / đứa bé gái
c)
cậu bé / đứa bé trai
d)
người phụ nữ
30.
どちら
a)
hướng nào / ở đâu
b)
c)
có bé / đứa bé gái
d)
cậu bé / đứa bé trai
31.
~からくる
a)
đến từ~
b)
hướng nào / ở đâu
c)
d)
có bé / đứa bé gái
32.
~ひと
a)
người~
b)
đến từ~
c)
hướng nào / ở đâu
d)
33.
ちず
a)
bản đồ
b)
người~
c)
đến từ~
d)
hướng nào / ở đâu
34.
せかい
a)
thế giới
b)
bản đồ
c)
người~
d)
đến từ~
35.
インド
a)
Án Độ
b)
thế giới
c)
bản đồ
d)
người~
36.
かんこく
a)
Hàn Quốc
b)
Án Độ
c)
thế giới
d)
bản đồ
37.
オーストラリヤ
a)
Úc
b)
Hàn Quốc
c)
Án Độ
d)
thế giới
38.
たいわん
a)
Đài Loan
b)
Úc
c)
Hàn Quốc
d)
Án Độ
39.
ちゅうごく
a)
Trung Quốc
b)
Đài Loan
c)
Úc
d)
Hàn Quốc
40.
フィリピン
a)
Phillippine
b)
Trung Quốc
c)
Đài Loan
d)
Úc
41.
ロシア
a)
Nga
b)
Phillippine
c)
Trung Quốc
d)
Đài Loan
42.
イタリヤ
a)
Ý
b)
Nga
c)
Phillippine
d)
Trung Quốc
43.
イギリス
a)
Anh
b)
Ý
c)
Nga
d)
Phillippine
44.
スペイン
a)
Tây Ban Nha
b)
Anh
c)
Ý
d)
Nga
45.
フランス
a)
Pháp
b)
Tây Ban Nha
c)
Anh
d)
Ý
46.
ドイツ
a)
Đức
b)
Pháp
c)
Tây Ban Nha
d)
Anh
47.
りゅうがくせい
a)
du học sinh
b)
Đức
c)
Pháp
d)
Tây Ban Nha
48.
しょうがっこう
a)
trường tiểu học
b)
du học sinh
c)
Đức
d)
Pháp
49.
ちゅうがっこう
a)
trường cấp 2
b)
trường tiểu học
c)
du học sinh
d)
Đức
50.
こうこう
a)
trường cấp 3
b)
trường cấp 2
c)
trường tiểu học
d)
du học sinh
51.
だいがく
a)
đại học
b)
trường cấp 3
c)
trường cấp 2
d)
trường tiểu học
52.
にほんごがっこう
a)
trường dạy tiếng Nhật
b)
đại học
c)
trường cấp 3
d)
trường cấp 2
53.
だいがくいん
a)
cao học
b)
trường dạy tiếng Nhật
c)
đại học
d)
trường cấp 3
54.
きょうしつ
a)
lớp
b)
cao học
c)
trường dạy tiếng Nhật
d)
đại học
55.
まいにち
a)
hàng ngày
b)
lớp
c)
cao học
d)
trường dạy tiếng Nhật
56.
~しゅうかん
a)
~tuần
b)
hàng ngày
c)
lớp
d)
cao học
57.
~かげつ
a)
~tháng
b)
~tuần
c)
hàng ngày
d)
lớp
58.
~ねん
a)
~năm
b)
~tháng
c)
~tuần
d)
hàng ngày
59.
なんかい
a)
mấy lần
b)
~năm
c)
~tháng
d)
~tuần
60.
アルバイトする
a)
làm thêm
b)
mấy lần
c)
~năm
d)
~tháng
61.
ことば
a)
từ ngữ
b)
làm thêm
c)
mấy lần
d)
~năm
62.
a)
chữ
b)
từ ngữ
c)
làm thêm
d)
mấy lần
63.
ゆっくり
a)
chậm
b)
chữ
c)
từ ngữ
d)
làm thêm
64.
もういちど
a)
một lần nữa
b)
chậm
c)
chữ
d)
từ ngữ
65.
おねがいします
a)
xin vui lòng
b)
một lần nữa
c)
chậm
d)
chữ
66.
すこし
a)
một chút
b)
xin vui lòng
c)
một lần nữa
d)
chậm
67.
もうすこし
a)
một chút nữa
b)
một chút
c)
xin vui lòng
d)
một lần nữa
68.
よく
a)
b)
một chút nữa
c)
một chút
d)
xin vui lòng
69.
だいたい
a)
đại khái
b)
c)
một chút nữa
d)
một chút
70.
ぜんぜん
a)
hoàn toàn
b)
đại khái
c)
d)
một chút nữa
71.
かんじ
a)
chữ Hán
b)
hoàn toàn
c)
đại khái
d)
72.
CD
a)
đĩa CD
b)
chữ Hán
c)
hoàn toàn
d)
đại khái
73.
しらべる
a)
tra / tìm hiểu
b)
đĩa CD
c)
chữ Hán
d)
hoàn toàn
74.
じしょ
a)
từ điển
b)
tra / tìm hiểu
c)
đĩa CD
d)
chữ Hán
75.
でんしじしょ
a)
từ điển điện tử
b)
từ điển
c)
tra / tìm hiểu
d)
đĩa CD
76.
しゅくだい
a)
bài tập
b)
từ điển điện tử
c)
từ điển
d)
tra / tìm hiểu
77.
にっき
a)
nhật ký
b)
bài tập
c)
từ điển điện tử
d)
từ điển
78.
レポート
a)
bài báo cáo
b)
nhật ký
c)
bài tập
d)
từ điển điện tử
79.
としょかん
a)
thư viện
b)
bài báo cáo
c)
nhật ký
d)
bài tập
80.
ほんや
a)
tiệm sách
b)
thư viện
c)
bài báo cáo
d)
nhật ký
81.
スピーチ
a)
hùng biện
b)
tiệm sách
c)
thư viện
d)
bài báo cáo
82.
おぼえる
a)
nhớ
b)
hùng biện
c)
tiệm sách
d)
thư viện
83.
わすれる
a)
quên
b)
nhớ
c)
hùng biện
d)
tiệm sách
84.
れい
a)
ví dụ
b)
quên
c)
nhớ
d)
hùng biện
85.
けんがくする
a)
tham quan
b)
ví dụ
c)
quên
d)
nhớ
86.
ぎんこう
a)
ngân hàng
b)
tham quan
c)
ví dụ
d)
quên
87.
きゅうじつ
a)
ngày nghỉ
b)
ngân hàng
c)
tham quan
d)
ví dụ
88.
ひるやすみ
a)
nghỉ trưa
b)
ngày nghỉ
c)
ngân hàng
d)
tham quan
89.
ひまな
a)
rảnh rỗi
b)
nghỉ trưa
c)
ngày nghỉ
d)
ngân hàng
90.
いそがしい
a)
bận rộn
b)
rảnh rỗi
c)
nghỉ trưa
d)
ngày nghỉ
91.
ざんぎょうする
a)
làm tăng ca
b)
bận rộn
c)
rảnh rỗi
d)
nghỉ trưa
92.
しゅっちょうする
a)
công tác
b)
làm tăng ca
c)
bận rộn
d)
rảnh rỗi
93.
うけつけ
a)
tiếp tân
b)
công tác
c)
làm tăng ca
d)
bận rộn
94.
かいぎ
a)
họp
b)
tiếp tân
c)
công tác
d)
làm tăng ca
95.
かいぎしつ
a)
phòng họp
b)
họp
c)
tiếp tân
d)
công tác
96.
もしもし
a)
alô
b)
phòng họp
c)
họp
d)
tiếp tân
97.
しる
a)
biết
b)
alô
c)
phòng họp
d)
họp
98.
なんばん
a)
số mấy
b)
biết
c)
alô
d)
phòng họp
99.
おしえる
a)
chỉ
b)
số mấy
c)
biết
d)
alô
100.
てつだう
a)
giúp đỡ
b)
chỉ
c)
số mấy
d)
biết