Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÀI LIỆU PHỤ ĐẠO WBS 801-900

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
びじゅつかん
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
cạn ly
c)
khát nước
d)
đói bụng
2.
いっしょに
a)
cùng với
b)
bảo tàng mỹ thuật
c)
cạn ly
d)
khát nước
3.
コンサート
a)
hòa nhạc
b)
cùng với
c)
bảo tàng mỹ thuật
d)
cạn ly
4.
クラシック
a)
nhạc cổ điển
b)
hòa nhạc
c)
cùng với
d)
bảo tàng mỹ thuật
5.
ピアノ
a)
đàn piano
b)
nhạc cổ điển
c)
hòa nhạc
d)
cùng với
6.
ひく
a)
đánh đàn / chơi đàn
b)
đàn piano
c)
nhạc cổ điển
d)
hòa nhạc
7.
えいがかん
a)
rạp chiếu phim
b)
đánh đàn / chơi đàn
c)
đàn piano
d)
nhạc cổ điển
8.
スキー
a)
trượt tuyết
b)
rạp chiếu phim
c)
đánh đàn / chơi đàn
d)
đàn piano
9.
ダンス
a)
khiêu vũ / nhảy / múa
b)
trượt tuyết
c)
rạp chiếu phim
d)
đánh đàn / chơi đàn
10.
プール
a)
hồ bơi
b)
khiêu vũ / nhảy / múa
c)
trượt tuyết
d)
rạp chiếu phim
11.
ゴルフ
a)
gôn
b)
hồ bơi
c)
khiêu vũ / nhảy / múa
d)
trượt tuyết
12.
きっと
a)
chắc
b)
gôn
c)
hồ bơi
d)
khiêu vũ / nhảy / múa
13.
もってくる
a)
mang đén
b)
chắc
c)
gôn
d)
hồ bơi
14.
もっていく
a)
mang đi
b)
mang đén
c)
chắc
d)
gôn
15.
ばんぐみ
a)
chương trình
b)
mang đi
c)
mang đén
d)
chắc
16.
さくら
a)
hoa anh đào
b)
chương trình
c)
mang đi
d)
mang đén
17.
こうちゃ
a)
lá đỏ
b)
hoa anh đào
c)
chương trình
d)
mang đi
18.
ぶっか
a)
vật giá
b)
lá đỏ
c)
hoa anh đào
d)
chương trình
19.
コンビニ
a)
cửa hàng tiện lợi
b)
vật giá
c)
lá đỏ
d)
hoa anh đào
20.
コピーする
a)
phô-tô / in sao
b)
cửa hàng tiện lợi
c)
vật giá
d)
lá đỏ
21.
ざっし
a)
tạp chí
b)
phô-tô / in sao
c)
cửa hàng tiện lợi
d)
vật giá
22.
ATM
a)
máy rút tiền tự động
b)
tạp chí
c)
phô-tô / in sao
d)
cửa hàng tiện lợi
23.
キャッシュカード
a)
thẻ ngân hàng
b)
máy rút tiền tự động
c)
tạp chí
d)
phô-tô / in sao
24.
次に
a)
tiếp theo
b)
thẻ ngân hàng
c)
máy rút tiền tự động
d)
tạp chí
25.
あんしょうばんごう
a)
mật khẩu
b)
tiếp theo
c)
thẻ ngân hàng
d)
máy rút tiền tự động
26.
そのあと
a)
sau đó
b)
mật khẩu
c)
tiếp theo
d)
thẻ ngân hàng
27.
きんがく
a)
số tiền
b)
sau đó
c)
mật khẩu
d)
tiếp theo
28.
ボタン
a)
nút
b)
số tiền
c)
sau đó
d)
mật khẩu
29.
ポスト
a)
thùng thư
b)
nút
c)
số tiền
d)
sau đó
30.
あつめる
a)
sưu tầm
b)
thùng thư
c)
nút
d)
số tiền
31.
クリスマス
a)
Giáng sinh
b)
sưu tầm
c)
thùng thư
d)
nút
32.
(でんしゃを)のりかえる
a)
đổi tàu
b)
Giáng sinh
c)
sưu tầm
d)
thùng thư
33.
~ばんせん
a)
tuyến số~
b)
đổi tàu
c)
Giáng sinh
d)
sưu tầm
34.
ようじ
a)
việc riêng
b)
tuyến số~
c)
đổi tàu
d)
Giáng sinh
35.
アパート
a)
chung cư
b)
việc riêng
c)
tuyến số~
d)
đổi tàu
36.
りょう
a)
ký túc xá
b)
chung cư
c)
việc riêng
d)
tuyến số~
37.
てんきんする
a)
chuyển sở làm
b)
ký túc xá
c)
chung cư
d)
việc riêng
38.
おだいじに
a)
giữ gìn sức khỏe
b)
chuyển sở làm
c)
ký túc xá
d)
chung cư
39.
もうすぐ
a)
sắp
b)
giữ gìn sức khỏe
c)
chuyển sở làm
d)
ký túc xá
40.
さっき
a)
lúc nãy
b)
sắp
c)
giữ gìn sức khỏe
d)
chuyển sở làm
41.
さいきん
a)
gần đây
b)
lúc nãy
c)
sắp
d)
giữ gìn sức khỏe
42.
むかし
a)
ngày xưa
b)
gần đây
c)
lúc nãy
d)
sắp
43.
ゆうがた
a)
chiều tối
b)
ngày xưa
c)
gần đây
d)
lúc nãy
44.
よなか
a)
đêm / khuya
b)
chiều tối
c)
ngày xưa
d)
gần đây
45.
あす/あした
a)
ngày mai
b)
đêm / khuya
c)
chiều tối
d)
ngày xưa
46.
おととい
a)
hôm kia / ngày kia
b)
ngày mai
c)
đêm / khuya
d)
chiều tối
47.
こんや
a)
tối nay
b)
hôm kia / ngày kia
c)
ngày mai
d)
đêm / khuya
48.
こんしゅう
a)
tuần này
b)
tối nay
c)
hôm kia / ngày kia
d)
ngày mai
49.
こんげつ
a)
tháng này
b)
tuần này
c)
tối nay
d)
hôm kia / ngày kia
50.
さらいしゅう
a)
tuần tới nữa
b)
tháng này
c)
tuần này
d)
tối nay
51.
さらいげつ
a)
tháng tới nữa
b)
tuần tới nữa
c)
tháng này
d)
tuần này
52.
さらいねん
a)
năm tới nữa
b)
tháng tới nữa
c)
tuần tới nữa
d)
tháng này
53.
おととし
a)
năm kia
b)
năm tới nữa
c)
tháng tới nữa
d)
tuần tới nữa
54.
まいしゅう
a)
mỗi tuần / hàng tuần
b)
năm kia
c)
năm tới nữa
d)
tháng tới nữa
55.
まいつき
a)
mỗi tháng / hàng tháng
b)
mỗi tuần / hàng tuần
c)
năm kia
d)
năm tới nữa
56.
まいとし
a)
mỗi năm / hàng năm
b)
mỗi tháng / hàng tháng
c)
mỗi tuần / hàng tuần
d)
năm kia
57.
へいじつ
a)
ngày thường
b)
mỗi năm / hàng năm
c)
mỗi tháng / hàng tháng
d)
mỗi tuần / hàng tuần
58.
さいしょ
a)
trước tiên / lúc đầu
b)
ngày thường
c)
mỗi năm / hàng năm
d)
mỗi tháng / hàng tháng
59.
さいちゅう
a)
giữa chừng / trong lúc
b)
trước tiên / lúc đầu
c)
ngày thường
d)
mỗi năm / hàng năm
60.
さいご
a)
cuối cùng
b)
giữa chừng / trong lúc
c)
trước tiên / lúc đầu
d)
ngày thường
61.
さきに
a)
trước
b)
cuối cùng
c)
giữa chừng / trong lúc
d)
trước tiên / lúc đầu
62.
おっと
a)
người chồng / chồng tôi
b)
trước
c)
cuối cùng
d)
giữa chừng / trong lúc
63.
つま
a)
người vợ / vợ tôi
b)
người chồng / chồng tôi
c)
trước
d)
cuối cùng
64.
りょうしん
a)
cha mẹ
b)
người vợ / vợ tôi
c)
người chồng / chồng tôi
d)
trước
65.
むすこ
a)
con trai
b)
cha mẹ
c)
người vợ / vợ tôi
d)
người chồng / chồng tôi
66.
むすめ
a)
con gái
b)
con trai
c)
cha mẹ
d)
người vợ / vợ tôi
67.
こども
a)
con
b)
con gái
c)
con trai
d)
cha mẹ
68.
そふ
a)
ông tôi
b)
con
c)
con gái
d)
con trai
69.
そぼ
a)
bà tôi
b)
ông tôi
c)
con
d)
con gái
70.
まご
a)
cháu
b)
bà tôi
c)
ông tôi
d)
con
71.
おじ
a)
bác tôi / chú tôi / cậu tôi
b)
cháu
c)
bà tôi
d)
ông tôi
72.
おば
a)
bác tôi / cô tôi / di tôi
b)
bác tôi / chú tôi / cậu tôi
c)
cháu
d)
bà tôi
73.
しんせき
a)
bà con / họ hàng
b)
bác tôi / cô tôi / di tôi
c)
bác tôi / chú tôi / cậu tôi
d)
cháu
74.
ペット
a)
thú cưng / vật nuôi
b)
bà con / họ hàng
c)
bác tôi / cô tôi / di tôi
d)
bác tôi / chú tôi / cậu tôi
75.
にる
a)
giống nhau / tương tự nhau
b)
thú cưng / vật nuôi
c)
bà con / họ hàng
d)
bác tôi / cô tôi / di tôi
76.
しんぱいをかける
a)
làm cho lo lắng
b)
giống nhau / tương tự nhau
c)
thú cưng / vật nuôi
d)
bà con / họ hàng
77.
しかる
a)
la / mắng / rầy
b)
làm cho lo lắng
c)
giống nhau / tương tự nhau
d)
thú cưng / vật nuôi
78.
ほめる
a)
khen / khen ngợi
b)
la / mắng / rầy
c)
làm cho lo lắng
d)
giống nhau / tương tự nhau
79.
かう
a)
nuôi
b)
khen / khen ngợi
c)
la / mắng / rầy
d)
làm cho lo lắng
80.
アパート
a)
phòng trọ / căn họ / chung cư
b)
nuôi
c)
khen / khen ngợi
d)
la / mắng / rầy
81.
マンション
a)
chung cư cao tầng / căn họ chung cư
b)
phòng trọ / căn họ / chung cư
c)
nuôi
d)
khen / khen ngợi
82.
やちん
a)
tiền nhà
b)
chung cư cao tầng / căn họ chung cư
c)
phòng trọ / căn họ / chung cư
d)
nuôi
83.
かんりにん
a)
người quăn lý
b)
tiền nhà
c)
chung cư cao tầng / căn họ chung cư
d)
phòng trọ / căn họ / chung cư
84.
じゅうしょ
a)
địa chỉ
b)
người quăn lý
c)
tiền nhà
d)
chung cư cao tầng / căn họ chung cư
85.
たてる
a)
xây / xây dụng
b)
địa chỉ
c)
người quăn lý
d)
tiền nhà
86.
うつす
a)
chuyễn sang
b)
xây / xây dụng
c)
địa chỉ
d)
người quăn lý
87.
じたく
a)
nhà riêng
b)
chuyễn sang
c)
xây / xây dụng
d)
địa chỉ
88.
ほうもん
a)
viếng thăm
b)
nhà riêng
c)
chuyễn sang
d)
xây / xây dụng
89.
しょうたい(する)
a)
mời / sự chiêu đãi
b)
viếng thăm
c)
nhà riêng
d)
chuyễn sang
90.
きんじょ
a)
hàng xóm / láng giềng / gần nhà
b)
mời / sự chiêu đãi
c)
viếng thăm
d)
nhà riêng
91.
げんかん
a)
lối vào nhà
b)
hàng xóm / láng giềng / gần nhà
c)
mời / sự chiêu đãi
d)
viếng thăm
92.
いりぐち
a)
cửa vào
b)
lối vào nhà
c)
hàng xóm / láng giềng / gần nhà
d)
mời / sự chiêu đãi
93.
かぎをかける
a)
khóa cửa
b)
cửa vào
c)
lối vào nhà
d)
hàng xóm / láng giềng / gần nhà
94.
かぎがかかる
a)
cửa khóa
b)
khóa cửa
c)
cửa vào
d)
lối vào nhà
95.
かべ
a)
tường
b)
cửa khóa
c)
khóa cửa
d)
cửa vào
96.
ろうか
a)
hành lang
b)
tường
c)
cửa khóa
d)
khóa cửa
97.
だいどころ
a)
nhà bếp / phòng bếp
b)
hành lang
c)
tường
d)
cửa khóa
98.
すいどう
a)
nước máy / hệ thống nước máy
b)
nhà bếp / phòng bếp
c)
hành lang
d)
tường
99.
ガス
a)
ga
b)
nước máy / hệ thống nước máy
c)
nhà bếp / phòng bếp
d)
hành lang
100.
わしつ
a)
phòng kiểu Nhật
b)
ga
c)
nước máy / hệ thống nước máy
d)
nhà bếp / phòng bếp