Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cây Thuốc

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Bạc Hà

(a)  

2.

Húng chanh



(a)  

3.

Hương nhu tía



(a)  

4.

Hương nhu trắng



(a)  

5.

Tía tô



(a)  

6.

Đại bi



(a)  

7.

Lá lốt



(a)  

8.

Long não



(a)  

9.

Trầu không



(a)  

10.

Hồ tiêu



(a)  

11.

Lức



(a)  

12.

Ngải cứu



(a)  

13.

Tràm



(a)  

14.

Sả



(a)  

15.

Ngũ trảo



(a)  

16.

Nghệ

(a)  

17.

Nga truật

(a)  

18.

Gừng

(a)  

19.

Riềng



(a)  

20.

Đinh lăng



(a)  

21.

Cốt khí củ



(a)  

22.

Mạch môn



(a)  

23.

Nhàu



(a)  

24.

Lô hội



(a)  

25.

Muồng trâu



(a)  

26.

Bạch hoa xà



(a)  

27.

Kiếng cò



(a)  

28.

Gấc



(a)  

29.

Ba dót

(a)  

30.

Kim ngân

(a)  

31.

Mù u

(a)  

32.

Gai

(a)  

33.

Râu mèo

(a)  

34.

Đại

(a)  

35.

Hòe

(a)  

36.

Kim vàng

(a)  

37.

Núc nác

(a)  

38.

Sài đất

(a)  

39.

Thầu dầu

(a)  

40.

Trắc bách



(a)