wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LIfe stories (tổng hợp)

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Achievement

a)

Thành tựu

b)

Sự nghiệp

c)

Đạt được

d)

Đích đến

2.

Anonymous

a)

Ẩn danh

b)

Tốt nghiệp

c)

Bí mật

d)

Tình báo

3.

Diagnose

a)

Chuẩn đoán

b)

Nắm bắt

4.

Distinguished

a)

Lỗi lạc

b)

Lỗi thời

5.

Figure

a)

Thành tựu

b)

Nhân vật

6.

Generosity

a)

Phóng khoáng

b)

Thư giãn

7.

Hospitality

a)

Sự thân thiện

b)

Sự chữa bệnh

8.

Preserverance

a)

Bảo thủ

b)

Bảo tồn

9.

Reputation

a)

Danh tiếng

b)

Gián đoạn

10.

Respectable

a)

Đúng đắn

b)

Hợp lí

11.

Waver

a)

Do dự

b)

Bồn chồn

12.

abandon

a)

Bỏ rơi

b)

Thích hợp

13.

Accuse of

a)

Buộc tội

b)

Thừa nhận

14.

Amputate = cut off

a)

Cắt ( bộ phận cơ thể )

b)

Cắt thành mảnh nhỏ

15.

Characteristics

a)

Thuộc tính, đặc điểm

b)

Nhân vật

16.

Charitable

a)

khoan dung, nhân hậu

b)

Từ thiện

17.

Determined

a)

Kiên định

b)

Thật thà

18.

Devote + to Ving

a)

Cống hiến

b)

chăm chỉ

19.

Humble

a)

Khiêm tốn

b)

Ích kỉ

20.

Indifferent

a)

Lạnh nhạt

b)

Không khác biệt

21.

Influential

a)

Có ảnh hưởng

b)

Sức mạnh

22.

Initiative

a)

Khởi đầu

b)

Mới mẻ

23.

Innovate

a)

Cải cách

b)

Tiến bộ

24.

Inspire = motivate

a)

Truyền cảm hứng

b)

Độc đáo

25.

Wit

a)

Hóm hỉnh

b)

Lạ lẫm

26.

Vivid

a)

Sống động

b)

Nhàm chán

27.

Stimulate

a)

Khuấy động

b)

tích tụ

28.

Starvation

a)

Sự nghèo đói

b)

Tình hình vệ sinh

29.

Respective

a)

Lần lượt

b)

Kính nể

30.

Disrepute

a)

Tai tiếng

b)

Không nổi tiếng

31.

Reputed

a)

Được cho là

b)

Có lẽ

32.

Prosperous

a)

Thịnh vượng

b)

Tiến bộ

33.

Prodigy

a)

Phi thường

b)

Tiến bộ

34.

Presentative

a)

Người đại diện

b)

Thuyết trình

35.

Patriotism

a)

Tinh thần yêu nước

b)

Tuần tra

36.

Vow to do

a)

Thề làm gì

b)

Quyết tâm

37.

Make/ earn money

a)

Kiếm tiền

b)

Kiếm sống

38.

Emerge from

a)

Xuất phát từ

b)

Thích thú

39.

Hand out

a)

Phân phát

b)

Tích trữ

40.

Pass away

a)

Qua đời

b)

Truyền lại

41.

Gossip about

a)

Bàn tán về

b)

Vui vẻ

42.

Have great impact on

a)

Ảnh hưởng

b)

Truyền cảm hứng