wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin ud

Total questions: 205

Worksheet time: 2hrs 43mins

Name
Class
Date
1.

 Trong hàm XNPV, tham số Rate là gì?

a)

Tỉ lệ chiết khấu.

b)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.

c)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.

d)

Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán.

2.

Hàm XNPV tính giá trị hiện tại thuần bằng cách điều chỉnh giá trị của từng khoản thu chi dựa trên gì?

a)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.

b)

Thời gian xuất hiện của các dòng tiền.

c)

Tỉ lệ chiết khấu.

d)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.

3.

Hàm XNPV trong Excel thường được sử dụng cho loại dự án hoặc tình huống nào?

a)

Dự án với dòng tiền đều đặn về thời gian.

b)

Dự án với tỷ lệ chiết khấu cố định.

c)

Dự án với dòng tiền không đều đặn về thời gian.

d)

Dự án với dòng tiền trả góp hàng tháng.

4.

Hàm FREQUENCY trả về kết quả dưới dạng gì?

a)

Một mảng các giá trị 0.

b)

Một mảng tần số xuất hiện của các giá trị trong data_array.

c)

Một mảng các giá trị trong bins_array.

d)

Một mảng chứa số phần tử trong data_array.

5.

Hàm FREQUENCY trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Tính trung bình cộng của dãy số.

b)

Tính tần số xuất hiện của các giá trị trong dãy số.

c)

Sắp xếp dãy số theo thứ tự tăng dần.

d)

Đếm tổng số giá trị trong dãy số.

6.

Trong hàm PMT, tham số rate là gì?

a)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.

b)

Tỉ lệ chiết khấu.

c)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.

d)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.

7.

Trong hàm FREQUENCY, bins_array là gì?

a)

Mảng chứa tần số xuất hiện của các giá trị.

b)

Mảng chứa các khoảng phân chia dữ liệu.

c)

Mảng chứa các giá trị dữ liệu cần phân loại.

d)

Mảng chứa số phần tử trong data_array.

8.

Trong hàm NPV, tham số rate là gì?

a)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.

b)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.

c)

Tỉ lệ chiết khấu.

d)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.

9.

Hệ số tương quan có giá trị trong khoảng nào?

a)

Từ -∞ đến +∞.

b)

Từ -1 đến +1

c)

Từ 0 đến 100.

d)

Từ 1 đến 10.

10.

Trong hàm PMT, tham số nper là gì?

a)

Tỉ lệ chiết khấu.

b)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.

c)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.

d)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.

11.

Để tính độ lệch chuẩn của một dãy số bằng hàm STDEV, bạn cần cung cấp gì?

a)

Một mẫu tổng thể.

b)

Giá trị trung bình của dãy số.

c)

Số lần lặp lại của dãy số.

d)

Tổng của dãy số.

12.

Hàm LINEST trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Tính giá trị 𝐹 của phân phối xác suất theo quy luật Fisher.

b)

Tính độ lệch chuẩn của dãy số.

c)

Tính hệ số hồi quy và hằng số 𝑏 của phương trình hồi quy tuyến tính.

d)

Tính giá trị 𝑡 của phân phối Student.

13.

Hàm LINEST có thể trả về bao nhiêu loại kết quả?

a)

Chỉ kết quả hệ số hồi quy 𝑎.

b)

Chỉ kết quả hằng số 𝑏.

c)

Kết quả hệ số hồi quy 𝑎 và hằng số 𝑏.

d)

Chỉ kết quả phân phối xác suất.

14.

Cú pháp của hàm NPV trong Excel bao gồm những đối số nào?

a)

rate, value1, value2, ...

b)

value1, value2, value3, ...

c)

rate, nper, pv, [type].

d)

rate, nper, [fv].

15.

 Để tính hệ số hồi quy và hằng số 𝑏𝑏 của phương trình hồi quy tuyến tính bằng hàm LINEST, bạn cần cung cấp những đối số nào?

a)

known_x’s và const.

b)

probability và deg_freedom.

c)

known_y’s và known_x’s.

d)

deg_freedom1 và deg_freedom2.

16.

Hàm CORREL nhận bao nhiêu dãy dữ liệu để tính hệ số tương quan?

a)

Chỉ một dãy dữ liệu.

b)

Hai dãy dữ liệu.

c)

Nhiều dãy dữ liệu, tối đa 255 dãy.

d)

Tùy ý số dãy dữ liệu.

17.

Hàm CORREL trong Excel được sử dụng để tính điều gì?

a)

Tính tổng hai dãy số.

b)

Tính độ lệch chuẩn của dãy số.

c)

Tính trung bình cộng của dãy số.

d)

Tính hệ số tương quan giữa hai dãy số.

18.

Trong hàm FREQUENCY, data_array là gì?

a)

Mảng chứa các khoảng phân chia dữ liệu.

b)

Mảng chứa tần số xuất hiện của các giá trị.

c)

Mảng chứa số lần xuất hiện nhiều nhất và ít nhất

d)

Mảng chứa các giá trị dữ liệu cần phân loại.

19.

Để tính tần số xuất hiện của các giá trị trong dãy số dựa vào miền phân tổ bin, bạn sử dụng hàm FREQUENCY như thế nào?

a)

=FREQUENCY(data_array, bins_array)

b)

=FREQUENCY(A1:A6, {0, 11, 21, 31})

c)

=FREQUENCY(data_array)

d)

=FREQUENCY(B2:B6, A2:A6)

20.

Hàm PMT trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị hiện tại thuần của một đầu tư tài chính.

b)

Khoản tiền phải trả cố định theo kỳ cho một khoản vay dựa trên lãi suất không đổi.

c)

Giá trị tương lai của một loạt các khoản thu chi.

d)

Giá trị hiện tại của một loạt các khoản thu chi.

21.

 Trong hàm FINV, probability là gì?

a)

Giá trị 𝑡 của phân phối Student.

b)

Mức ý nghĩa 𝛼 hay xác suất gắn với phân phối Fisher.

c)

Bậc tự do đặc trưng cho phân phối Student.

d)

Giá trị 𝐹 của phân phối xác suất theo quy luật Fisher.

22.

Trong hàm NPV, tham số values là gì?

a)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.

b)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.

c)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.

d)

Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán.

23.

Hàm NPV trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Khoản tiền phải trả cố định theo kỳ cho một khoản vay dựa trên lãi suất không đổi.

b)

Giá trị hiện tại của một loạt các khoản thu chi.

c)

Giá trị hiện tại thuần của một đầu tư tài chính.

d)

Giá trị tương lai của một loạt các khoản thu chi.

24.

Công dụng chính của hiệp phương sai được tính bằng hàm COVAR là gì?

a)

Xác định mối quan hệ giữa hai tập dữ liệu.

b)

Tính trung bình cộng của các giá trị trong tập dữ liệu.

c)

Đo lường độ lệch giữa hai tập dữ liệu

d)

Phân loại dữ liệu thành các khoảng tần số

25.

Trong Excel, nhóm hàm Financial dùng để làm gì?

a)

Tính toán tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.

b)

Tính toán các chỉ số tài chính của một doanh nghiệp.

c)

Tính toán lãi suất và tỷ lệ lợi nhuận.

d)

Tính toán các hàm tài chính liên quan đến khoản vay, đầu tư, thu chi, v.v.

26.

 Hàm FINV trong Excel được sử dụng để tính điều gì?

a)

Tính hệ số hồi quy và hằng số 𝑏 của phương trình hồi quy tuyến tính.

b)

Tính độ lệch chuẩn của dãy số.

c)

Tính giá trị 𝐹 của phân phối xác suất theo quy luật Fisher.

d)

Tính giá trị 𝑡 của phân phối Student.

27.

Trong hàm XNPV, tham số Dates là gì?

a)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.

b)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.

c)

Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán.

d)

Ngày thanh toán tương ứng với các khoản thu, chi.

28.

Trong hàm TINV, deg_freedom là gì?

a)

Giá trị 𝑡𝑡 của phân phối Student.

b)

Mức ý nghĩa 𝛼 hay xác suất gắn với phân phối Student.

c)

Bậc tự do đặc trưng cho phân phối Fisher.

d)

Bậc tự do đặc trưng cho phân phối Student.

29.

Hàm TINV trong Excel được sử dụng để tính điều gì?

a)

Tính hệ số hồi quy và hằng số 𝑏 của phương trình hồi quy tuyến tính.

b)

Tính giá trị 𝑡 của phân phối Student với mức ý nghĩa và bậc tự do nhất định.

c)

Tính giá trị 𝐹 của phân phối xác suất theo quy luật Fisher.

d)

Tính độ lệch chuẩn của dãy số.

30.

Hàm STDEV dùng để tính điều gì?

a)

Độ lệch chuẩn dựa trên mẫu tổng thể.

b)

Giá trị trung bình của dãy số.

c)

Tích của các dãy số.

d)

Tổng các dãy số.

31.

Hàm STDEV có thể nhận bao nhiêu đối số?

a)

Chỉ một đối số.

b)

Hai đối số.

c)

Nhiều đối số, tối đa 255 đối số.

d)

Không giới hạn đối số.

32.

Trong hàm PMT, tham số fv (giá trị tương lai) có ý nghĩa gì?

a)

Giá trị hiện tại của khoản vay.

b)

Giá trị tương lai của chuỗi các lần thanh toán.

c)

Giá trị tương lai của khoản vay.

d)

Số tiền phải trả hàng tháng cho khoản vay.

33.

Hàm COVAR trả về thông tin gì khi được áp dụng cho hai tập dữ liệu?

a)

Hiệp phương sai giữa hai tập dữ liệu.

b)

Độ lệch trung bình của các phần tử trong mỗi tập dữ liệu.

c)

Giá trị trung bình của hai tập dữ liệu.

d)

Tích của hai tập dữ liệu.

34.

Trong hàm PMT, tham số pv là gì?

a)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.

b)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay.

c)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.

d)

Giá trị hiện tại (tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai).

35.

Cú pháp của hàm PMT trong Excel bao gồm những đối số nào?

a)

rate, nper, pv, [fv], [type].

b)

value1, value2, value3, ...

c)

rate, nper, pv, [type].

d)

rate, nper, [fv].

36.

 Trong hàm XNPV, tham số Values là gì?

a)

Tỉ lệ chiết khấu.

b)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai.

c)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay.

d)

Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán.

37.

 Hàm TINV trong Excel nhận bao nhiêu đối số?

a)

Chỉ một đối số.

b)

Hai đối số.

c)

Ba đối số.

d)

Bốn đối số.

38.

Hàm COVAR trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Độ lệch trung bình của các giá trị trong một tập dữ liệu.

b)

Hiệp phương sai giữa hai tập dữ liệu.

c)

Tích các giá trị trong một tập dữ liệu.

d)

Tổng các giá trị trong một tập dữ liệu.

39.

Hàm nào được sử dụng để tính giá trị khấu hao của tài sản theo phương pháp đường thẳng?

a)

Hàm SLN

b)

Hàm DDB

c)

Hàm SYD

d)

Hàm DB

40.

Hàm nào được sử dụng để tính giá trị khấu hao của tài sản cho một kỳ cụ thể theo phương pháp số dư giảm dần gấp đôi?

a)

Hàm SLN

b)

Hàm DDB

c)

Hàm SYD

d)

Hàm DB

41.

Hàm nào được sử dụng để tính giá trị khấu hao của tài sản cho một kỳ cụ thể theo phương pháp số dư giảm dần?

a)

Hàm SLN

b)

Hàm DDB

c)

Hàm SYD

d)

Hàm DB

42.

Hàm nào được sử dụng để tính giá trị khấu hao của tài sản cho một kỳ cụ thể theo phương pháp tổng số năm sử dụng?

a)

Hàm SLN

b)

Hàm DDB

c)

Hàm SYD

d)

Hàm DB

43.

Hàm IRR trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Tỷ suất lưu hành nội bộ cho dự án dựa trên dòng tiền đầu tư và thu nhập trong tương lai

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Số thứ tự của phương án trả lời đúng trong danh sách các phương án trả lời

44.

Hàm FVSCHEDULE trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư sau khi kết thúc các kỳ đầu tư với lãi suất thay đổi

45.

Hàm SLN tính toán giá trị khấu hao của tài sản theo phương pháp nào?

a)

Số dư giảm dần gấp đôi

b)

Đường thẳng

c)

Tổng số năm sử dụng

d)

Số dư giảm dần tổng số năm sử dụng

46.

Hàm DDB tính toán giá trị khấu hao của tài sản theo phương pháp nào?

a)

Số dư giảm dần gấp đôi

b)

Số dư giảm dần

c)

Tổng số năm sử dụng

d)

Số dư giảm dần tổng số năm sử dụng

47.

Số dư giảm dần tổng số năm sử dụng

a)

Hàm PV

b)

Hàm FV

c)

Hàm DB

d)

Hàm IRR

48.

Trong phương pháp khấu hao số dư giảm dần gấp đôi (Double-Declining Balance), giá trị khấu hao mỗi kỳ làm thế nào được tính?

a)

Giá trị khấu hao không thay đổi mỗi kỳ.

b)

Giá trị khấu hao bằng 50% giá trị còn lại của tài sản.

c)

Giá trị khấu hao tăng theo tỷ lệ cố định mỗi kỳ.

d)

Giá trị khấu hao giảm theo tỷ lệ cố định mỗi kỳ.

49.

Phương pháp khấu hao số dư giảm dần (Declining Balance) là gì?

a)

Phương pháp tính lợi suất nội hàm.

b)

Phương pháp tính giá trị tương lai của dòng tiền.

c)

Phương pháp tính giá trị khấu hao của tài sản theo tỷ lệ cố định.

d)

Phương pháp tính lợi suất cho vay.

50.

Phương pháp khấu hao theo tổng số năm sử dụng (Sum of Year Digits) tính giá trị khấu hao mỗi kỳ bằng cách sử dụng thông tin gì?

a)

Số thứ tự kỳ cần tính khấu hao.

b)

Số năm tài sản dự kiến sử dụng.

c)

Tổng số tiền đầu tư ban đầu.

d)

Tổng số tiền thu hồi khi thanh lý tài sản.

51.

Hàm IRR (Internal Rate of Return) trong Excel dùng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản.

b)

Lợi suất nội hàm của dự án.

c)

Lãi suất ngân hàng.

d)

Tổng giá trị hiện tại của dòng tiền.

52.

Mô hình hóa kinh tế được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh giá mức lãi suất.

b)

Tạo đặc trưng cho dự báo thời tiết.

c)

Đánh giá và dự đoán hiện tượng kinh tế.

d)

Quản lý chuỗi cung ứng.

53.

Phân tích mô hình kinh tế nhằm mục đích gì?

a)

Để hiểu rõ hơn về tương tác của các yếu tố kinh tế.

b)

Tạo dự báo thời tiết.

c)

Để kiểm tra lãi suất ngân hàng.

d)

Để xác định các nguyên liệu cần thiết cho sản xuất.

54.

Bước đầu tiên trong quy trình xây dựng và phân tích mô hình kinh tế là gì?

a)

Diễn tả dưới dạng ngôn ngữ toán học.

b)

Sử dụng công cụ toán học để giải bài toán.

c)

Xác định các yếu tố quan trọng và quy luật kinh tế.

d)

Phân tích và kiểm định kết quả tính toán.

55.

Phương pháp quy hoạch tuyến tính thường được sử dụng để giải quyết bài toán gì?

a)

Giải bài toán dự đoán thời tiết.

b)

Giải bài toán quản lý sản xuất sản phẩm.

c)

Tính lợi suất ngân hàng.

d)

Đánh giá lãi suất trái phiếu.

56.

Bước cuối cùng trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính là gì?

a)

Xác định các yếu tố quan trọng.

b)

Sử dụng công cụ toán học để giải bài toán.

c)

Phân tích và kiểm định kết quả tính toán.

d)

Xác định giới hạn số tiền đầu tư.

57.

Bài toán quản lý sản xuất sản phẩm thường được giải quyết bằng phương pháp nào?

a)

Bài toán lập lịch sản xuất.

b)

Bài toán quy hoạch tuyến tính.

c)

Bài toán tối ưu hóa lợi nhuận.

d)

Bài toán dự đoán thời tiết.

58.

Trong bài toán quản lý đầu tư, công cụ nào được sử dụng để giải quyết?

a)

Bài toán tối ưu hóa sản xuất.

b)

Bài toán dự đoán thời tiết.

c)

Phương pháp định giá tài sản.

d)

Công cụ Solver trong Excel.

59.

Trong quá trình mô hình hóa kinh tế, khi xác định các yếu tố quan trọng, điều gì được quan tâm?

a)

Điểm số của các yếu tố.

b)

Mối quan hệ giữa các yếu tố.

c)

Màu sắc của biểu đồ.

d)

Sự phụ thuộc vào thời tiết.

60.

Để giải bài toán quy hoạch tuyến tính trong Excel, bạn cần làm gì sau khi thiết lập các tham số?

a)

Xóa tất cả dữ liệu.

b)

Làm sao để thoát khỏi Excel.

c)

Chọn nút "Solve" trong công cụ Solver.

d)

Đánh số thứ tự cho các biến.

61.

Bước nào trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính đòi hỏi chọn mục tiêu là tối đa hoặc tối thiểu?

a)

Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

b)

Chọn thẻ DATA \ Solver.

c)

Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Chọn phương án cho hàm mục tiêu.

62.

Trong bài toán quản lý đầu tư, giới hạn số tiền đầu tư được xác định bởi điều gì?

a)

Giá trị lãi suất trái phiếu.

b)

Mức thuế phải trả.

c)

Giới hạn số tiền được đầu tư.

d)

Số lãi suất hàng năm.

63.

Trong Excel, công cụ nào được sử dụng để thực hiện giải bài toán quy hoạch tuyến tính?

a)

Phân tích dữ liệu.

b)

Bảng tính.

c)

Hàm IF.

d)

Solver.

64.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng Solver trong Excel, khi nào bạn nhấp vào nút "Solve"?

a)

Sau khi thiết lập mục tiêu.

b)

Trước khi nhập dữ liệu.

c)

Sau khi thêm các ràng buộc.

d)

Trước khi khai báo tham số.

65.

Trong bài toán quản lý sản xuất sản phẩm, hàm mục tiêu thường liên quan đến điều gì?

a)

Số lượng sản phẩm cần sản xuất.

b)

Tổng lãi suất hàng năm.

c)

Mức thuế phải trả.

d)

Số nguyên liệu cần sử dụng.

66.

Bước nào trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính đòi hỏi khai báo các biến thay đổi?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \ Solver.

c)

Bước 3: Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Nhập vùng địa chỉ các biến tại "By Changing Variable Cells."

67.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng công cụ Solver, bạn cần thiết lập các tham số ở đâu?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \ Solver.

c)

Bước 3: Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Nhập vùng địa chỉ các biến tại "By Changing Variable Cells."

68.

Trong bài toán quản lý đầu tư, mục tiêu là gì?

a)

Tối ưu hóa tổng lãi suất hàng năm.

b)

Giảm giá trị của trái phiếu.

c)

Xác định số tiền được đầu tư

d)

Tăng giá trị của tài sản.

69.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính, bước nào yêu cầu bạn thiết lập các ràng buộc cho bài toán?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \ Solver.

c)

Bước 3: Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Thêm các ràng buộc vào "Subject to the Constraints."

70.

Bài toán quản lý sản xuất sản phẩm liên quan đến việc gì?

a)

Tối ưu hóa tổng lãi suất hàng năm.

b)

Quản lý đầu tư tài sản.

c)

Mô hình hóa kinh tế.

d)

Số lượng sản phẩm cần sản xuất.

71.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng Solver, khi bạn nhấp vào nút "Solve," bạn đang thực hiện gì?

a)

Đặt mục tiêu là tối đa hoặc tối thiểu.

b)

Thêm các biến thay đổi.

c)

Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

d)

Giải quyết bài toán và tìm nghiệm tối ưu.

72.

Mục tiêu chính của mạng máy tính là gì?

a)

Tạo ra môi trường cho việc trao đổi thông tin giữa các thành viên trong mạng.

b)

Kết nối các máy tính vào internet.

c)

Tạo ra nhiều mạng con nhỏ trong một mạng lớn.

d)

Giảm chi phí mua và duy trì thiết bị độc lập.

73.

Mạng không dây sử dụng gì để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng?

a)

Sóng radio hoặc sóng hồng ngoại.

b)

Cáp Ethernet.

c)

Cáp quang.

d)

Bluetooth.

74.

Mạng máy tính được phân loại dựa trên khoảng cách địa lý. Mạng có phạm vi rộng hơn LAN nhưng nhỏ hơn WAN được gọi là gì?

a)

Mạng đô thị (MAN).

b)

Mạng toàn cầu (GAN).

c)

Mạng cục bộ (LAN).

d)

Mạng diện rộng (WAN).

75.

Loại mạng nào bao gồm một thiết bị trung tâm là bộ chuyển mạch (switch hay hub) để nhận và truyền dữ liệu từ trạm này tới các trạm khác?

a)

Mạng hình Sao (Star Topology).

b)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology).

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology).

d)

Mạng Mesh.

76.

Giao thức nào được sử dụng để tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng?

a)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol).

b)

DNS (Domain Name System).

c)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol).

d)

VPN (Virtual Private Network).

77.

Mạng máy tính được phân loại dựa trên kiến trúc mạng. Loại mạng nào có các máy tính được nối vào một đường truyền chính?

a)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology).

b)

Mạng hình Sao (Star Topology).

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology).

d)

Mạng Mesh.

78.

Thiết bị nào điều hướng lưu lượng dữ liệu giữa các mạng con khác nhau hoặc giữa mạng nội bộ và internet?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Hub.

d)

Access Point.

79.

Giao thức nào chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền và ngược lại?

a)

DNS (Domain Name System).

b)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol).

c)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol).

d)

VPN (Virtual Private Network).

80.

Thiết bị nào cho phép các thiết bị không dây kết nối vào mạng LAN?

a)

Access Point.

b)

Modem.

c)

Switch.

d)

Router.

81.

Các thiết bị trong mạng máy tính gửi và nhận dữ liệu qua các giao thức truyền thông. Giao thức phổ biến được sử dụng trên internet là gì?

a)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol).

b)

DNS (Domain Name System).

c)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol).

d)

VPN (Virtual Private Network).

82.

Loại mạng nào bao gồm một nút được kết nối chính xác với 2 nút khác tạo thành một vòng tròn tín hiệu?

a)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology).

b)

Mạng hình Sao (Star Topology).

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology).

d)

Mạng Mesh.

83.

Các máy tính trong mạng được kết nối vào một đường truyền chính và đường truyền này được giới hạn ở hai đầu bởi đầu nối đặc biệt gọi là gì?

a)

Terminator.

b)

Hub.

c)

Router.

d)

Switch.

84.

Loại mạng nào phạm vi mạng có thể vượt biên giới quốc gia và lục địa?

a)

Mạng cục bộ (LAN).

b)

Mạng đô thị (MAN).

c)

Mạng diện rộng (WAN).

d)

Mạng toàn cầu (GAN).

85.

Mạng máy tính dựa trên khoảng cách địa lý phân loại mạng thành các loại nào?

a)

Mạng cục bộ (LAN) và mạng diện rộng (WAN).

b)

Mạng toàn cầu (GAN) và mạng đô thị (MAN).

c)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology) và mạng hình Sao (Star Topology).

d)

Mạng Mesh và mạng Vòng tròn (Ring Topology).

86.

Giao thức nào được sử dụng để ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng và bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa và tấn công từ bên ngoài?

a)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol).

b)

DNS (Domain Name System).

c)

Firewall.

d)

Modem.

87.

Loại mạng nào cho phép người dùng từ xa kết nối vào mạng nội bộ một cách bảo mật?

a)

VPN (Virtual Private Network).

b)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology).

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology).

d)

Mạng Mesh.

88.

Thiết bị nào tập trung dữ liệu từ nhiều thiết bị vào một mạng LAN?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Hub.

d)

Access Point.

89.

Internet là gì?

a)

Hệ thống kết nối các mạng máy tính khác nhau trên toàn cầu.

b)

Một loại máy tính đặc biệt.

c)

Một ứng dụng trên điện thoại di động.

d)

Tên một trò chơi trực tuyến.

90.

Bộ giao thức nào được sử dụng để cho phép máy tính liên kết và giao tiếp với nhau trên Internet?

a)

TCP/IP (Transmision Control Protocol - Internet Protocol)

b)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

c)

FTP (File Transfer Protocol)

d)

DNS (Domain Name System)

91.

 Internet bắt đầu phát triển vào thập kỷ nào?

a)

Thập kỷ 1950.

b)

Thập kỷ 1960.

c)

Thập kỷ 1970.

d)

Thập kỷ 1980.

92.

ARPANET là gì và mục tiêu ban đầu của nó là gì?

a)

ARPANET là một loại máy tính siêu cao cấp.

b)

ARPANET là một mạng máy tính kết nối các trường đại học và cơ quan nghiên cứu.

c)

ARPANET là một trò chơi điện tử.

d)

ARPANET là một dự án thương mại.

93.

Khi nào đã diễn ra kết nối đầu tiên trên ARPANET?

a)

Năm 1950.

b)

Năm 1969.

c)

Năm 1975.

d)

Năm 1995.

94.

Giao thức nào được sử dụng cho việc truyền dẫn dữ liệu trên Internet?

a)

HTTP.

b)

FTP.

c)

SMTP.

d)

TCP/IP.

95.

Sử dụng giao thức nào đã giúp định hình cơ sở hạ tầng của Internet như chúng ta biết ngày nay?

a)

HTTP.

b)

FTP.

c)

SMTP.

d)

TCP/IP.

96.

 World Wide Web (WWW) được giới thiệu vào năm nào?

a)

Năm 1960.

b)

Năm 1971.

c)

Năm 1983.

d)

Năm 1991.

97.

 Công cụ tìm kiếm đầu tiên là gì và nó đã ra đời vào năm nào?

a)

Google, năm 1994.

b)

Bing, năm 2000.

c)

Yahoo, năm 1995.

d)

Archie, năm 1989.

98.

Địa chỉ IP IPv6 có bao nhiêu bit và hỗ trợ bao nhiêu địa chỉ IP?

a)

32-bit, hỗ trợ 4 tỷ địa chỉ IP.

b)

64-bit, hỗ trợ 18 trăm tỷ địa chỉ IP.

c)

128-bit, hỗ trợ 3,4 x 10^38 địa chỉ IP.

d)

256-bit, hỗ trợ 100 ngàn địa chỉ IP.

99.

DNS là viết tắt của gì và chức năng của nó là gì?

a)

DNS là viết tắt của Domain Name System, chức năng là quản lý tiền điện thoại.

b)

DNS là viết tắt của Digital Network Service, chức năng là chia sẻ tài liệu trực tuyến.

c)

DNS là viết tắt của Data Naming System, chức năng là đánh số các gói dữ liệu.

d)

DNS là viết tắt của Domain Name System, chức năng là chuyển đổi giữa tên miền và địa chỉ IP.

100.

Cấu trúc tên miền Internet dựa trên nguyên tắc gì?

a)

Nguyên tắc cây phân tầng (hierarchical tree structure).

b)

Nguyên tắc dạng ma trận (matrix structure).

c)

Nguyên tắc đường tròn (circular path structure).

d)

Nguyên tắc tự do (freestyle structure).

101.

HTTP và HTTPS khác nhau ở điểm nào?

a)

HTTP là phiên bản cũ, HTTPS là phiên bản mới, nâng cấp từ HTTP.

b)

HTTP không an toàn, HTTPS an toàn với việc mã hóa dữ liệu.

c)

HTTP là giao thức truyền dẫn dữ liệu, HTTPS là dịch vụ thư điện tử.

d)

HTTP chạy trên cổng 443, HTTPS chạy trên cổng 80.

102.

Điều gì góp phần vào tính toàn cầu của Internet?

a)

Giao thức TCP/IP.

b)

Bộ máy chủ web.

c)

Trình duyệt web.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

103.

Mô hình máy khách/máy chủ đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của gì?

a)

Internet và Web

b)

Máy tính cá nhân

c)

Mạng cục bộ

d)

Các máy tính lớn tập trung

104.

Trong mô hình máy khách/máy chủ, máy tính khách có khả năng gì?

a)

Lưu trữ tệp

b)

Thực hiện nhiệm vụ phức tạp

c)

Kết nối với mạng

d)

Cung cấp các chức năng phổ biến

105.

Mô hình máy khách/máy chủ giúp gì trong việc mở rộng công suất?

a)

Tăng kích thước máy tính khách

b)

Thêm máy tính chủ và máy tính khách

c)

Giảm lỗi hơn

d)

Sử dụng máy tính lớn tập trung

106.

Mô hình máy khách/máy chủ giúp tiết kiệm chi phí trong việc quản lý phần mềm và phần cứng ở đâu?

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Cả phần mềm và phần cứng

d)

Mạng cục bộ

107.

Mô hình máy khách/máy chủ có lợi ích gì trong việc xử lý cơ bản hiện nay?

a)

Xử lý trên máy tính cá nhân

b)

Xử lý trên các thiết bị di động

c)

Xử lý trên các máy tính lớn tập trung

d)

Xử lý trên máy chủ duy nhất

108.

Ngày nay, để truy cập Internet, người ta chủ yếu sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng có tính di động cao thay vì cái gì?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy tính lớn tập trung

d)

Máy chủ

109.

Mô hình điện toán đám mây cung cấp tài nguyên như xử lý, tính toán, lưu trữ và phần mềm thông qua gì?

a)

Máy chủ và hạ tầng vật lý

b)

Internet và máy tính cá nhân

c)

Mạng cục bộ và máy tính lớn tập trung

d)

Các dịch vụ điện toán đám mây

110.

Loại dịch vụ điện toán đám mây cho phép khách hàng sử dụng các tài nguyên điện toán từ nhà cung cấp dịch vụ đám mây theo nhu cầu của họ?

a)

Cơ sở hạ tầng dưới hình thức dịch vụ (IaaS)

b)

Nền tảng dưới hình thức dịch vụ (PaaS)

c)

Phần mềm dưới hình thức dịch vụ (SaaS)

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều đúng

111.

Mô hình máy khách/máy chủ đã thay đổi Internet và Web ra sao?

a)

Tạo ra Internet

b)

Tạo ra Web

c)

Cung cấp cơ sở hạ tầng cho Internet và Web

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều sai

112.

Để tìm kiếm các trang có tất cả các chữ của từ khóa mà không theo thứ tự nào hết, bạn sử dụng phép toán gì?

a)

Phép +

b)

Phép -

c)

Dấu ngoặc kép " "

d)

filetype:đuôi của tập tin

113.

Khi muốn tìm kiếm nội dung nguyên văn của cụm từ, bạn sử dụng dấu gì?

a)

Dấu +

b)

Dấu -

c)

Dấu ngoặc kép " "

d)

filetype:đuôi của tập tin

114.

Các blog thường cho phép người đọc làm gì?

a)

Chỉ đọc bài viết

b)

Bình luận về các mục

c)

Thêm và chỉnh sửa nội dung

d)

Tạo danh sách các blog

115.

Wikipedia là một loại gì?

a)

Blog

b)

Mạng xã hội

c)

Wiki

d)

Bách khoa toàn thư trực tuyến

116.

VR đứng cho viết tắt của gì?

a)

Virtual Reality

b)

Visual Reality

c)

Video Reality

d)

Virtual Realm

117.

AR đứng cho viết tắt của gì?

a)

Advanced Reality

b)

Augmented Reality

c)

Artificial Reality

d)

Alternate Reality

118.

Ai có thể quản lý và cấu hình tài khoản trong Google Workspace?

a)

Người dùng cuối

b)

Quản trị viên

c)

Tất cả mọi người trên Internet

d)

Google Assistant

119.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của Google Workspace?

a)

Cộng tác thời gian thực

b)

Truy cập từ mọi thiết bị

c)

Dùng để tạo trang web và intranet nội bộ

d)

Lưu trữ dự phòng trên ổ cứng cá nhân

120.

Điểm nổi bật nào trong lịch sử phát triển của Google Workspace được đề cập?

a)

Ra mắt Gmail

b)

Bổ sung Google Calendar

c)

Giới thiệu Google Apps for Education

d)

Tất cả đều đúng

121.

Điều gì cho phép Google Drive đồng bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị?

a)

Kết nối Bluetooth

b)

Kết nối USB

c)

Kết nối Internet

d)

Kết nối Wi-Fi

122.

Điều gì giúp Google Workspace đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin người dùng?

a)

Không có biện pháp bảo mật

b)

Mã hóa dữ liệu và tính năng bảo mật tiên tiến

c)

Gửi thông tin mật qua email

d)

Sử dụng mật khẩu yếu

123.

Dung lượng lưu trữ miễn phí của Google Drive là bao nhiêu?

a)

10GB

b)

15GB

c)

5GB

d)

20GB

124.

Google Chat có tích hợp các bot tự động để làm gì trong cuộc trò chuyện?

a)

Gửi thông báo nhắc nhở.

b)

Tạo bảng tính.

c)

Đặt lịch hẹn.

d)

Xem phân tích dữ liệu.

125.

Google Docs là gì?

a)

Một ứng dụng văn phòng trực tuyến.

b)

Một trình duyệt web.

c)

Một ứng dụng xem video.

d)

Một trò chơi trực tuyến.

126.

Google Docs lưu trữ tài liệu ở đâu?

a)

Trên ổ cứng máy tính cá nhân.

b)

Trên “đám mây”.

c)

Trong thư mục trên Gmail.

d)

Trên ứng dụng Google Drive.

127.

Google Drive là gì trong Google Workspace?

a)

Một dịch vụ email

b)

Một ứng dụng lên kế hoạch

c)

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp trực tuyến

d)

Một trình diễn trực tuyến

128.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ đám mây của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Phần mềm tạo tài liệu văn bản

d)

Công cụ chỉnh sửa hình ảnh

129.

Google Forms thuộc nhóm phần mềm gì?

a)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh

b)

Phần mềm văn phòng

c)

Phần mềm khảo sát

d)

Trình duyệt web

130.

Google Sheets hỗ trợ tích hợp dữ liệu từ đâu?

a)

Chỉ từ Google Drive.

b)

Chỉ từ Google Forms.

c)

Chỉ từ Google Analytics.

d)

Từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả Google Forms và Google Analytics.

131.

Google Workspace (trước đây là G Suite) là gì?

a)

Một bộ công cụ và ứng dụng do Google cung cấp

b)

Một mạng xã hội

c)

Một trình duyệt web

d)

Một trò chơi trực tuyến

132.

Khi nào Google đổi tên dịch vụ G Suite thành Google Workspace?

a)

Năm 2010

b)

Năm 2016

c)

Năm 2018

d)

Năm 2020

133.

Làm thế nào để chia sẻ lịch trình của bạn trong Google Meet?

a)

Nhấn vào biểu tượng "Mua sắm" và chọn sản phẩm.

b)

Gửi email cho người khác.

c)

Thêm họ vào danh sách chia sẻ.

d)

Tạo cuộc họp mới.

134.

Làm thế nào để tải xuống và cài đặt Google Drive trên máy tính?

a)

Truy cập trang web của Google Drive và đăng nhập

b)

Gửi email cho Google

c)

Tải xuống từ Google Play Store

d)

Nhấn nút trên trình duyệt web

135.

Lợi ích của việc tạo biểu mẫu bằng Google Forms bao gồm gì?

a)

Chỉ thu thập dữ liệu tự động.

b)

Tạo báo cáo tự động.

c)

Thu thập dữ liệu dễ dàng và hiệu quả.

d)

Chỉ tạo biểu mẫu trực tuyến.

136.

Tại sao Google Forms là công cụ mạnh mẽ và đa dụng?

a)

Chỉ vì giao diện người dùng thân thiện.

b)

Chỉ vì tích hợp với Google Drive.

c)

Vì cho phép tạo và quản lý các biểu mẫu trực tuyến, thu thập dữ liệu dễ dàng và hiệu quả.

d)

Chỉ vì tính năng xử lý dữ liệu.

137.

Tính chất nào sau đây không phải của một hệ thống?

a)

Tính tổ chức

b)

Tính phụ thuộc vào môi trường

c)

Tính tương tác

d)

Tính độc lập

138.

Hệ thống kinh tế thị trường thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống đóng

b)

Hệ thống kiểm soát phản hồi

c)

Hệ thống tự động

d)

Hệ thống mở

139.

Hệ thống kiểm soát phản hồi có đặc điểm gì?

a)

Hoàn toàn cô lập với môi trường

b)

Chịu sự tác động của môi trường và kiểm soát được tác động này

c)

Hoạt động một cách tự động

d)

Không kiểm soát được sự tác động của môi trường

140.

 Một hệ thống có thể bao gồm các phân hệ như thế nào?

a)

Chỉ có một phân hệ duy nhất

b)

Không có phân hệ

c)

Có nhiều phân hệ và phân hệ con

d)

Có một phân hệ và một phân hệ con

141.

Khi tiếp cận hệ thống, việc nghiên cứu cấu trúc của hệ thống phân cấp thường được thực hiện theo cách nào?

a)

Bắt buộc phải tiếp cận các cấp từ trên xuống

b)

Chỉ cần tiếp cận cấp trên, không quan trọng cấp dưới

c)

Bắt buộc tiếp cận tất cả các cấp dưới trước

d)

Không cần tiếp cận cấp nào cả

142.

Hệ thống tự động là loại hệ thống có gì?

a)

Hệ thống không kiểm soát sự tác động của môi trường.

b)

Hệ thống có khả năng thực hiện các quá trình và chức năng một cách tự động, ít hoặc không cần sự can thiệp của con người.

c)

Hệ thống tương tác mạnh với môi trường.

d)

Hệ thống hoàn toàn cô lập với môi trường.

143.

Trong hệ thống kinh tế-xã hội, quá trình điều khiển thường hướng tới mục tiêu gì?

a)

Đưa hệ thống về vị trí cân bằng

b)

Đảm bảo tính đa dạng của hệ thống

c)

Đạt được một mục tiêu định trước

d)

Loại bỏ các vấn đề "bất khả quyết"

144.

Nguyên lí nào đề xuất việc xét vấn đề trong một hệ thống lớn hơn (siêu hệ thống) để giải quyết các vấn đề "bất khả quyết"?

a)

Nguyên lí phân cấp

b)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết

c)

Nguyên lí về mối liên hệ ngược

d)

Nguyên lí bổ sung ngoài

145.

Nguyên lí nào yêu cầu sự tương hợp giữa mục tiêu, nội dung, mức độ và phương pháp trong quá trình tiếp cận hệ thống?

a)

Nguyên lí phân cấp

b)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết

c)

Nguyên lí về mối liên hệ ngược

d)

Nguyên lí trình tự

146.

Thông tin có giá trị khi nào?

a)

Thông tin có giá trị khi nó không có lỗi.

b)

Thông tin có giá trị khi nó được tổ chức và xử lý để mang lại giá trị và ý nghĩa.

c)

Thông tin có giá trị khi nó rẻ.

d)

Thông tin có giá trị khi nó không được kiểm tra.

147.

Thông tin đáng tin cậy là gì?

a)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin được người dùng tin cậy.

b)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin luôn chính xác.

c)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin không cần kiểm tra.

d)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin có giá trị thấp.

148.

Thông tin linh hoạt có thể được áp dụng vào mục đích gì?

a)

Thông tin linh hoạt chỉ có thể được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

b)

Thông tin linh hoạt có thể được áp dụng vào nhiều mục đích khác nhau.

c)

Thông tin linh hoạt chỉ có thể được sử dụng cho mục đích giải trí.

d)

Thông tin linh hoạt có thể được sử dụng cho mục đích học tập.

149.

Hệ thống thông tin dựa trên máy tính (CBIS) bao gồm những gì?

a)

Chỉ phần mềm máy tính.

b)

Phần cứng máy tính.

c)

Chỉ cơ sở dữ liệu.

d)

Tất cả các phần trên.

150.

Cơ sở hạ tầng công nghệ của một tổ chức HTTT bao gồm gì?

a)

Chỉ máy tính và mạng.

b)

Chỉ phần mềm máy tính.

c)

Tất cả phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng và con người.

d)

Chỉ con người.

151.

Hệ thống thông tin có thể được phân loại dựa trên những tiêu chí nào sau đây?

a)

Quy mô, mục đích, tính chất và cấu trúc.

b)

Màu sắc, hình dạng, và kích thước.

c)

Tốc độ, hiệu suất, và giá trị.

d)

Số lượng, hình dạng, và chất lượng.

152.

Loại hệ thống thông tin nào được sử dụng để quản lý các tương tác có cấu trúc giữa nhân viên và đối tác kinh doanh?

a)

HTTT cá nhân.

b)

HTTT nhóm.

c)

HTTT quản lý tri thức.

d)

HTTT doanh nghiệp.

153.

Hệ thống thông tin cơ sở dữ liệu sử dụng cơ sở dữ liệu để làm gì?

a)

Lưu trữ thông tin và hỗ trợ các hoạt động xử lý dữ liệu.

b)

Thu thập thông tin từ mạng Internet.

c)

Quản lý các trò chơi trực tuyến.

d)

Tạo ra các ứng dụng di động.

154.

Một tổ chức (Doanh nghiệp) có đặc điểm gì khi nói về "có cấu trúc"?

a)

Có sự tự động hóa hoạt động

b)

Có mối quan hệ xác định giữa thành viên và hoạt động

c)

Không có quan hệ giữa thành viên và hoạt động

d)

Không xác định vai trò và trách nhiệm

155.

Chuỗi giá trị là gì?

a)

Một chuỗi của các cửa hàng bán lẻ

b)

Một chuỗi các hoạt động để tạo ra giá trị từ đầu vào

c)

Một chuỗi các sản phẩm khác nhau

d)

Một chuỗi các nhà cung cấp

156.

Chuỗi giá trị của tổ chức tập trung vào việc gì?

a)

Tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau

b)

Gia tăng giá trị cho sản phẩm và dịch vụ

c)

Tăng lợi nhuận bằng cách giảm chi phí

d)

Mua sắm và tiếp thị sản phẩm

157.

Hệ thống kinh doanh thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống kỹ thuật

b)

Hệ thống nhân tạo

c)

Hệ thống xã hội

d)

Hệ thống tự động

158.

Thay đổi và đổi mới trong tổ chức có vai trò gì?

a)

Giảm lợi nhuận của tổ chức

b)

Tạo ra sự ổn định trong tổ chức

c)

Đáp ứng nhu cầu của khách hàng

d)

Gia tăng doanh thu bằng cách không thay đổi

159.

Hệ thống nào được thiết kế để thu thập, xử lí và lưu trữ các giao dịch kinh doanh hàng ngày của một tổ chức?

a)

Hệ thống xử lí nghiệp vụ (TPS – Transaction Management Information Systems)

b)

Hệ thống thông tin quản lí (MIS - Management Information Systems)

c)

Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS – Decision Support Systems)

d)

Hệ thống thông tin chỉ đạo (ESS – Executive Support Systems)

160.

Tái thiết kế quy trình kinh doanh (BPR) liên quan đến việc gì?

a)

Tạo sự đột phá trong kết quả kinh doanh

b)

Giảm thời gian giao hàng

c)

Tăng doanh thu

d)

Tăng lợi nhuận bằng cách giảm chi phí

161.

Chức năng chính của hệ thống xử lí nghiệp vụ (TPS) là gì?

a)

Xử lí các giao dịch kinh doanh đơn giản và lặp đi lặp lại.

b)

Cung cấp thông tin chiến lược cho nhà quản lý cấp cao.

c)

Dự đoán xu hướng tương lai của thị trường.

d)

Tạo ra tóm tắt thông tin chi tiết về tổ chức.

162.

Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) cung cấp thông tin và công cụ gì để hỗ trợ quá trình ra quyết định?

a)

Dữ liệu lịch sử và thông tin thị trường.

b)

Các luật suy luận và quy tắc logic.

c)

Dự báo và mô phỏng.

d)

Tất cả các phương án trên.

163.

Hệ thống chuyên gia (ES) được phát triển để giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách nào?

a)

Sử dụng kiến thức chuyên môn của người chuyên gia.

b)

Thực hiện các tính toán tự động.

c)

Tạo ra các biểu đồ và đồ thị.

d)

Lập kế hoạch kinh doanh chi tiết.

164.

Hệ thống chuyên gia (ES) có thể được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

a)

Y tế, kỹ thuật, và tài chính.

b)

Điện tử, viễn thông, và ngành công nghiệp sản xuất.

c)

Quản lý doanh nghiệp và tiếp thị.

d)

Tất cả các phương án trên.

165.

Đặc điểm chính của hệ thống thông tin quản lí (MIS) là gì?

a)

Tóm tắt thông tin dễ hiểu và trực quan.

b)

Sử dụng luật suy luận để ra quyết định.

c)

Tương tác người dùng thông qua giao diện trực quan.

d)

Tự động hóa quy trình sản xuất.

166.

Mục tiêu chính của Hệ thống thông tin tài chính tác nghiệp là gì?

a)

Hỗ trợ quản lý tài chính hàng ngày.

b)

Dự đoán xu hướng tài chính trong tương lai.

c)

Đánh giá rủi ro tài chính.

d)

Quản lý tài sản cố định.

167.

Điểm nào sau đây không phải là một trong các thành phần chính của Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp (FIS)?

a)

Phân tích tài chính

b)

Quản lý ngân sách

c)

Quản lý tài sản cố định

d)

Quản lý rủi ro tài chính

168.

Đâu là một trong vai trò chính của Hệ thống thông tin tài chính chiến lược?

a)

Quản lý tài chính hàng ngày.

b)

Dự đoán xu hướng tài chính trong tương lai.

c)

Đánh giá rủi ro tài chính.

d)

Xây dựng chiến lược tài chính.

169.

Đối tượng cấu thành hệ thống trong Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp bao gồm gì?

a)

Con người, dữ liệu tài chính - kế toán, thủ tục tài chính - kế toán, phần cứng.

b)

Máy tính cá nhân, máy chủ trung tâm, mạng nội bộ (LAN), phần mềm tài chính - kế toán.

c)

Quản lý tài chính, quản lý thu chi, quản lý công nợ, quản lý kế toán.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

170.

Thành phần nào sau đây không phải là mục đích phục vụ của Hệ thống thông tin tài chính chiến lược?

a)

Phân tích dữ liệu tài chính.

b)

Dự đoán xu hướng tài chính.

c)

Quản lý tài chính hàng ngày.

d)

Xây dựng chiến lược tài chính.

171.

Hệ thống thông tin tài chính nhóm dựa trên gì để tổ chức hoạt động?

a)

Máy tính cá nhân và máy tính xách tay.

b)

Mạng nội bộ (LAN).

c)

Máy chủ trung tâm và thiết bị đầu cuối.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

172.

Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp có khả năng tự động tạo và phân phối các báo cáo và thông báo tài chính cho ai?

a)

Chỉ cho người quản lý tài chính.

b)

Chỉ cho các cơ quan quản lý tài chính.

c)

Chỉ cho cổ đông.

d)

Cho các bộ phận và cấp quản lý trong công ty.

173.

Hệ thống thông tin tài chính cá nhân tiêu biểu dựa vào người nào để hoạt động?

a)

Người phát triển.

b)

Người sử dụng.

c)

Người vận hành.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

174.

Thành phần phần cứng của Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp bao gồm gì?

a)

Máy tính cá nhân và máy tính xách tay.

b)

Máy chủ trung tâm và thiết bị đầu cuối.

c)

Mạng nội bộ (LAN).

d)

Cả A và B.

175.

Microsoft Word thuộc loại nào trong các công cụ soạn thảo văn bản?

a)

Công cụ trực tuyến

b)

Công cụ mã nguồn mở

c)

Công cụ trả phí

d)

Công cụ miễn phí

176.

Trong Microsoft Word, tính năng "Track Changes" được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo bảng biểu

b)

Quản lý trích dẫn tài liệu

c)

Theo dõi sự thay đổi trong văn bản

d)

Tạo văn bản theo các Template

177.

Tại sao việc xác định đối tượng thuộc hệ thống quan trọng?

a)

Để tạo tính trồi của hệ thống

b)

Để kiểm soát sự tác động của môi trường

c)

Để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống

d)

Để giảm tính linh hoạt của hệ thống

178.

Mục tiêu của hệ thống kỹ thuật là gì?

a)

Cải thiện hiệu suất

b)

Tối ưu hóa lợi nhuận

c)

Đáp ứng nhu cầu của khách hàng

d)

Tăng trưởng doanh thu

179.

Hệ thống nhỏ có đặc điểm gì?

a)

Bao gồm nhiều thành phần phức tạp

b)

Tương tác một cách phức tạp

c)

Cần sự can thiệp thủ công của con người

d)

Được thiết kế để đạt được mục tiêu kinh doanh

180.

Đặc điểm của hệ thống tuyến tính là gì?

a)

Các thành phần tương đác không tuân theo sự tuần tự rõ ràng

b)

Có cổng giao tiếp với bên ngoài

c)

Các thành phần tương tác tuân theo sự tuần tự rõ ràng

d)

Tự động thay đổi khi môi trường thay đổi

181.

Tính trồi của hệ thống là gì?

a)

Tính tổ chức của hệ thống

b)

Tính linh hoạt của hệ thống

c)

Tính tương tác của hệ thống

d)

Tính cưỡng bức của hệ thống

182.

Tiếp cận hệ thống là gì?

a)

Quá trình tìm hiểu để có thông tin về hệ thống.

b)

Quá trình quản lí hệ thống.

c)

Quá trình thực hiện điều khiển hệ thống.

d)

Quá trình giải quyết vấn đề bất khả quyết.

183.

Nguyên lí quan trọng nhất trong việc điều khiển hệ thống là gì?

a)

Nguyên lí phân cấp.

b)

Nguyên lí cân bằng nội.

c)

Nguyên lí bổ sung ngoài.

d)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết.

184.

Thương mại điện tử di động (M-commerce) đề cập đến việc giao dịch thương mại thông qua thiết bị nào?

a)

Máy fax.

b)

Truyền hình.

c)

Điện thoại di động.

d)

Máy tính.

185.

Thế giới đã chứng kiến sự bùng nổ của thương mại điện tử vào giai đoạn nào?

a)

Những khởi đầu đầu tiên (1960 - 1980).

b)

Sự ra đời của World Wide Web (WWW) vào năm 1991.

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của TMĐT từ năm 2000 trở đi.

d)

Tất cả các phương án trên.

186.

"Thương mại điện tử" có thể được định nghĩa như thế nào một cách chung nhất?

a)

Việc sử dụng Internet và các mạng khác để mua, bán, vận chuyển hoặc trao đổi dữ liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ.

b)

Giao dịch kinh doanh bằng cách sử dụng công nghệ thông tin.

c)

Các hoạt động mua bán trực tuyến.

d)

Tất cả các phương án trên.

187.

Loại giao dịch TMĐT theo hình thức bán buôn là gì?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

B2E

188.

Mô hình thương mại điện tử nào chiếm tỷ lệ lớn trong tổng doanh thu bán lẻ tại Hoa Kỳ?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

189.

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội thường được kết hợp với loại thương mại điện tử nào?

a)

TMĐT sản phẩm

b)

TMĐT dịch vụ

c)

TMĐT nội địa

d)

TMĐT trực tuyến

190.

Thương mại điện tử trên thiết bị di động liên quan đến việc sử dụng gì để kết nối điện thoại thông minh và máy tính bảng với mạng Internet?

a)

Dữ liệu di động

b)

Wifi

c)

Bluetooth

d)

NFC

191.

Thương mại điện tử (TMĐT) không thể giúp giảm chi phí gì?

a)

Chi phí sản xuất

b)

Chi phí bán hàng

c)

Chi phí vận chuyển

d)

Chi phí quảng cáo

192.

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp thu thập được nhiều thông tin về thị trường từ nguồn nào?

a)

Thông tin từ sách vở

b)

Thông tin từ các cuộc họp

c)

Thông tin từ mạng Internet

d)

Thông tin từ các cuộc trò chuyện trực tiếp với khách hàng

193.

Mô hình kinh doanh nào đang trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của thương mại điện tử?

a)

Bán lẻ truyền thống

b)

Mô hình kinh doanh trực tiếp

c)

Thương mại điện tử B2C

d)

Thương mại điện tử C2C

194.

Việc gì được thực hiện dễ dàng hơn trong công tác kế toán nhờ thương mại điện tử?

a)

Quyết toán thuế

b)

Kiểm tra hàng tồn kho

c)

Giao dịch mua bán hàng hóa

d)

Xây dựng chi phí sản xuất

195.

Thị trường thương mại điện tử toàn cầu dự kiến sẽ tăng trưởng 30% vào năm nào?

a)

2020

b)

2021

c)

2025

d)

2030

196.

Thương mại điện tử có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí gì trong công tác kế toán?

a)

Chi phí văn phòng

b)

Chi phí sản xuất

c)

Chi phí quảng cáo

d)

Chi phí vận chuyển

197.

Đối với doanh nghiệp, việc nào sau đây được thực hiện dễ dàng hơn nhờ thương mại điện tử?

a)

Giao tiếp với khách hàng trực tiếp

b)

Tạo và quản lý bảng kế toán

c)

Lập kế hoạch sản xuất

d)

Gửi thư bằng đường bưu điện

198.

Thương mại điện tử địa phương tập trung vào việc tăng cường lượng người tiêu dùng dựa trên cái gì?

a)

Vị trí địa lý cụ thể

b)

Kích thước màn hình điện thoại thông minh

c)

Mạng xã hội

d)

Thương mại điện tử trực tuyến

199.

Các phương tiện điện tử trong TMĐT bao gồm gì?

a)

Máy tính và mạng Internet.

b)

Điện thoại và máy fax.

c)

Truyền hình và máy tính.

d)

Cả 3 phương án trên.

200.

Quan trọng nhất trong kiến trúc TMĐT là gì?

a)

Cơ sở hạ tầng kinh doanh.

b)

Cơ sở hạ tầng mạng.

c)

Cơ sở hạ tầng giao tiếp.

d)

Cơ sở hạ tầng phân phối.

201.

Các chi phí nào KHÔNG phải chi phí liên quan đến việc xây dựng ứng dụng thương mại điện tử

a)

Chi phí xây dựng website

b)

Chi phí đầu tư, thuê máy chủ

c)

Chi phí thiết kế nội dung quảng cáo

d)

Chi phí đăng ký thương hiệu

202.

Trong kiến trúc tổng quát của Internet, mạng Internet được xem như thế nào?

a)

Một mạng duy nhất.

b)

Một mạng máy tính tại một địa điểm cụ thể.

c)

Một liên mạng máy tính toàn cầu.

d)

Một mạng máy tính cá nhân.

203.

IXP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Internet Exchange Provider.

b)

International Exchange Protocol.

c)

Improve External Protocol.

d)

Internet Extent Protocol.

204.

Google KHÔNG hỗ trợ cách tìm kiếm nào dưới đây?

a)

Tìm kiếm chính xác cụm từ.

b)

Tìm kiếm từ trái nghĩa.

c)

Tìm kiếm loại trừ.

d)

Tìm kiếm kết hợp.

205.

TMĐT tiêu dùng tập trung vào việc bán hàng trực tuyến cho ai?

a)

Các doanh nghiệp

b)

Người tiêu dùng cuối cùng

c)

Người lao động

d)

Chính phủ