Font size
S
M
L
XL
Worksheetsq29 30
Total questions: 24
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
a)
星期
xīngqī
b)
去年
qùnián
c)
月
yuè
d)
北京
běijīng
2.
a)
医院
yīyuàn
b)
后面
hòumiàn
c)
手机
shǒujī
d)
医生
Yīshēng
3.
站Zhàn
a)
b)
c)
4.
a)
面条
Miàntiáo
b)
茶
chá
c)
牛奶
niúnǎi
d)
颜色
yánsè
5.
a)
自行车
Zìxíngchē
b)
出租车
chūzūchē
c)
工作
gōngzuò
d)
给
gěi
6.
钱
Qián
a)
b)
c)
d)
7.
生病
a)
Bị ốm
b)
Vui vẻ
c)
Học sinh
d)
Bệnh tật
8.
Chạy bộ
a)
跑不
b)
逃跑
c)
跑步
d)
走
9.
起床
a)
qíchuǎng
b)
qǐchuáng
c)
jīchuáng
d)
jǐchuáng
10.
Mỗi tháng
a)
海个月
b)
海月
c)
每年
d)
每个月
11.
Cậu có phải là người Việt Nam không?
(a)
12.
每个人都有自己的爱好
(a)
13.
Uống thuốc
a)
喝药
b)
药物
c)
吃药
d)
开药
14.
Sức khỏe của cậu như thế nào rồi?
(a)
15.
好多了
a)
ok nhé
b)
nhiều quá
c)
tốt quá đi mát
d)
tốt hơn nhiều rồi
16.
Xuất viện
a)
去玩儿
b)
出去
c)
出院
d)
看医生
17.
Tôi có thể ngồi ở đây không?
(a)
18.
Tuần sau
a)
下个星期
b)
下个周
c)
明星期
d)
星期后
19.
我....游泳
a)
睡
b)
知道
c)
会
d)
吃
20.
những ngày gần đây
a)
几日
b)
多天
c)
这几天
d)
这天
21.
我的工作很忙。我没有....
a)
朋友
b)
游泳
c)
身体
d)
时间
22.
因为我现在很....,所以我不能跟你去图书馆
a)
喜欢
b)
累
c)
好
d)
想
23.
以前
a)
yǐqiǎn
b)
yīqiǎn
c)
yǐqián
d)
yíqián
24.
Vì bây giờ tôi rất bận cho nên tôi không thể đi bơi
(a)
Reset
