wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gradein3-u1-u4

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.
Ear
a)
Tai
b)
Cơ thể
c)
Cánh tay
d)
Cái lưng
e)
Cái cổ
2.
Eye
a)
Con mắt
b)
Tai
c)
Cơ thể
d)
Cánh tay
e)
Cái lưng
3.
Face
a)
Khuôn mặt
b)
Con mắt
c)
Tai
d)
Cơ thể
e)
Cánh tay
4.
Hair
a)
Tóc
b)
Nhiều bàn chân
c)
Một bàn chân
d)
Khuôn mặt
e)
Con mắt
5.
Hand
a)
Bàn tay
b)
Tóc
c)
Nhiều bàn chân
d)
Một bàn chân
e)
Khuôn mặt
6.
Head
a)
Cái đầu
b)
Bàn tay
c)
Tóc
d)
Nhiều bàn chân
e)
Một bàn chân
7.
Mouth
a)
Miệng
b)
Chân
c)
Cái đầu
d)
Bàn tay
e)
Tóc
8.
Nose
a)
Mũi
b)
Miệng
c)
Chân
d)
Cái đầu
e)
Bàn tay
9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

What are these? - These are her ....

4 lines
10.

I have two hands.

a)
b)
c)
d)
11.

Sắp xếp : It / a / hand/ is

(a)  

12.

Sắp xếp:

that/ what/ is /?

(a)  

13.

Dịch sang tiếng Anh?

Đây là cái gì?

4 lines
14.
Arm
a)
Cánh tay
b)
Cái lưng
c)
Cái cổ
d)
Ngón chân
e)
Ngón tay
15.
Foot
a)
Một bàn chân
b)
Khuôn mặt
c)
Con mắt
d)
Tai
e)
Cơ thể
16.
Leg
a)
Chân
b)
Cái đầu
c)
Bàn tay
d)
Tóc
e)
Nhiều bàn chân
17.
Finger
a)
Ngón tay
b)
Vai
c)
Nụ cười/ cười
d)
Mũi
e)
Miệng
18.
Toe
a)
Ngón chân
b)
Ngón tay
c)
Vai
d)
Nụ cười/ cười
e)
Mũi
19.

L_g

a)

o

b)

e

c)

i

d)

a

20.

F_ce

a)

o

b)

a

c)

e

d)

i

21.

Sắp xếp:

that/ what/ is /?

(a)  

22.

to_s

a)

a

b)

e

c)

i

d)

o

23.

F_ce

a)

o

b)

a

c)

e

d)

i

24.

L_g

a)

o

b)

e

c)

i

d)

a

25.
Toe
a)
Ngón chân
b)
Ngón tay
c)
Vai
d)
Nụ cười/ cười
e)
Mũi
26.
Finger
a)
Ngón tay
b)
Vai
c)
Nụ cười/ cười
d)
Mũi
e)
Miệng
27.
Mouth
a)
Miệng
b)
Chân
c)
Cái đầu
d)
Bàn tay
e)
Tóc
28.
Head
a)
Cái đầu
b)
Bàn tay
c)
Tóc
d)
Nhiều bàn chân
e)
Một bàn chân
29.
Hair
a)
Tóc
b)
Nhiều bàn chân
c)
Một bàn chân
d)
Khuôn mặt
e)
Con mắt
30.
Face
a)
Khuôn mặt
b)
Con mắt
c)
Tai
d)
Cơ thể
e)
Cánh tay
31.

What is the Vietnamese word for 'Hand'?

a)

Bàn tay

b)

Tóc

c)

Nhiều bàn chân

d)

Một bàn chân

e)

Khuôn mặt

32.

What is the Vietnamese word for 'Toe'?

a)

Ngón chân

b)

Ngón tay

c)

Vai

d)

Nụ cười/ cười

e)

Mũi

33.

What is the Vietnamese word for 'Leg'?

a)

Chân

b)

Cái đầu

c)

Bàn tay

d)

Tóc

e)

Nhiều bàn chân

34.

What is the Vietnamese word for 'Head'?

a)

Cái đầu

b)

Bàn tay

c)

Tóc

d)

Nhiều bàn chân

e)

Một bàn chân

35.

What is the Vietnamese word for 'Mouth'?

a)

Miệng

b)

Chân

c)

Cái đầu

d)

Bàn tay

e)

Tóc

36.

What is the Vietnamese word for 'Foot'?

a)

Chân

b)

Cái đầu

c)

Bàn tay

d)

Tóc

e)

Nhiều bàn chân

37.

What is the Vietnamese word for 'Ear'?

a)

Tai

b)

Cơ thể

c)

Cánh tay

d)

Cái lưng

e)

Cái cổ

38.

What is the Vietnamese word for 'Face'?

a)

Khuôn mặt

b)

Con mắt

c)

Tai

d)

Cơ thể

e)

Cánh tay

39.

What is the Vietnamese word for 'Hair'?

a)

Tóc

b)

Nhiều bàn chân

c)

Một bàn chân

d)

Khuôn mặt

e)

Con mắt

40.

What is the Vietnamese word for 'Nose'?

a)

Mũi

b)

Miệng

c)

Chân

d)

Cái đầu

e)

Bàn tay

41.

What's this?

a)

It's a face

b)

It's an eye

c)

It's an ear

d)

It's a nose

42.

What's this?

a)

It's a mouth

b)

It's an eye

c)

It's a face

d)

It's a nose

43.

What's this?

a)

It's a mouth

b)

It's an eye

c)

It's a face

d)

It's a nose

44.

What's this?

a)

It's an ear

b)

It's an eye

c)

It's a face

d)

It's a mouth

45.
a)

touch your nose

b)

touch your eyes

c)

touch your hair

d)

open your mouth

46.

What's this?

a)

It's a nose

b)

It's a mouth

c)

It's a hand

d)

It's an ear

47.
a)

touch your nose

b)

It's an eye

c)

touch your mouth

d)

It's a mouth

48.
a)

Touch your eyes

b)

Touch your nose

c)

Touch your ears

d)

Touch your mouth

49.

What's this?

a)

It's a hand

b)

open your mouth

c)

Touch your face

d)

It's a nose

50.

What's this?

a)

It's an eye

b)

It's a hand

c)

It's an ear

d)

It's a face

51.

Touch your (a)  

52.

It's a (a)  

53.

(a)   your eyes!

54.

(a)   your nose!

55.

What's this?

It's a mouth.

a)
b)
c)
d)
56.

odd one out

a)

ear

b)

eye

c)

hand

d)

body

57.

odd one out

a)

touch

b)

open

c)

close

d)

that

58.

open/ mouth/ your/ !

a)

open your mouth!

b)

your open mouth!

c)

open mouth your!

d)

open mouth your!

59.
a)

Touch your ears

b)

Touch your eyes

c)

Touch your hair

d)

Touch your face

60.

.............. your mouth!

a)

Open

b)

Touch

c)

Close

61.

Cái mũi

a)

eyes

b)

ears

c)

nose

d)

face

62.

What's this?

It's __ eye.

a)

an

b)

a

63.

What's this?

It's __ ear.

a)

an

b)

a

64.
a)

eye

b)

ear

c)

arm

d)

face

65.

Mở/ há

a)

open

b)

close

c)

touch

d)

read

66.

Sắp xếp : It / a / hand/ is

(a)  

67.

Dịch sang tiếng Anh?

Đây là cái gì?

4 lines
68.

to_s

a)

a

b)

e

c)

i

d)

o

69.

F_ce

a)

o

b)

a

c)

e

d)

i

70.

L_g

a)

o

b)

e

c)

i

d)

a

71.

1. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. hello

b)

B. helo

c)

C. helle

72.

2.Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. thanks

b)

B. thangk

c)

C. thankd

73.

3. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. filnes

b)

B. finde

c)

C. fine

74.

4. Hãy chọn đáp án đúng

How ________ you? I’m fine.

a)

A. are

b)

B. is

c)

C. am

75.

5. Hãy chọn đáp án đúng

Nice to ________ you, Peter.

a)

A. met

b)

B. meet

c)

C. meeting

76.

6. Hãy chọn đáp án đúng

I ________ fine, thanks. And you?

a)

A. is

b)

B. am

c)

C. are

77.

7. Hãy chọn đáp án đúng

Linda, this _______ Peter. He's my friend.

a)

A. is

b)

B. am

c)

C. are

78.

8. Hãy chọn đáp án đúng

Oh, Miss Lien is a teacher. _______ is my friend.

a)

A. I

b)

B. She

c)

C. He

79.

9. Hãy chọn đáp án đúng

How are you? I’m ________.

a)

A. hello

b)

B. five

c)

C. fine

80.

10. Hãy chọn đáp án đúng

Hello, Phu. How are you? Hi, Nam, I’m fine. ________, and you?

a)

A. Thank

b)

B. Thanks you

c)

C. Thank you

81.

11. Hãy chọn đáp án đúng

________ are you ? I’m fine, thanks, and you

a)

A. How

b)

B. What

c)

C. Where

82.

12. you./ meet/ Nice/ to

(a)  

83.

13. Nam./ you?/ Hi/ are/ How

(a)  

84.

14. thanks./ fine,/ I’m

(a)  

85.

15. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Chào bạn. Mình là Minh

a)

A. Hi, I’m Minh.

b)

B. Hi, I Minh.Quan

86.

16. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Xin chào. Tớ là Lili

a)

A. Hello, I Lili.

b)

B. Hello, I am Lili.

87.

17. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Bạn có khoẻ không?

a)

A. How are you?

b)

B. How old are you?

88.

18. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Mình khỏe. Cảm ơn bạn

a)

A. I’m fine. Thank you!

b)

B. I fine. Thank you!

89.

19. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh

Chào cô Hiền, rất vui được gặp cô.

a)

A. Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

b)

B. Hello, Miss Hien. Nice to meet.

90.

20. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. name

b)

B. nane

c)

C. nanes

91.

21. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. your

b)

B. yourr

c)

C. mys

92.

22. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. spel

b)

B. spell

c)

C. sspell

93.

23. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. how

b)

B. hows

c)

C. howe

94.

24. Hãy chọn đáp án đúng

__________ your name? My name’s Pet

a)

A. What

b)

B. What’s

c)

C. What’s is

95.

25. Hãy chọn đáp án đúng

____________ name’s Peter.

a)

A. I

b)

B. My

c)

C. You

96.

26. Hãy chọn đáp án đúng

___________ do you spell your name? P – E – T

a)

A. What

b)

B. How

c)

C. Who

97.

27. Good bye. ______ you later.

a)

A. What

b)

B. See

c)

C. How

98.

28. How do you _______ your name? M-A- I

a)

A. see

b)

B. hello

c)

C. spell

99.

29. Hãy chọn đáp án đúng

___________ your name?

a)

A. Hello

b)

B. What

c)

C. What's

100.

30. Hãy chọn đáp án đúng

What’s your name?

a)

A. I’m fine, thanks.

b)

B. My name’s Mai.

c)

C. Thank you!

101.

31. Hãy chọn đáp án đúng

How are you?

a)

A. I’m fine, thanks.

b)

B. Yes, please.

c)

C. I’m nine years old.

102.

32. name/ My/ Phong./ is

(a)  

103.

33. your/ What/ is/ name?

(a)  

104.

34. do/ spell/ name?/ you/ your/ How

(a)  

105.

35. are/ How/ you?

(a)  

106.

36. fine/ I’m/ thanks.

(a)  

107.

37. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Bạn đánh vần tên bạn như thế nào?

a)

A. How do you spell your name?

b)

B. How do you spelling your name?

108.

38. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Hôm nay bạn thế nào?

a)

A. How are you?

b)

B. How are your ?

109.

39. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Tôi khỏe, cảm ơn, còn bạn thì sao?

a)

A. I’m fine, thank you. And you?

b)

B. I’m fine, thanks you. And you?

110.

40. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Tên của bạn là gì?

a)

A. What’s your name?

b)

B. What your name?

111.

41. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Tên tớ là Peter.

a)

A. My name Peter.

b)

B. My name’s Peter.

112.

42. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. this

b)

B. thiss

c)

C. tthis

113.

43. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. thatt

b)

B. that

c)

C. thats

114.

44. Hãy chọn đáp án đúng

a)

A. and

b)

B. ands

c)

C. ansd

115.

45. Hãy chọn đáp án đúng

This ________ Phong.

a)

A. am

b)

B. is

c)

C. are

116.

46. Hãy chọn đáp án đúng

_________ Phong, Nice to meet you.

a)

A. Hello

b)

B. Bye

c)

C. Later

117.

47. Hãy chọn đáp án đúng

Is that Linda ? Yes, ________.

a)

A. it is

b)

B. its

c)

C. it isn’t

118.

48. Hãy chọn đáp án đúng

This is Mai, ________ this is Hoa.

a)

A. soon

b)

B. and

c)

C. it

119.

49. Hãy chọn đáp án đúng

Is _______ Tony? No, it isn’t.

a)

A. what

b)

B. you

c)

C. that

120.

50. Hãy chọn đáp án đúng

Is that Peter? ________, it isn’t.

a)

A. Yes

b)

B. Oh

c)

C. No

121.

51. Hãy chọn đáp án đúng

What’s _______ name?

a)

A. you

b)

B. me

c)

C. your

122.

52. Hãy chọn đáp án đúng

How are you? I’m ________.

a)

A. five

b)

B. fine

c)

C. nice

123.

53. Tung./ is/ This/

(a)  

124.

54. Tony?/ Is/ that

(a)  

125.

55. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Đây là Mary.

a)

A. This is Mary.

b)

B. This Mary.

126.

56. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Kia là Peter.

a)

A. That Peter.

b)

B. That’s Peter.

127.

57. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Kia có phải là Quan không?

a)

A. Is this Quan?

b)

B. Is that Quan?

128.

58. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Không, không phải. Đó là Phong.

a)

A. No, it isn’t. It’s Phong.

b)

B. No, it is. It’s Phong.

129.

59. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Đúng, đúng vậy.

a)

A. Yes, it is..

b)

B. Yes, it isn’t.

130.

60. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh

Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sau.

a)

A. Goodbye. See you later

b)

B. Bye. Nice to meet you