Font size
Worksheetsgradein3-u1-u4
Total questions: 130
Worksheet time: 1hrs 10mins
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
What are these? - These are her ....
I have two hands.
Sắp xếp : It / a / hand/ is
(a)
Sắp xếp:
that/ what/ is /?
(a)
Dịch sang tiếng Anh?
Đây là cái gì?
L_g
o
e
i
a
F_ce
o
a
e
i
Sắp xếp:
that/ what/ is /?
(a)
to_s
a
e
i
o
F_ce
o
a
e
i
L_g
o
e
i
a
What is the Vietnamese word for 'Hand'?
Bàn tay
Tóc
Nhiều bàn chân
Một bàn chân
Khuôn mặt
What is the Vietnamese word for 'Toe'?
Ngón chân
Ngón tay
Vai
Nụ cười/ cười
Mũi
What is the Vietnamese word for 'Leg'?
Chân
Cái đầu
Bàn tay
Tóc
Nhiều bàn chân
What is the Vietnamese word for 'Head'?
Cái đầu
Bàn tay
Tóc
Nhiều bàn chân
Một bàn chân
What is the Vietnamese word for 'Mouth'?
Miệng
Chân
Cái đầu
Bàn tay
Tóc
What is the Vietnamese word for 'Foot'?
Chân
Cái đầu
Bàn tay
Tóc
Nhiều bàn chân
What is the Vietnamese word for 'Ear'?
Tai
Cơ thể
Cánh tay
Cái lưng
Cái cổ
What is the Vietnamese word for 'Face'?
Khuôn mặt
Con mắt
Tai
Cơ thể
Cánh tay
What is the Vietnamese word for 'Hair'?
Tóc
Nhiều bàn chân
Một bàn chân
Khuôn mặt
Con mắt
What is the Vietnamese word for 'Nose'?
Mũi
Miệng
Chân
Cái đầu
Bàn tay
What's this?
It's a face
It's an eye
It's an ear
It's a nose
What's this?
It's a mouth
It's an eye
It's a face
It's a nose
What's this?
It's a mouth
It's an eye
It's a face
It's a nose
What's this?
It's an ear
It's an eye
It's a face
It's a mouth
touch your nose
touch your eyes
touch your hair
open your mouth
What's this?
It's a nose
It's a mouth
It's a hand
It's an ear
touch your nose
It's an eye
touch your mouth
It's a mouth
Touch your eyes
Touch your nose
Touch your ears
Touch your mouth
What's this?
It's a hand
open your mouth
Touch your face
It's a nose
What's this?
It's an eye
It's a hand
It's an ear
It's a face
Touch your (a)
It's a (a)
(a) your eyes!
(a) your nose!
What's this?
It's a mouth.
odd one out
ear
eye
hand
body
odd one out
touch
open
close
that
open/ mouth/ your/ !
open your mouth!
your open mouth!
open mouth your!
open mouth your!
Touch your ears
Touch your eyes
Touch your hair
Touch your face
.............. your mouth!
Open
Touch
Close
Cái mũi
eyes
ears
nose
face
What's this?
It's __ eye.
an
a
What's this?
It's __ ear.
an
a
eye
ear
arm
face
Mở/ há
open
close
touch
read
Sắp xếp : It / a / hand/ is
(a)
Dịch sang tiếng Anh?
Đây là cái gì?
to_s
a
e
i
o
F_ce
o
a
e
i
L_g
o
e
i
a
1. Hãy chọn đáp án đúng
A. hello
B. helo
C. helle
2.Hãy chọn đáp án đúng
A. thanks
B. thangk
C. thankd
3. Hãy chọn đáp án đúng
A. filnes
B. finde
C. fine
4. Hãy chọn đáp án đúng
How ________ you? I’m fine.
A. are
B. is
C. am
5. Hãy chọn đáp án đúng
Nice to ________ you, Peter.
A. met
B. meet
C. meeting
6. Hãy chọn đáp án đúng
I ________ fine, thanks. And you?
A. is
B. am
C. are
7. Hãy chọn đáp án đúng
Linda, this _______ Peter. He's my friend.
A. is
B. am
C. are
8. Hãy chọn đáp án đúng
Oh, Miss Lien is a teacher. _______ is my friend.
A. I
B. She
C. He
9. Hãy chọn đáp án đúng
How are you? I’m ________.
A. hello
B. five
C. fine
10. Hãy chọn đáp án đúng
Hello, Phu. How are you? Hi, Nam, I’m fine. ________, and you?
A. Thank
B. Thanks you
C. Thank you
11. Hãy chọn đáp án đúng
________ are you ? I’m fine, thanks, and you
A. How
B. What
C. Where
12. you./ meet/ Nice/ to
(a)
13. Nam./ you?/ Hi/ are/ How
(a)
14. thanks./ fine,/ I’m
(a)
15. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh
Chào bạn. Mình là Minh
A. Hi, I’m Minh.
B. Hi, I Minh.Quan
16. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh
Xin chào. Tớ là Lili
A. Hello, I Lili.
B. Hello, I am Lili.
17. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh
Bạn có khoẻ không?
A. How are you?
B. How old are you?
18. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh
Mình khỏe. Cảm ơn bạn
A. I’m fine. Thank you!
B. I fine. Thank you!
19. Dịch những câu Tiếng Việt sau sang Tiếng Anh
Chào cô Hiền, rất vui được gặp cô.
A. Hello, Miss Hien. Nice to meet you.
B. Hello, Miss Hien. Nice to meet.
20. Hãy chọn đáp án đúng
A. name
B. nane
C. nanes
21. Hãy chọn đáp án đúng
A. your
B. yourr
C. mys
22. Hãy chọn đáp án đúng
A. spel
B. spell
C. sspell
23. Hãy chọn đáp án đúng
A. how
B. hows
C. howe
24. Hãy chọn đáp án đúng
__________ your name? My name’s Pet
A. What
B. What’s
C. What’s is
25. Hãy chọn đáp án đúng
____________ name’s Peter.
A. I
B. My
C. You
26. Hãy chọn đáp án đúng
___________ do you spell your name? P – E – T
A. What
B. How
C. Who
27. Good bye. ______ you later.
A. What
B. See
C. How
28. How do you _______ your name? M-A- I
A. see
B. hello
C. spell
29. Hãy chọn đáp án đúng
___________ your name?
A. Hello
B. What
C. What's
30. Hãy chọn đáp án đúng
What’s your name?
A. I’m fine, thanks.
B. My name’s Mai.
C. Thank you!
31. Hãy chọn đáp án đúng
How are you?
A. I’m fine, thanks.
B. Yes, please.
C. I’m nine years old.
32. name/ My/ Phong./ is
(a)
33. your/ What/ is/ name?
(a)
34. do/ spell/ name?/ you/ your/ How
(a)
35. are/ How/ you?
(a)
36. fine/ I’m/ thanks.
(a)
37. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh
Bạn đánh vần tên bạn như thế nào?
A. How do you spell your name?
B. How do you spelling your name?
38. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh
Hôm nay bạn thế nào?
A. How are you?
B. How are your ?
39. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh
Tôi khỏe, cảm ơn, còn bạn thì sao?
A. I’m fine, thank you. And you?
B. I’m fine, thanks you. And you?
40. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh
Tên của bạn là gì?
A. What’s your name?
B. What your name?
41. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh
Tên tớ là Peter.
A. My name Peter.
B. My name’s Peter.
42. Hãy chọn đáp án đúng
A. this
B. thiss
C. tthis
43. Hãy chọn đáp án đúng
A. thatt
B. that
C. thats
44. Hãy chọn đáp án đúng
A. and
B. ands
C. ansd
45. Hãy chọn đáp án đúng
This ________ Phong.
A. am
B. is
C. are
46. Hãy chọn đáp án đúng
_________ Phong, Nice to meet you.
A. Hello
B. Bye
C. Later
47. Hãy chọn đáp án đúng
Is that Linda ? Yes, ________.
A. it is
B. its
C. it isn’t
48. Hãy chọn đáp án đúng
This is Mai, ________ this is Hoa.
A. soon
B. and
C. it
49. Hãy chọn đáp án đúng
Is _______ Tony? No, it isn’t.
A. what
B. you
C. that
50. Hãy chọn đáp án đúng
Is that Peter? ________, it isn’t.
A. Yes
B. Oh
C. No
51. Hãy chọn đáp án đúng
What’s _______ name?
A. you
B. me
C. your
52. Hãy chọn đáp án đúng
How are you? I’m ________.
A. five
B. fine
C. nice
53. Tung./ is/ This/
(a)
54. Tony?/ Is/ that
(a)
55. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh
Đây là Mary.
A. This is Mary.
B. This Mary.
56. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh
Kia là Peter.
A. That Peter.
B. That’s Peter.
57. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh
Kia có phải là Quan không?
A. Is this Quan?
B. Is that Quan?
58. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh
Không, không phải. Đó là Phong.
A. No, it isn’t. It’s Phong.
B. No, it is. It’s Phong.
59. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh
Đúng, đúng vậy.
A. Yes, it is..
B. Yes, it isn’t.
60. Dịch những câu Tiếng Việt sau đây sang Tiếng Anh
Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn sau.
A. Goodbye. See you later
B. Bye. Nice to meet you
