NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMinitest 1
Total questions: 25
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Chọn Hiragana tương ứng với Romaji dưới đây: Nu
a)
ぬ
b)
る
c)
ね
d)
め
2.
Chọn Hiragana tương ứng với Romaji dưới đây: Za
a)
ら
b)
ざ
c)
ず
d)
じゃ
3.
Chọn Hiragana tương ứng với Romaji dưới đây: Mi
a)
み
b)
ん
c)
ひ
d)
に
4.
Chọn Hiragana tương ứng với Romaji dưới đây: Re
a)
ね
b)
や
c)
ゆ
d)
れ
5.
Chọn Hiragana tương ứng với Romaji dưới đây: Ho
a)
ま
b)
も
c)
は
d)
ほ
6.
Chọn Romaji tương ứng với Hiragana dưới đây: みゅう
a)
hyuu
b)
nyuu
c)
myuu
d)
ryuu
7.
Chọn Romaji tương ứng với Hiragana dưới đây: ぴゃ
a)
pya
b)
gya
c)
bya
d)
hya
8.
Chọn Romaji tương ứng với Hiragana dưới đây: りょ
a)
gyo
b)
ryo
c)
jo
d)
kyo
9.
Chọn Romaji tương ứng với Hiragana dưới đây: きゃ
a)
kya
b)
gyu
c)
gya
d)
kyu
10.
Chọn Romaji tương ứng với Hiragana dưới đây: にゅ
a)
gyu
b)
nyu
c)
hyu
d)
ja
11.
Chọn Katakana tương ứng với Romaji dưới đây: Tsu
a)
シ
b)
ツ
(required in all cases except open-ended & draw questions)
c)
ン
d)
ソ
12.
Chọn Katakana tương ứng với Romaji dưới đây: Ta
a)
テ
b)
ケ
c)
ク
d)
タ
13.
Chọn Katakana tương ứng với Romaji dưới đây: Shi
a)
ツ
b)
シ
c)
ソ
d)
ン
14.
Chọn Katakana tương ứng với Romaji dưới đây: Ke
a)
ケ
b)
ヲ
c)
チ
d)
ク
15.
Chọn Katakana tương ứng với Romaji dưới đây: Yo
a)
オ
b)
ヨ
c)
ネ
d)
ユ
16.
Chọn Romaji tương ứng với Katakana dưới đây: ミャ
a)
mya
b)
kya
c)
nya
d)
hya
17.
Chọn Romaji tương ứng với Katakana dưới đây: ソ
a)
n
b)
no
c)
i
d)
so
18.
Chọn Romaji tương ứng với Katakana dưới đây: ワン
a)
tan
b)
kun
c)
wan
d)
han
19.
Chọn Romaji tương ứng với Katakana dưới đây: チュウ
a)
chou
b)
chyuu
c)
chuu
d)
chyou
20.
Chọn Romaji tương ứng với Katakana dưới đây: ギョ
a)
guu
b)
gyu
c)
gou
d)
gyo
21.
Chọn phương án đúng
a)
こにちわ
b)
こにちは
c)
こんにちは
d)
こんにちわ
22.
Chọn phương án đúng
a)
すみません
b)
すいみません
c)
すいますえん
d)
すいません
23.
Chọn phương án đúng
a)
おはいおございます
b)
おはいおうございます
c)
おはよおございます
d)
おはようございます
24.
Chọn phương án đúng
a)
ありがとおございます
b)
ありがとうございます
c)
ありがといございます
d)
ありがいとうございます
25.
Chọn phương án đúng: Feisubukku
a)
フェイスブック
b)
ファイスバック
c)
フェースブック
d)
ファイスブック
Reset
