wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BẢNG CHỮ CÁI - Từ vựng (Sau bài Phụ âm cuối)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"Bánh ttoek" tiếng Hàn là ...

a)

떡붂이

b)

c)

d)

2.

"Bánh" trong tiếng Hàn là ...

a)
반미햄
b)
반미
c)

d)
반미롤
3.

"Dâu tây" trong tiếng Hàn là ...

a)
딸기
b)
사과
c)
바나나
d)
수박
4.

"Quần áo" trong tiếng Hàn là ...

a)
셔츠
b)

c)
치마
d)
신발
5.

"Hoa" trong tiếng Hàn là ...

a)

b)
빈공간
c)
빈자리
d)
빈장소
6.

"생선" có nghĩa tiếng Việt là ...

a)

Cua

b)

Thịt

c)

Con cá

7.

"지갑" có nghĩa tiếng Việt là ...

a)

b)

Giày

c)

Túi

d)

8.

"발" có nghĩa trong tiếng Việt là ...

a)

tay

b)

đầu

c)

mắt

d)

bàn chân

9.

"잎" có nghĩa trong tiếng Việt là ...

a)

hoa

b)

kính

c)

cây

d)

10.

"닭" phát âm đúng là ...

a)

[닥]

b)

[달]

c)

[딱]

d)

[딸]