Font size
Worksheets[DU HỌC] Ôn tập bài 1-3
Total questions: 30
Worksheet time: 11mins
Nhìn hình ảnh và chọn đáp án phù hợp.
가수
구두
가구
나무
Nhìn hình ảnh và chọn đáp án phù hợp.
배우
소라
사자
여자
Nhìn hình ảnh và chọn đáp án phù hợp.
사과
포도
배
해
Nhìn hình ảnh và chọn đáp án phù hợp.
일본
러시아
미국
프랑스
Nhìn hình ảnh và chọn đáp án phù hợp.
책상
의자
문
가방
Nhìn hình ảnh và chọn đáp án phù hợp.
가: 칠판입니까?
나: ____________.
네, 가방입니다.
아니요, 시계입니다.
네, 칠판입니다.
아니요, 칠판입니다.
Nhìn hình ảnh và chọn đáp án phù hợp.
가: 시계입니까?
나: ____________.
네, 창문입니다.
아니요, 의자입니다.
네, 시계입니다.
아니요, 시입니다.
"Ông" trong tiếng Hàn là?
할아버지
할머니
아버지
어머니
"Chị gái" (em gái gọi) trong tiếng Hàn là?
오빠
형
언니
누나
"Vận động viên thể thao" trong tiếng Hàn là?
회사원
은행원
가수
운동 선수
"Dạy học/dạy bảo/chỉ bảo" trong tiếng Hàn là?
공부하다
가르치다
일하다
말하다
Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống:
가: 어디에서 책을 삽니까?
나: 학교 서점__ 삽니다.
에서
에
이
가
Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống:
내일 병원__ 갑니다.
에서
에
이
가
Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống:
저는 사진__ 찍습니다.
에서
에
을
를
Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống:
10월 3월___ 등산을 합니다.
에서
에
을
를
Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống:
저는 영화__ 봅니다.
에서
에
을
를
Chọn động từ thích hợp điền vào chỗ trống:
피자를 __고 싶습니다.
먹다
가다
듣다
말하다
Chọn động từ thích hợp điền vào chỗ trống:
저는 가족을 ___고 싶습니다.
가다
만나다
가르치다
운동하다
Chọn danh từ thích hợp điền vào chỗ trống:
가: 원지 씨는 한국 사람입니까?
나: 아니요. 저는 _________이/가 아닙니다. 베트남 사람입니다.
한국
중국
미국
태국
Chọn danh từ thích hợp điền vào chỗ trống:
가: 의사입니까?
나: 아니요. 저는 _________이/가 아닙니다. 영화배우입니다.
영화배우
가수
의사
선생
Hãy vẽ mô tả nghĩa của từ vựng sau đây:
시계

Hãy viết chữ số HÁN HÀN của dãy số sau đây:
구칠사구육일칠사구
(a)
Hãy viết chữ số HÁN HÀN của dãy số sau đây:
팔칠육칠팔오팔영영육
(a)
"Tháng 10" trong tiếng Hàn là?
시원
시월
십월
열월
"Tháng 6" trong tiếng Hàn là?
육월
유월
다섯월
여섯
Chọn từ phù hợp với nội dung câu sau đây:
_____ 친구하고 제주도에 갔어요.
오늘
내일
다음 달
어제
Bất quy tắc "ㅂ" xảy ra khi gặp?
ㄴ,ㅂ,ㅅ
Các nguyên âm 아,어
ㄴ,ㅂ,ㅅ,으
Các nguyên âm 아,어,으
Bất quy tắc "ㄷ" xảy ra khi gặp?
ㄴ,ㅂ,ㅅ
Các nguyên âm 아,어,으
ㄴ,ㅂ,ㅅ,으
Các nguyên âm 아,어
Bất quy tắc "으" (đối với 1 âm tiết) xảy ra khi gặp?
ㄴ,ㅂ,ㅅ
Các nguyên âm 아,어,으
ㄴ,ㅂ,ㅅ,으
Các nguyên âm 아,어
Chọn ngữ pháp thích hợp điền vào chỗ trống:
지난 주에 원지 씨_____ 서울식당에서 저녁을 먹었어요.
-하고
-고
-고 싶다
-아/어
