wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 3 E11

Total questions: 66

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
Exhibition
a)
cuộc triển lãm, sự biểu lộ
b)
mặt khác
c)
ưu và nhược điểm
d)
tương tác với ai/cái gì
2.
Exhibit
a)
triển lãm, biểu lộ
b)
cuộc triển lãm, sự biểu lộ
c)
mặt khác
d)
ưu và nhược điểm
3.
Impact
a)
ảnh hưởng
b)
triển lãm, biểu lộ
c)
cuộc triển lãm, sự biểu lộ
d)
mặt khác
4.
Vehicle
a)
xe cộ
b)
ảnh hưởng
c)
triển lãm, biểu lộ
d)
cuộc triển lãm, sự biểu lộ
5.
Traffic jam
a)
ách tắc giao thông
b)
xe cộ
c)
ảnh hưởng
d)
triển lãm, biểu lộ
6.
City dweller
a)
cư dân thành phố
b)
ách tắc giao thông
c)
xe cộ
d)
ảnh hưởng
7.
Efficiently
a)
một cách hiệu quả
b)
cư dân thành phố
c)
ách tắc giao thông
d)
xe cộ
8.
Efficient
a)
có năng lực, có hiệu suất cao
b)
một cách hiệu quả
c)
cư dân thành phố
d)
ách tắc giao thông
9.
Efficiency
a)
tính hiệu quả, hiệu suất
b)
có năng lực, có hiệu suất cao
c)
một cách hiệu quả
d)
cư dân thành phố
10.
Infrastructure
a)
cơ sở hạ tầng
b)
tính hiệu quả, hiệu suất
c)
có năng lực, có hiệu suất cao
d)
một cách hiệu quả
11.
High-rise
a)
nhà cao tầng
b)
cơ sở hạ tầng
c)
tính hiệu quả, hiệu suất
d)
có năng lực, có hiệu suất cao
12.
Carbon footprint
a)
dấu chân carbon (tổng khí thải được tạo ra bởi một cá nhân, tổ chức, hoặc trong sản xuất)
b)
nhà cao tầng
c)
cơ sở hạ tầng
d)
tính hiệu quả, hiệu suất
13.
Transport
a)
(= transportation) sự chuyên chở, vận tải/vận chuyển; phương tiện vận chuyển
b)
dấu chân carbon (tổng khí thải được tạo ra bởi một cá nhân, tổ chức, hoặc trong sản xuất)
c)
nhà cao tầng
d)
cơ sở hạ tầng
14.
Urban centre
a)
trung tâm đô thị
b)
(= transportation) sự chuyên chở, vận tải/vận chuyển; phương tiện vận chuyển
c)
dấu chân carbon (tổng khí thải được tạo ra bởi một cá nhân, tổ chức, hoặc trong sản xuất)
d)
nhà cao tầng
15.
Roof garden
a)
vườn trên mái
b)
trung tâm đô thị
c)
(= transportation) sự chuyên chở, vận tải/vận chuyển; phương tiện vận chuyển
d)
dấu chân carbon (tổng khí thải được tạo ra bởi một cá nhân, tổ chức, hoặc trong sản xuất)
16.
Skyscraper
a)
tòa nhà chọc trời
b)
vườn trên mái
c)
trung tâm đô thị
d)
(= transportation) sự chuyên chở, vận tải/vận chuyển; phương tiện vận chuyển
17.
Smoothly
a)
một cách êm ả, trôi chảy
b)
tòa nhà chọc trời
c)
vườn trên mái
d)
trung tâm đô thị
18.
Architecture
a)
công trình kiến trúc
b)
một cách êm ả, trôi chảy
c)
tòa nhà chọc trời
d)
vườn trên mái
19.
Architect
a)
kiến trúc sư
b)
công trình kiến trúc
c)
một cách êm ả, trôi chảy
d)
tòa nhà chọc trời
20.
Suburban
a)
thuộc ngoại ô
b)
kiến trúc sư
c)
công trình kiến trúc
d)
một cách êm ả, trôi chảy
21.
Sustainable
a)
bền vững
b)
thuộc ngoại ô
c)
kiến trúc sư
d)
công trình kiến trúc
22.
Sensor
a)
cảm biến
b)
bền vững
c)
thuộc ngoại ô
d)
kiến trúc sư
23.
Biodiversity
a)
đa dạng sinh học
b)
cảm biến
c)
bền vững
d)
thuộc ngoại ô
24.
Renewable
a)
có thể tái tạo
b)
đa dạng sinh học
c)
cảm biến
d)
bền vững
25.
Non-renewable
a)
không thể tái tạo
b)
có thể tái tạo
c)
đa dạng sinh học
d)
cảm biến
26.
Eco-friendly
a)
thân thiện với môi trường
b)
không thể tái tạo
c)
có thể tái tạo
d)
đa dạng sinh học
27.
Computer - controlled
a)
được điều khiển bằng máy tính
b)
thân thiện với môi trường
c)
không thể tái tạo
d)
có thể tái tạo
28.
Emission
a)
sự tỏa ra
b)
được điều khiển bằng máy tính
c)
thân thiện với môi trường
d)
không thể tái tạo
29.
Pedestrian zone
a)
khu vực dành cho người đi bộ
b)
sự tỏa ra
c)
được điều khiển bằng máy tính
d)
thân thiện với môi trường
30.
Cycle path
a)
đường dành cho xe đạp
b)
khu vực dành cho người đi bộ
c)
sự tỏa ra
d)
được điều khiển bằng máy tính
31.
Livable
a)
có thể ở được, đáng sống
b)
đường dành cho xe đạp
c)
khu vực dành cho người đi bộ
d)
sự tỏa ra
32.
Living conditions
a)
điều kiện sống, điều kiện sinh hoạt
b)
có thể ở được, đáng sống
c)
đường dành cho xe đạp
d)
khu vực dành cho người đi bộ
33.
Rush hour
a)
giờ cao điểm
b)
điều kiện sống, điều kiện sinh hoạt
c)
có thể ở được, đáng sống
d)
đường dành cho xe đạp
34.
Interact
a)
tương tác
b)
giờ cao điểm
c)
điều kiện sống, điều kiện sinh hoạt
d)
có thể ở được, đáng sống
35.
Interaction
a)
sự tương tác
b)
tương tác
c)
giờ cao điểm
d)
điều kiện sống, điều kiện sinh hoạt
36.
Interactive
a)
có tính tương tác
b)
sự tương tác
c)
tương tác
d)
giờ cao điểm
37.
Neighbor
a)
người hàng xóm
b)
có tính tương tác
c)
sự tương tác
d)
tương tác
38.
Neighborhood
a)
hàng xóm, vùng lân cận
b)
người hàng xóm
c)
có tính tương tác
d)
sự tương tác
39.
Privacy
a)
sự riêng tư; đời tư
b)
hàng xóm, vùng lân cận
c)
người hàng xóm
d)
có tính tương tác
40.
Sense of community
a)
ý thức cộng đồng
b)
sự riêng tư; đời tư
c)
hàng xóm, vùng lân cận
d)
người hàng xóm
41.
Security
a)
sự an toàn
b)
ý thức cộng đồng
c)
sự riêng tư; đời tư
d)
hàng xóm, vùng lân cận
42.
Secure
a)
an tâm, bảo đảm
b)
sự an toàn
c)
ý thức cộng đồng
d)
sự riêng tư; đời tư
43.
Advantage
a)
sự thuận lợi, lợi thế
b)
an tâm, bảo đảm
c)
sự an toàn
d)
ý thức cộng đồng
44.
Disadvantage
a)
sự bất lợi
b)
sự thuận lợi, lợi thế
c)
an tâm, bảo đảm
d)
sự an toàn
45.
Victim
a)
nạn nhân
b)
sự bất lợi
c)
sự thuận lợi, lợi thế
d)
an tâm, bảo đảm
46.
Cybercrime
a)
tội phạm mạng
b)
nạn nhân
c)
sự bất lợi
d)
sự thuận lợi, lợi thế
47.
Expert
a)
chuyên gia
b)
tội phạm mạng
c)
nạn nhân
d)
sự bất lợi
48.
Extend
a)
mở rộng, trải dài
b)
chuyên gia
c)
tội phạm mạng
d)
nạn nhân
49.
Feel free to do sth
a)
cảm thấy thoải mái khi làm gì
b)
mở rộng, trải dài
c)
chuyên gia
d)
tội phạm mạng
50.
Have an impact on sb/sth
a)
có ảnh hưởng đến ai/cái gì
b)
cảm thấy thoải mái khi làm gì
c)
mở rộng, trải dài
d)
chuyên gia
51.
Be impressed by/at/with sth
a)
bị ấn tượng bởi cái gì
b)
có ảnh hưởng đến ai/cái gì
c)
cảm thấy thoải mái khi làm gì
d)
mở rộng, trải dài
52.
Attract one's attention
a)
thu hút sự chú ý của ai đó
b)
bị ấn tượng bởi cái gì
c)
có ảnh hưởng đến ai/cái gì
d)
cảm thấy thoải mái khi làm gì
53.
Be expected to do sth
a)
được mong đợi để làm điều gì đó
b)
thu hút sự chú ý của ai đó
c)
bị ấn tượng bởi cái gì
d)
có ảnh hưởng đến ai/cái gì
54.
Cope with sth
a)
đối phó, giải quyết điều gì
b)
được mong đợi để làm điều gì đó
c)
thu hút sự chú ý của ai đó
d)
bị ấn tượng bởi cái gì
55.
A range of
a)
một loạt
b)
đối phó, giải quyết điều gì
c)
được mong đợi để làm điều gì đó
d)
thu hút sự chú ý của ai đó
56.
Warn sb about/against sth
a)
cảnh báo ai về điều gì
b)
một loạt
c)
đối phó, giải quyết điều gì
d)
được mong đợi để làm điều gì đó
57.
Make room for sth
a)
tạo không gian, chỗ trổng cho cái gì
b)
cảnh báo ai về điều gì
c)
một loạt
d)
đối phó, giải quyết điều gì
58.
Care about sth
a)
quan tâm đến điều gì
b)
tạo không gian, chỗ trổng cho cái gì
c)
cảnh báo ai về điều gì
d)
một loạt
59.
Be made available for sb
a)
có sẵn cho ai đó
b)
quan tâm đến điều gì
c)
tạo không gian, chỗ trổng cho cái gì
d)
cảnh báo ai về điều gì
60.
Provide sb with sth
a)
cung cấp cho ai cái gì
b)
có sẵn cho ai đó
c)
quan tâm đến điều gì
d)
tạo không gian, chỗ trổng cho cái gì
61.
Provide sth to/for sb
a)
cung cấp cái gì cho ai
b)
cung cấp cho ai cái gì
c)
có sẵn cho ai đó
d)
quan tâm đến điều gì
62.
Without + V-ing/N
a)
mà không làm gì/mà không có cái gì
b)
cung cấp cái gì cho ai
c)
cung cấp cho ai cái gì
d)
có sẵn cho ai đó
63.
Thanks to sb/sth
a)
nhờ có ai/cái gì
b)
mà không làm gì/mà không có cái gì
c)
cung cấp cái gì cho ai
d)
cung cấp cho ai cái gì
64.
Interact with sb/sth
a)
tương tác với ai/cái gì
b)
nhờ có ai/cái gì
c)
mà không làm gì/mà không có cái gì
d)
cung cấp cái gì cho ai
65.
Pros and cons
a)
ưu và nhược điểm
b)
tương tác với ai/cái gì
c)
nhờ có ai/cái gì
d)
mà không làm gì/mà không có cái gì
66.
On the other hand
a)
mặt khác
b)
ưu và nhược điểm
c)
tương tác với ai/cái gì
d)
nhờ có ai/cái gì