NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUNIT 3 MUSIC
Total questions: 69
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
1. ancient
a)
cổ xưa
b)
tôn thờ
c)
giọng
d)
tải lên
2.
2. argument
a)
cuộc tranh cãi
b)
cổ xưa
c)
tôn thờ
d)
giọng
3.
3. artist
a)
người nghệ sĩ
b)
cuộc tranh cãi
c)
cổ xưa
d)
tôn thờ
4.
4. audience
a)
khán giả
b)
người nghệ sĩ
c)
cuộc tranh cãi
d)
cổ xưa
5.
5. award
a)
giải thưởng
b)
khán giả
c)
người nghệ sĩ
d)
cuộc tranh cãi
6.
6. bamboo clapper
a)
phách
b)
giải thưởng
c)
khán giả
d)
người nghệ sĩ
7.
7. band
a)
ban nhạc
b)
phách
c)
giải thưởng
d)
khán giả
8.
8. be eliminated
a)
bị loại
b)
ban nhạc
c)
phách
d)
giải thưởng
9.
9. career
a)
sự nghiệp
b)
bị loại
c)
ban nhạc
d)
phách
10.
10. combine
a)
kết hợp
b)
sự nghiệp
c)
bị loại
d)
ban nhạc
11.
11. comment
a)
lời bình luận
b)
kết hợp
c)
sự nghiệp
d)
bị loại
12.
12. competition
a)
cuộc thi
b)
lời bình luận
c)
kết hợp
d)
sự nghiệp
13.
13. concert
a)
buổi hòa nhạc
b)
cuộc thi
c)
lời bình luận
d)
kết hợp
14.
14. costume
a)
trang phục
b)
buổi hòa nhạc
c)
cuộc thi
d)
lời bình luận
15.
15. culture
a)
văn hóa
b)
trang phục
c)
buổi hòa nhạc
d)
cuộc thi
16.
16. decide
a)
quyết định
b)
văn hóa
c)
trang phục
d)
buổi hòa nhạc
17.
17. decoration
a)
việc trang trí
b)
quyết định
c)
văn hóa
d)
trang phục
18.
18. delay
a)
hoãn lại
b)
việc trang trí
c)
quyết định
d)
văn hóa
19.
19. depend on
a)
phụ thuộc vào
b)
hoãn lại
c)
việc trang trí
d)
quyết định
20.
20. dress up
a)
ăn mặc đẹp đẽ
b)
phụ thuộc vào
c)
hoãn lại
d)
việc trang trí
21.
21. drum
a)
cái trống
b)
ăn mặc đẹp đẽ
c)
phụ thuộc vào
d)
hoãn lại
22.
22. eliminate
a)
loại ra, loại trừ
b)
cái trống
c)
ăn mặc đẹp đẽ
d)
phụ thuộc vào
23.
23. enjoy
a)
thích, tận hưởng
b)
loại ra, loại trừ
c)
cái trống
d)
ăn mặc đẹp đẽ
24.
24. famous
a)
nổi tiếng
b)
thích, tận hưởng
c)
loại ra, loại trừ
d)
cái trống
25.
25. festival
a)
buổi lễ hội
b)
nổi tiếng
c)
thích, tận hưởng
d)
loại ra, loại trừ
26.
26. friendship
a)
tình bạn
b)
buổi lễ hội
c)
nổi tiếng
d)
thích, tận hưởng
27.
27. guest
a)
khách mời
b)
tình bạn
c)
buổi lễ hội
d)
nổi tiếng
28.
28. hesitate
a)
do dự
b)
khách mời
c)
tình bạn
d)
buổi lễ hội
29.
29. hold
a)
tổ chức
b)
do dự
c)
khách mời
d)
tình bạn
30.
30. identify with
a)
hòa nhập với
b)
tổ chức
c)
do dự
d)
khách mời
31.
31. in search of
a)
tìm kiếm
b)
hòa nhập với
c)
tổ chức
d)
do dự
32.
32. information
a)
thông tin
b)
tìm kiếm
c)
hòa nhập với
d)
tổ chức
33.
33. judge
a)
giám khảo
b)
thông tin
c)
tìm kiếm
d)
hòa nhập với
34.
34. live
a)
trực tiếp
b)
giám khảo
c)
thông tin
d)
tìm kiếm
35.
35. location
a)
vị trí, địa điểm
b)
trực tiếp
c)
giám khảo
d)
thông tin
36.
36. main
a)
chính
b)
vị trí, địa điểm
c)
trực tiếp
d)
giám khảo
37.
37. moon-shaped lute
a)
đàn nguyệt
b)
chính
c)
vị trí, địa điểm
d)
trực tiếp
38.
38. musical instrument
a)
nhạc cụ
b)
đàn nguyệt
c)
chính
d)
vị trí, địa điểm
39.
39. opinion
a)
ý kiến
b)
nhạc cụ
c)
đàn nguyệt
d)
chính
40.
40. ordinary
a)
bình thường
b)
ý kiến
c)
nhạc cụ
d)
đàn nguyệt
41.
41. organiser
a)
người tổ chức
b)
bình thường
c)
ý kiến
d)
nhạc cụ
42.
42. origin
a)
nguồn gốc
b)
người tổ chức
c)
bình thường
d)
ý kiến
43.
43. participant
a)
người tham dự
b)
nguồn gốc
c)
người tổ chức
d)
bình thường
44.
44. participate in
a)
tham gia vào
b)
người tham dự
c)
nguồn gốc
d)
người tổ chức
45.
45. perform
a)
trình diễn
b)
tham gia vào
c)
người tham dự
d)
nguồn gốc
46.
46. performance
a)
buổi trình diễn
b)
trình diễn
c)
tham gia vào
d)
người tham dự
47.
47. performer
a)
người biểu diễn
b)
buổi trình diễn
c)
trình diễn
d)
tham gia vào
48.
48. popular
a)
phổ biến
b)
người biểu diễn
c)
buổi trình diễn
d)
trình diễn
49.
49. praise
a)
ca ngợi
b)
phổ biến
c)
người biểu diễn
d)
buổi trình diễn
50.
50. preparation
a)
sự chuẩn bị
b)
ca ngợi
c)
phổ biến
d)
người biểu diễn
51.
51. programme
a)
chương trình
b)
sự chuẩn bị
c)
ca ngợi
d)
phổ biến
52.
52. reach
a)
đạt được
b)
chương trình
c)
sự chuẩn bị
d)
ca ngợi
53.
53. reality
a)
thực tế
b)
đạt được
c)
chương trình
d)
sự chuẩn bị
54.
54. receive
a)
nhận được
b)
thực tế
c)
đạt được
d)
chương trình
55.
55. runner-up
a)
người về nhì, á quân
b)
nhận được
c)
thực tế
d)
đạt được
56.
56. semi-final
a)
vòng bán kết
b)
người về nhì, á quân
c)
nhận được
d)
thực tế
57.
57. singer
a)
ca sĩ
b)
vòng bán kết
c)
người về nhì, á quân
d)
nhận được
58.
58. single
a)
đĩa đơn
b)
ca sĩ
c)
vòng bán kết
d)
người về nhì, á quân
59.
59. social media
a)
mạng xã hội
b)
đĩa đơn
c)
ca sĩ
d)
vòng bán kết
60.
60. spread
a)
trải rộng
b)
mạng xã hội
c)
đĩa đơn
d)
ca sĩ
61.
61. stage
a)
sân khấu
b)
trải rộng
c)
mạng xã hội
d)
đĩa đơn
62.
62. take place
a)
tổ chức
b)
sân khấu
c)
trải rộng
d)
mạng xã hội
63.
63. talented
a)
tài năng
b)
tổ chức
c)
sân khấu
d)
trải rộng
64.
64. ticket
a)
vé
b)
tài năng
c)
tổ chức
d)
sân khấu
65.
65. trumpet
a)
kèn trumpet
b)
vé
c)
tài năng
d)
tổ chức
66.
66. tv series
a)
phim truyền hình dài tập
b)
kèn trumpet
c)
vé
d)
tài năng
67.
67. upload
a)
tải lên
b)
phim truyền hình dài tập
c)
kèn trumpet
d)
vé
68.
68. voice
a)
giọng
b)
tải lên
c)
phim truyền hình dài tập
d)
kèn trumpet
69.
69. worship
a)
tôn thờ
b)
giọng
c)
tải lên
d)
phim truyền hình dài tập
Reset
