WorksheetsTừ vựng_Unit 4
Total questions: 27
Worksheet time: 30mins
act out
đóng vai, diễn
ăn ngoài
thất học
truyền lại, kể lại
arctic nghĩa là gì
(a)
Tìm các cặp tương ứng sau
bare-footed
dogsled
downtown
face to face
igloo
Tìm các cặp tương ứng sau
loudspeaker (n)
street vendor (n)
snack (n)
strict (adj)
behave (v)
cư xử
domed
eat out
ăn ngoài
event
sự kiện
entertain (v)
giải trí
Tìm các cặp tương ứng sau
phương tiện, thiết bị
facility
thất học
illiterate
dịp
occasion
truyển lại, kể lại
pass on
đăng tải
post
Tìm các cặp tương ứng sau
cư xử
treat
người bán hàng rong
street vendor
nghiêm khắc
strict
phương tiện, thiết bị
facility
đóng vai, diễn
act out
Viết tiếng anh + nghĩa:
VD: bare - footed: chân đất
(a)
Viết tiếng anh + tiếng việt:
(a)
hình vòm
(a)
/ɪˈvent/: ______: _____
Viết cả tiếng anh + tiếng việt
(a)
Viết tiếng anh
(a)
/fəˈsɪl.ə.t̬i/
(a)
/ˈlaʊdˌspiː.kɚ/
(a)
/əˈkeɪ.ʒən/
(a)
/ɪˈlɪt̬.ɚ.ət/ = (a) = (b)
Viết tiếng anh + tiếng việt
(a)
Viết tiếng anh + tiếng việt
(a)
Viết tiếng anh + tiếng việt
(a)
/fəˈsɪl.ə.t̬i/: facility nghĩa là
(a)
Viết tiếng anh + tiếng việt
(a)
occasion nghĩa là
(a)
Viết tiếng anh + tiếng việt:
(a)
Viết tiếng anh + tiếng việt
(a)
Viết tiếng anh + tiếng việt
(a)
truyền lại, kể lại
(a)
cư xử
(a)
