wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz speaking tối 21/10

Total questions: 43

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Tôi là người yêu trà

= I am tea ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")

(a)  

2.

Tôi là một fan cuồng nhiệt của trà

= I am an ... fan of tea

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

3.

Trà nhiệt đới = ... tea



(a)  

4.

Trà mang lại cảm giác sảng khoái và thư giãn = Tea is ... and soothing

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

5.

Trà mang lại năng lượng và cảm giác thư giãn = Tea is ... and soothing

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

6.

Trà mang lại năng lượng và cảm giác thư giãn = Tea is energizing and ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

7.

Trà có vị đắng, ngọt và thơm = Tea is ... and fragrant

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

8.

Trà có vị đắng, ngọt và thơm = Tea is bittersweet and ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

9.

Trà có vị đắng, ngọt và thơm = Tea is bittersweet and ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

10.

Trà có mùi hoa, trái cây hoặc thảo dược = Tea is infused with floral, ..., or herbal smells.

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

11.

Trà có mùi hoa, trái cây hoặc thảo dược = Tea is infused with ..., fruity, or herbal smells.

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

12.

Trân châu trong trà sữa dai = ... in milk tea are chewy

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

13.

Trân châu trong trà sữa dai = Bubbles in milk tea are ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

14.

Tôi thích cà phê (làm nổi thuyền của tôi) = Coffee ... ... ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "f", "m", & "b")

(a)  

15.

Cà phê có mùi sữa hoặc sô cô la = Coffee offers a ... or chocolatey smell

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

16.

Cà phê có mùi sữa hoặc sô cô la = Coffee offers a milky or ... smell

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

17.

Cà phê có vị chua và kem = Coffee is ... and creamy

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

18.

Cà phê có vị chua và kem = Coffee is sour and ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

19.

Hỗ trợ tôi nâng cao sự tập trung

= To assist me in enhancing my ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

20.

Hỗ trợ tôi nâng cao sự tỉnh táo

= To assist me in enhancing my ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

21.

Hỗ trợ tôi duy trì sự tỉnh táo (bắt tôi đứng bằng đầu ngón chân)

= To ... me ... ... ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "k", "o", "m", & "t")

(a)  

22.

Tiếp cho tôi năng lượng (sạc lại pin của tôi) = To ... ... ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "r", "m", & "b")

(a)  

23.

Tiếp cho tôi năng lượng = To ... me ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "g", "a", & "k")

(a)  

24.

Đồ uống mà tôi sẽ phục vụ du khách

= The ... that I will serve my visitors

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

25.

Đồ uống mà tôi sẽ phục vụ du khách

= The beverage that I will ... my visitors

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

26.

Phụ thuộc vào sở thích của họ

= To depend on their ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

27.

Phụ thuộc vào sở thích của họ

= To depend on their ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")

(a)  

28.

Khi tôi muốn học muộn (đốt dầu nửa đêm) để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới của mình.

= when I wished to ... ... ... ... for my upcoming exams.

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "b", "t", "m", & "o")

(a)  

29.

Một tách cà phê đánh thức tôi dậy và tỏa sáng (học tập & làm việc hiệu quả)

= A cup of coffee wakes me up to ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "r", "a", & "s")

(a)  

30.

Trong thời thơ ấu của tôi

= During my ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

31.

Trong thời thơ ấu của tôi

= During my ... ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "s" & "d")

(a)  

32.

Tôi vốn là một người đam mê điện ảnh

= I was a film ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

33.

Tôi vốn là một người đam mê điện ảnh

= I was a film ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

34.

Những bộ phim bom tấn giúp tôi thư giãn

= Blockbusters enable me to ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")

(a)  

35.

Những bộ phim bom tấn giúp tôi thư giãn

= Blockbusters enable me to ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "k" &"b")

(a)  

36.

Phim thực sự giúp bạn mở mang tầm mắt về thế giới cảm xúc

= Films are a ... ... to the world of emotions

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "r" & "e")

(a)  

37.

Phim là một hình thức giải trí hiệu quả cho gia đình tôi trong bữa ăn

= Films are an effective ... ... ... for my family during our meals

(3 từ bắt đầu bằng chữ "f", "o", & "e")

(a)  

38.

Không, hiếm khi tôi ghé thăm phòng vé

= No, ... do I pay a visit to the box office

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

39.

Vâng, như một thói quen, tôi thường xuyên ghé thăm phòng vé

= Yes, ... ... ..., I frequently pay a visit to the box office

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "a", "a", & "h")

(a)  

40.

Những chuyến đi đó cho phép chúng ta dành thời gian chất lượng bên nhau

= Those trips allow us to spend ... ... together

(2 từ bắt đầu bằng chữ "q" & "t")

(a)  

41.

Có những cuộc thảo luận sâu sắc về các bộ phim

= To have ... ... about the films

(2 từ bắt đầu bằng chữ "i" & "d")

(a)  

42.

Những chuyến đi đó là cơ hội vàng để chúng tôi thắt chặt mối quan hệ

= Those trips are ... ... for us to cement our relationships

(2 từ bắt đầu bằng chữ "g" & "o")

(a)  

43.

Những chuyến đi đó là cơ hội vàng để chúng ta thắt chặt mối quan hệ

= Those trips are golden opportunities for us to ... our relationships

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)