wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

สิ่งของ

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

ต่างประเทศ

a)

vui vẻ

b)

nước ngoài

c)

thật thế à?

d)

trở về

2.

สนุก

a)

thật thế à?

b)

nước ngoài

c)

vui vẻ

d)

trở về

3.

จริงเหรอ

a)

thật thế à?

b)

nước ngoài

c)

vui vẻ

d)

trở về

4.

กลับมา

a)

trở về

b)

thật thế à?

c)

nước ngoài

d)

vui vẻ

5.

ของฝาก

a)

trở về

b)

quà (khi đi xa trở về)

c)

túi xách

d)

váy

6.

ให้

a)

túi xách

b)

quà (khi đi xa trở về)

c)

cho

d)

váy

7.

กระเป๋า

a)

nhãn hiệu

b)

giày

c)

váy

d)

túi xách

8.

กระโปรง

a)

túi xách

b)

váy

c)

giày

d)

nhãn hiệu

9.

รองเท้า

a)

giày

b)

váy

c)

túi xách

d)

nhãn hiệu

10.

ยี่ห้อ

a)

giày

b)

nhãn hiệu

c)

túi xách

d)

váy

11.

ใช้

a)

thích

b)

dùng

c)

cảm ơn

d)

còn, về phần

12.

ชอบ

a)

dùng

b)

thích

c)

cảm ơn

d)

còn, về phần

13.

ขอบใจ

a)

cảm ơn

b)

thích

c)

dùng

d)

còn, về phần

14.

ส่วน

a)

dùng

b)

thích

c)

còn, về phần

d)

cảm ơn

15.

ใบ

a)

cái (dùng cho túi, mũ)

b)

cái (dùng cho quần, áo)

c)

đôi

d)

bộ

16.

ตัว

a)

đôi

b)

cái (dùng cho quần, áo)

c)

cái (dùng cho túi, mũ)

d)

bộ

17.

คู่

a)

bộ

b)

đôi

c)

cái, dây, sợi

d)

cục, miếng

18.

ชุด

a)

cái, dây, sợi

b)

cục, miếng

c)

bộ

d)

đôi

19.

เส้น

a)

ống, tuýp

b)

cục, miếng

c)

cái, dây, sợi

d)

hộp

20.

ก้อน

a)

ống, tuýp

b)

cục, miếng

c)

cái, dây, sợi

d)

hộp

21.

หลอด

a)

ống, tuýp

b)

cục, miếng

c)

cái, dây, sợi

d)

hộp

22.

กล่อง

a)

ống, tuýp

b)

cục, miếng

c)

cái, dây, sợi

d)

hộp

23.

วง

a)

cái (dùng cho khăn)

b)

cục, miếng

c)

cái (dùng cho nhẫn)

d)

hộp

24.

ฝืน

a)

cái (dùng cho khăn)

b)

cục, miếng

c)

cái (dùng cho nhẫn)

d)

hộp

25.

หมวก

a)

b)

giày

c)

dép

d)

váy