Font size
WorksheetsCOLLAB EC.CE x BEKA
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
1. Từ nào dưới đây có nghĩa là "bánh kem"?
"keki"
"kaki"
"keeki"
"kaaki"
2. Từ "Xe tắc-xi" trong Katakana là từ nào dưới đây?
"takushi"
"takushii"
"takshii"
"tekushi"
3. Từ "koohii" được mượn từ từ tiếng Anh nào dưới đây?
"copy"
"scoopy"
"kobe"
"coffee"
4. Món ăn đặc trưng của Ấn Độ trong tiếng Anh và phiên âm Romanji?
"curry" - "kare"
"carry" - "karee"
"curry" - "karee"
"carry" - "kare"
5. Mọi người thường đến nơi nào để ăn?
"resutoran"
"resuran"
"rasutoren"
"rensutora"
6. "Máy ảnh" trong tiếng Anh là từ nào dưới đây?
"kamara"
"camara"
"kamera"
"camera"
7. Từ nào dưới đây là phiên âm Romanji của "ti-vi"?
"wasabi"
"terebi"
"chiribi"
"terebii"
8. Phiên âm Romanji của "đàn ghi-ta" là:
"gita"
"gitaa"
"ghita"
"guitar"
9. Hãy chọn phiên âm Romanji đúng cho ảnh trên
"doa"
"dio"
"doo"
"dia"
10. How can we order coffee in japanese ? ....... を飲みたいですが、メニューを見せてください!
Kōhī o nomitaidesuga, menyū o misetekudasai!
コーヒー
コーヒ
コヒー
コヒ
11. Hãy chọn từ đúng cho ảnh bên
"nai"
"kanai"
"naibu"
"naifu"
12. Hãy điền từ mượn tiếng Anh của từ "ボタン" - "botan" vào chỗ trống
(a)
13. Hãy chọn nghĩa đúng cho từ "バス" (basu)
bình ga
(gas)
cá bơn
(bass)
chuyền
(pass)
xe buýt
(bus)
14. Hãy chọn cặp từ tiếng Anh - Nhật đúng cho từ "căn hộ"
"department"
"depato"
"apartment"
"apaato"
"department"
"depato"
"apartmant"
"apaato"
15. Cách nhờ người khác gọi tắc-xi trong tiếng Nhật?
“........ を よ ん で く だ さ い” (Takushii o yonde kudasai)
"タ ク シ ー "
"タ ク シ "
"ダ ク シ ー"
"ダ ク シ "
16. Nghĩa tiếng Việt của từ "ナイフ" - "naifu" là gì?
(a)
17. Hãy chọn từ Romanji đúng cho hình ảnh bên
"biddo"
"baddo"
"beddo"
"bedo"
18. Cái gì dùng để xem ngày?
"karendaa"
"karendo"
"karenda"
"karendoo"
19. "Hoteru" có nghĩa là gì trong tiếng Anh?
"hostel"
"hotel"
"host"
"hoster"
20. Hãy điền từ mượn tiếng Anh của từ "レストラン" - "resutoran"
(a)
