wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Exercise

Total questions: 50

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Bẩn

(a)  

2.

tuổi

(a)  

3.

chính trị

(a)  

4.

ngay bây giờ

(a)  

5.

yêu thích

(a)  

6.

có nắng

(a)  

7.

có mưa

(a)  

8.

khát

(a)  

9.

cảnh sát

(a)  

10.

sợ hãi

(a)  

11.

Quan tâm/ cảm thấy thú vị về...

(a)  

12.

bố mẹ

(a)  

13.

một chút

(a)  

14.

tối tăm

(a)  

15.

đang chạy

(a)  

16.

trật tự

(a)  

17.

thiết kế

(a)  

18.

độc thân

(a)  

19.

bưu điện

(a)  

20.

bơi lội

(a)  

21.

xây dựng

(a)  

22.

tầng

(a)  

23.

bữa sáng

(a)  

24.

bữa trưa

(a)  

25.

bữa tối

(a)  

26.

chồng

(a)  

27.

vợ

(a)  

28.

tỏa sáng

(a)  

29.

kì nghỉ

(a)  

30.

rạp phim

(a)  

31.

không bao giờ

(a)  

32.

dòng sông

(a)  

33.

đứng lên

(a)  

34.

ngồi xuống

(a)  

35.

chờ đợi

(a)  

36.

tờ báo

(a)  

37.

bàn chân

(a)  

38.

đồ ăn

(a)  

39.

học

(a)  

40.

đi tắm

(a)  

41.

phòng bếp

(a)  

42.

nằm/nói dối

(a)  

43.

thư

(a)  

44.

mang/đeo/mặc/đội

(a)  

45.

nhìn/trông thấy

(a)  

46.

gần

(a)  

47.

thể thao

(a)  

48.

bài tập/luyện tập

(a)  

49.

đôi giày

(a)  

50.

nghe

(a)