wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP IC3 GS6

Total questions: 51

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lý. Với mỗi tác vụ dưới đây, hãy chọn Đúng nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lý và chọn Sai nếu không phải.
a)
a. Chỉnh sửa tập tin văn bản
b)
b. Tìm kiếm trên Internet
c)
c. Cấp phát tài nguyên phần cứng
d)
d. Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi
2.
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát triển sau:
a)
a. Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android
b)
b. iOS có nhiều ứng dụng hơn Android
c)
c. Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android
d)
d. Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%
3.
Có ba hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính gì? (Chọn ba)
a)
b. Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng
b)
c. Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi
c)
e. Cung cấp giao diện người dùng
d)
a. Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin
e)
d. Cung cấp trò chơi điện tử
4.
Điều nào đúng với hệ điều hành Linux? (Chọn 3)
a)
a. Nó có tính bảo mật cao
b)
b. Nó là độc quyền
c)
c. Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình
d)
d. Nó có thể chạy trên mọi phần cứng
e)
e. Nó không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động
5.
Bạn cần xác định tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, bạn hãy chọn Có nếu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ hoặc chọn Không nếu không thể
a)
a. Khởi động Trình quản lý Tác vụ
b)
b. Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh
c)
c. Hiển thị cài đặt kết nối mạng
d)
d. Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị
6.
Đâu là lợi ích của việc duyệt Web “ở chế độ riêng tư" hoặc “ẩn danh”?
a)
a. Những người khác sẽ không biết được các hoạt động duyệt web của bạn dù sử dụng cùng một thiết bị
b)
b. Không thể sử dụng vân tay kỹ thuật số để theo dõi các hoạt động trên trình duyệt của bạn
c)
c. Cookie sẽ không báo cáo thông tin về bạn cho bên thứ ba
d)
d. Trình duyệt web của bạn chặn quảng cáo
7.
Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây.
a)
a. Trình duyệt web là Internet.
b)
b. Trình duyệt web là công cụ tìm kiếm (search engines).
c)
c. Trình duyệt web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.
d)
d. Trình duyệt web sử dụng URL để kết nối với các tài nguyên như trang web, hình ảnh và video.
8.
Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web?
a)
a. Mục yêu thích hoặc Dấu trang
b)
b. Duyệt đa trang một lúc
c)
c. Lịch sử hoặc Dòng thời gian
d)
d. Hộp địa chỉ
9.
Để lưu danh sách các trang web để dùng cho những lần sau. Chúng ta sử dụng tính năng nào của trình duyệt?
a)
Mục yêu thích (favorites) hoặc Dấu trang (bookmark)
b)
Duyệt đa trang một lúc
c)
Lịch sử (history) hoặc Dòng thời gian (Timeline)
d)
Hộp địa chỉ (address box)
10.
Đâu là hai hành động bạn có thể thực hiện để giúp duy trì quyền riêng tư kỹ thuật số của bản thân? (Chọn 2)
a)
a. Định cấu hình cài đặt trình duyệt Web của bạn để chặn Cookie
b)
b. Tắt GPS trên thiết bị của bạn khi không sử dụng thường xuyên
c)
c. Chỉ sử dụng Email trường học của bạn để gửi thông tin cá nhân
d)
d. Lưu trữ tài liệu cá nhân của bạn trên vị trí lưu trữ đám mây
11.
Duyệt web riêng tư đảm bảo những gì?
a)
a. Lịch sử của người dùng không được lưu trữ
b)
b. Mật khẩu không cần thay đổi
c)
c. Thông tin tài khoản được lưu
d)
d. Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính
12.
Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để duyệt Web ở chế độ riêng tư. Vậy lợi ích của việc duyệt Web ở chế độ riêng tư là gì?
a)
a. Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa.
b)
b. Không có lịch sử, cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính.
c)
c. Không thể nhìn thấy các gói được gửi/nhận qua mạng trường học của bạn.
d)
d. Tên của bạn được giữ kín.
13.
Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình một cách tốt nhất? (Chọn 3)
a)
a. Sử dụng số thứ tự trong mật khẩu
b)
b. Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản
c)
c. Giữ bí mật mật khẩu
d)
d. Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản
e)
e. Thay đổi mật khẩu thường xuyên
14.
Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)
a)
a. Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ
b)
b. Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài
c)
c. Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ
d)
d. Khi họ muốn đóng tài khoản của mình
e)
e. Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây
15.
Lịch sử duyệt web và các trang web được đánh dấu trang cung cấp cho hacker một bản đồ của tất cả các trang web mà người dùng truy cập. Cùng với các trang web thường xuyên truy cập, hacker có thể sử dụng gì để truy cập vào tài khoản nếu mật khẩu được lưu vào thiết bị bị tấn công?
a)
a. Settings
b)
b. Cookies
c)
c. Cutouts
d)
d. History
16.
Người dùng có thể tắt tính năng lưu trữ mật khẩu trực tuyến ở đâu?
a)
a. Trong cài đặt máy tính của họ
b)
b. Trong lịch sử của họ
c)
c. Trong Hộp thư đến
d)
d. Trong cài đặt trình duyệt của họ
17.
Bạn cần đảm bảo an toàn cho mật khẩu của mình. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)
a)
a. Sử dụng xác thực đa yếu tố, nếu có.
b)
b. Sử dụng mật khẩu dài nhất hoặc cụm mật khẩu được hệ thống mật khẩu cho phép.
c)
c. Sử dụng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản.
d)
d. Sử dụng mật khẩu dựa trên thông tin riêng tư cá nhân.
e)
e. Sử dụng các từ có thể tìm thấy trong từ điển của một ngôn ngữ khác với ngôn ngữ chính của bạn.
18.
Bạn cần tạo một mật khẩu mạnh. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)
a)
a. Bao gồm các chữ cái, chữ số và ký hiệu.
b)
b. Sử dụng tám ký tự trở lên.
c)
c. Bao gồm chữ viết hoa và chữ viết thường.
d)
d. Bao gồm họ hoặc tên của bạn.
e)
e. Bao gồm các số dễ nhớ như ngày sinh và số điện thoại.
19.
Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đâu là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)
a)
a. Máy tính xách tay chạy Windows
b)
d. Chromebook
c)
b. Máy tính bảng chạy Android
d)
c. Máy tính để bàn Mac
e)
e. Máy tính đa năng chạy Windows
20.
Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào đế lưu trữ dữ liệu lâu dài?
a)
a. Ổ đĩa cứng
b)
b. Bộ xử lý trung tâm (CPU)
c)
c. Ổ đĩa Flash USB
d)
d. Bo mạch chủ
21.
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau
a)
Select -Chuột là thiết bị nhập
b)
Select -Màn hình là một thiết bị nhập
c)
Select -Loa là một thiết bị nhập
d)
Select -Bàn phím là một thiết bị nhập
e)
Select -Micro là một thiết bị nhập
22.
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:
a)
Select -Headphone là một thiết bị xuất
b)
Select -Bàn phím là một thiết bị xuất
c)
Select -Máy in là một thiết bị xuất
d)
Select -Máy quét là một thiết bị xuất
e)
Select -Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất
23.
Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?
a)
a. Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi
b)
b. Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng
c)
c. Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh
d)
d. Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc
24.
Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn Đúng hoặc Sai.
a)
Select -Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet
b)
Select -Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet
c)
Select -Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi
25.
Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn Đúng hoặc Sai.
a)
Select -Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường
b)
Select -Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi
c)
Select -Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên
26.
Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và mạng nội bộ, hãy chọn Đúng hoặc Sai.
a)
Select -Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh
b)
Select -Kết nối nội bộ an toàn hơn so với kết nối Internet
c)
Select -Mạng nội bộ không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được
27.
Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)
a)
a. Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu
b)
b. Tốc độ nhanh hơn
c)
c. Bảo mật (Security)
d)
d. Tính di động (Mobility)
e)
e. Cài đặt (Installation)
28.
Cơ sở hạ tầng mạng là gì?
a)
a. Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng
b)
b. Một loạt các loại cáp
c)
c. Chi phí của việc cấp phép một mạng
d)
d. Nơi đặt các máy chủ
29.
Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?
a)
a. Hãy thử gửi một tin nhắn
b)
b. Mở trình duyệt
c)
c. Tải xuống ứng dụng Speedtest
d)
d. Thử lưu một tập tin
30.
Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?
a)
a. Modem
b)
b. Router
c)
c. Ethernet Cable
d)
d. Network Adapter
31.
Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)
a)
a. Wi-Fi
b)
b. Ứng dụng Mobile
c)
c. Ethernet
d)
d. Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động
e)
e. Cloud
32.
Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền sau, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:
a)
a. Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi.
b)
b. Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó.
c)
e. Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật.
d)
f. Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng.
e)
c. Phần mềm độc quyền thường miễn phí.
33.
Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở?
a)
a. Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền
b)
b. Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ
c)
c. Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền
d)
d. Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ
e)
e. Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền
34.
Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền?
a)
a. Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở
b)
b. Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ
c)
c. Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở
d)
d. Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ
e)
e. Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở
35.
Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web?
a)
a. Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web.
b)
b. Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn.
c)
c. Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn.
d)
d. Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình.
36.
Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn ba)
a)
a. Solid State Drive (SSD)
b)
b. Hard Disk Drive (HDD)
c)
c. USB Flash Drive
d)
d. RAM
e)
e. ROM
37.
Loại cáp nào có thể truyền dữ liệu lên đến 480 megabit / giây?
a)
a. USB
b)
b. Micro USB
c)
c. USB-C
d)
d. Lightning connector
38.
Loại USB nào có đầu nối đảo ngược?
a)
a. USB
b)
b. Micro USB
c)
c. USB-C
d)
d. Lightning connector
39.
Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn hai)
a)
a. Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)
b)
b. Ổ cứng (Hard Drive)
c)
c. Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)
d)
d. RAM
e)
e. ROM
40.
Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu Đúng hoặc Sai trong phát biểu dưới đây:
a)
Select -Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.
b)
Select -Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.
c)
Select -Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.
d)
Select -Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.
e)
Select -Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.
41.

Bạn đang tìm kiếm thông tin trên các trang web về cách tự trồng rau. Thao tác tìm kiếm của bạn trả về một số trang kết quả. Bạn cần xác định kết quả nào liên quan đến tìm kiếm của bạn. Với mỗi mô tả về trang Web, hãy chọn có nếu trang Web đó liên quan đến tìm kiếm của bạn hoặc Không nếu không phải.

a)

Một bài bảo trên tạp chí lá cải viết về khu vườn của những người nổi tiếng

b)

Một bài viết hướng dẫn do trường đại học danh tiếng xuất bản

c)

Một trang Web được tài trợ cho một cửa hàng trang trí nhà cửa có bán hạt giống

42.

Miền công cộng bao gồm tất cả các tác phẩm sáng tạo mà không có quyền sở hữu trí tuệ độc quyền nào được áp dụng. Ba cách nào để một tác phẩm sáng tạo có thể xuất hiện trong miền công cộng? (Chọn ba)

a)

Quyền đã hết hạn (Rights have expired)

b)

Quyền không bao giờ bị từ chối (Rights were never denied)

c)

Bản quyền đã không được nộp cho chính phủ (Copyright wasn't filed with the government)

d)

Quyền không thể áp dụng (Rights were inapplicable)

e)

Các quyền đã được từ bỏ một cách rõ ràng (Rights were expressly waived)

43.

Bạn đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho một dự án của lớp. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn sử dụng nội dung Creative Commons (CC). Chọn phát biểu đúng khi nói về Creative Commons (CC) là gì? (Chọn hai)

a)

Creative Commons (CC) là một trường nghệ thuật.

b)

Creative Commons (CC) là một tổ chức chia sẻ các tác phẩm sáng tạo.

c)

Creative Commons (CC) là phần mềm độc quyền.

d)

Giấy phép Creative Commons (CC) miễn phí cho công chúng.

e)

Creative Commons (CC) là một tổ chức dành để kiếm tiền từ các tác phẩm sáng tạo.

44.

Bạn đang nghiên cứu thông tin trên Internet để có thể viết một bài báo cho khóa học lịch sử của mình. Kết quả tìm kiếm của bạn bao gồm cả thông tin có liên quan và không liên quan. Ba bước nào sẽ giúp bạn phân biệt giữa kết quả tìm kiếm có liên quan và không liên quan? (Chọn ba)

a)

Xác định chủ đề chính và tìm kiếm nó.

b)

Xác định các từ khóa trong kết quả dường như có liên quan đến chủ đề.

c)

Mọi thứ luôn có liên quan; đọc tất cả.

d)

Không có gì trên Internet có liên quan, vì vậy bạn nên sử dụng các tài nguyên khác.

e)

Xác định các kết quả không chứa các từ khóa liên quan đến chủ đề chính.

45.

Cách tốt nhất để xác định vị trí tham khảo và ghi công các nguồn trực tuyến là gì?

a)

Công cụ tìm kiếm (Search engines)

b)

Thư viện trường học (School library)

c)

Tài liệu nghiên cứu của người khác

d)

Các trang mạng xã hội

46.

Bạn đang thực hiện một nghiên cứu trực tuyến. Bạn cần phải điều chỉnh cài đặt tìm kiếm để nhận được kết quả phù hợp hơn với đối tượng nghiên cứu của mình. Đâu là hai kỹ thuật bạn nên sử dụng? (Chọn 2)

a)

Tìm kiếm các từ gốc và loại trừ hậu tố.

b)

Đặt các cụm từ tìm kiếm dài trong dấu ngoặc kép.

c)

Tìm kiếm các thuật ngữ chung chung

d)

Đặt các cụm từ tìm kiếm quan trọng nhất trong dấu ngoặc vuông.

47.

Đối với mỗi tuyên bố về bản quyền, hãy chọn Có nếu bạn có thể sử dụng hợp pháp tác phẩm sáng tạo mà không được phép hoặc Không nếu bạn có thể không.

a)

Hình ảnh từ một cuốn sách bạn muốn sử dụng đã được xuất bản vào năm 1992.

b)

Một bức ảnh bạn muốn sử dụng đã được tạo ra cách đây 100 năm bởi một nhiếp ảnh gia đã qua đời 10 năm sau đó.

c)

Lời bài hát bạn muốn sử dụng chưa được đăng ký bản quyền.

48.

Điều nào sau đây được phép với Giấy phép CC-BY Creative Commons?

a)

Hiển thị một bức ảnh trong một buổi thuyết trình trong lớp học mà không được phép của nhiếp ảnh gia.

b)

Tham gia vào tác phẩm nghệ thuật của người khác như của chính bạn trong một cuộc thi nghệ thuật.

c)

Viết ý kiến của riêng bạn và gửi nó lên blog cộng đồng.

d)

Phân phối bài hát của ai đó trực tuyến mà không cần ghi công.

49.

Bạn đang tìm kiếm trên Web để tổng hợp thông tin cho một bài nghiên cứu. Bạn cần xác định các trang Web có khả năng chứa thông tin chính xác và trung lập cho nghiên cứu của bạn. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu trang Web đáp ứng được các yêu cầu hoặc Không nếu không thể đáp ứng.

a)

Trang Web có lỗi sai chính tả

b)

Nội dung trang Web được viết một cách khách quan

c)

Trang Web bao gồm một danh sách các tài liệu tham khảo

50.

Bạn đang thực hiện một dự án nghiên cứu. Bạn tìm thấy một bài báo trực tuyến dài chứa thông tin liên quan đến chủ đề nghiên cứu của bạn. Bạn có thể tìm thấy những thông tin nào trên trang Web bằng cách sử dụng tính năng Tìm kiếm của trình duyệt?

a)

Số lần bài báo đề cập đến một chủ đề cụ thể

b)

Danh sách các chủ đề phụ liên quan đến chủ đề nghiên cứu chính của bạn

c)

Đáp án chọn một câu hỏi cụ thể liên quan đến chủ đề bài viết

d)

Bình luận liên quan trên các trang mạng xã hội

51.

Người dùng có thể thực hiện các bước nào để xác định tính hợp lệ của thông tin, trực tuyến hay theo cách khác? (Chọn 3)

a)

Xác định thông tin đến từ đâu

b)

Xác định xem tác giả có viết những cuốn sách nổi tiếng hay không

c)

Xác định tác giả và thẩm quyền của họ về chủ đề thông tin

d)

Làm mất uy tín của các tác giả mà bạn bè của người dùng không tin tưởng

e)

Xác định xem thông tin là hiện tại