wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 3: LIVING THINGS

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

  • /ˈstræt.ə.dʒi/ (n): chiến lược, chiến thuật



(a)  

2.

  • /səˈvaɪ.vəl/ (n): sự sống sót



(a)  

3.

  • /tʃɪk/ (n): gà con/ chim con



(a)  

4.

  • /briːd/ (v): sinh sản



(a)  

5.

  • /meɪt/ (n): bạn/ con đực/ con cái/ bạn đời



(a)  

6.

  • /hætʃ/ (v): ấp (trứng)



(a)  

7.

  • /ˈhʌd.əl/ (v): nằm rúc vào nhau



(a)  

8.



(a)  

9.

  • giữ ấm



(a)  

10.

  • take place = happen: (v):



(a)  

11.

/aɪˈden.tə.ti/ (n): tính đồng nhất/ nhận dạng

(a)  

12.

(n): thẻ nhận dạng (chứng minh nhân dân)

(a)  

13.

  • nghe hợp lý



(a)  

14.

  • /ɔːˈθɒr.ə.ti/ (n): chính quyền



(a)  

15.

  • /bɪˈlɒŋ/ (v): thuộc về



(a)  

16.

  • /prɪˈzɜːv/ (v): bảo tồn, bảo vệ



(a)  

17.

  • (n.phr): chuỗi thức ăn



(a)  

18.

  • /səˈvaɪv/ (v): sống sót



(a)  

19.

  • (n): những sinh vật sống



(a)  

20.

/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ (n): mối quan hệ

(a)  

21.

  • các nguồn thức ăn



(a)  

22.

  • /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ (n): hệ sinh thái



(a)  

23.

  • depend on/upon (v):



(a)  

24.

  • /ˈrep.taɪl/ (n): loài bò sát



(a)  

25.

  •   /ˈkriː.tʃər/ (n): sinh vật



(a)  

26.

  • /ˈiː.ɡəl/ (n): đại bàng



(a)  

27.

  • /ˈen.ə.mi/ (n): kẻ thù



(a)  

28.

  • /kɑrˈnɪv·ə·rəs/ (n): ăn thịt



(a)  

29.

/daɪˈdʒest/ (v): tiêu hóa

(a)  

30.

  • /æmˈfɪb.i.ən/ (n): động vật lưỡng cư



(a)  

31.

  • /mɔɪst/ (a): ẩm ướt



(a)  

32.

  • môi trường ẩm ướt



(a)  

33.

  • /ˈhæb.ɪ.tæt/ (n): môi trường sống



(a)  

34.

  • /ˌkær.ək.təˈrɪs.tɪk/ (n): nét đặc trưng/ đặc điểm



(a)  

35.



(a)  

36.

  • /ɡɪl/ (n): mang



(a)  

37.

  • /əbˈzɔːb/ (v): hấp thụ 



(a)  

38.

  •   /wɔːn/ (v): cảnh cáo, cảnh báo



(a)  

39.

  • tránh xa



(a)  

40.

  • /təʊd/ (n): con cóc



(a)  

41.

  • /ˈsæl.ə.mæn.dər/: con kỳ nhông/ con rồng lửa



(a)  

42.

  • /njuːt/ (n): con sa giông



(a)  

43.

  • đẻ trứng



(a)  

44.

(n): vỏ cứng, vỏ giáp

(a)  

45.

  • (a): mượt/ trơn/ mịn



(a)  

46.



(a)  

47.

  • (n): ngôn ngữ ký hiệu



(a)  

48.

  • (n): ngôn ngữ hình thể



(a)  

49.

  • (n): nhà sinh học biển



(a)  

50.

  • (phr.v): tìm ra, chỉ ra = find out



(a)  

51.

  • /ˈsæŋk.tʃʊə.ri/ (n): nơi ẩn náu



(a)  

52.

  • /maɪˈɡreɪ.ʃən/ (n): sự di cư



(a)  

53.

  • /maɪˈɡreɪ.t/ (v): di cư



(a)  

54.

  • /ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/ (n): sự nhập cư



(a)  

55.

  • /ˈɪm.ɪ.ɡreɪt/ (v): nhập cư



(a)