Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

데스트 제7-8-9

Total questions: 45

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'leo núi'?

a)

등산하다

b)

영화를 보다

c)

운동하다

d)

쇼핑하다

2.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'xem phim'?

a)

등산하다

b)

영화를 보다

c)

운동하다

d)

쇼핑하다

3.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'vận động'?

a)

등산하다

b)

영화를 보다

c)

운동하다

d)

쇼핑하다

4.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'mua sắm'?

a)

등산하다

b)

영화를 보다

c)

운동하다

d)

쇼핑하다

5.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'cắm trại'?

a)

캠핑하다

b)

수영하다

c)

산책하다

d)

쉬다

6.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'bơi'?

a)

캠핑하다

b)

수영하다

c)

산책하다

d)

쉬다

7.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đi dạo, bộ'?

a)

캠핑하다

b)

수영하다

c)

산책하다

d)

쉬다

8.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'nghỉ' ngơi' ?

a)

캠핑하다

b)

수영하다

c)

산책하다

d)

쉬다

9.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đọc sách'?

a)

소풍가다

b)

책을 읽다

c)

친구를 만나다

d)

캠핑하다

10.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'gặp bạn'?

a)

소풍가다

b)

책을 읽다

c)

친구를 만나다

d)

캠핑하다

11.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đi xe đạp'?

a)

자전거를 가지고 가다

b)

자전거를 타다

c)

자전거를 타다

d)

자전거를 운전하다

12.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'bước đi, đi bộ'?

a)

뛰다

b)

달리다

c)

수영하다

d)

걷다

13.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'hát'?

a)

운동하다

b)

놀다

c)

노래하다

d)

춤추다

14.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đi xe máy'?

a)

자전거를 타다

b)

버스를 타다

c)

오토바이를 타다

d)

택시를 타다

15.

Từ vựng tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đi mua sắm'?

a)

쇼핑하다

b)

먹다

c)

가다

d)

자다

16.

ca sĩ

(a)  

17.

con mèo

(a)  

18.

nấu ăn

(a)  

19.

mệt nhọc, mệt mỏi

(a)  

20.

Hãy ăn nhiều vô nha

(a)  

21.

hãy học hành chăm chỉ

(a)  

22.

(Những) người Hàn Quốc ăn canh rong biển vào ngày sinh nhật. Tôi không phải là người Hàn Quốc. Tôi là người Việt Nam. Nhưng mà tôi cũng muốn ăn canh trong biển vào ngày sinh nhật. vì vậy mẹ đã làm món canh rong biển

(a)  

23.

Ngọt

a)

달다

b)

쓰다

c)

짜다

d)

맵다

24.

cay

a)

달다

b)

쓰다

c)

짜다

d)

맵다

25.

mặn

a)

달다

b)

쓰다

c)

짜다

d)

맵다

26.

Thanh toán, Tính tiền

(a)  

27.

Gọi món, đặt hàng, order

(a)  

28.

chờ đợi

(a)  

29.

(ở) trên

a)

위

b)

아래

c)

안

d)

밖

30.

(ở) dưới

a)

위

b)

아래

c)

안

d)

밖

31.

(ở) trong

a)

위

b)

아래

c)

안

d)

밖

32.

(ở) ngoài

a)

위

b)

아래

c)

안

d)

밖

33.

Bên phải

a)

위

b)

아래

c)

오른쪽

d)

왼쪽

34.

Bên trái

a)

위

b)

아래

c)

오른쪽

d)

왼쪽

35.

Thân thiện, niềm nở, tử tế

a)

편리하다

b)

편하다

c)

친절하다

d)

혼자

36.

tiện lợi

a)

편리하다

b)

편하다

c)

친절하다

d)

혼자

37.

bất tiện

a)

편리하다

b)

불편하다

c)

친절하다

d)

혼자

38.

một mình

a)

편리하다

b)

불편하다

c)

친절하다

d)

혼자

39.

phức tạp

a)

편리하다

b)

조용하

c)

친절하다

d)

복잡하다

40.

dùng, sử dụng

a)

사용하다

b)

조용하다

c)

친절하다

d)

복잡하다

41.

bất tiện

a)

편리하다

b)

불편하다

c)

친절하다

d)

혼자

42.

Bên cạnh

a)

위

b)

옆

c)

오른쪽

d)

왼쪽

43.

Tôi có tiền

(a)  

44.

Tôi định học tiếng Hàn

(a)  

45.

Tôi muốn mua táo và lê

(a)