wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 8.2 영화

Total questions: 40

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

a)

giá

b)

giảm giá

c)

tăng giá

d)

tìm kiếm

2.

검색하다

a)

địa chỉ

b)

giá cả

c)

tìm kiếm

d)

tưởng tượng

3.

경치

a)

đẹp

b)

núi

c)

biển

d)

cảnh trí

4.

기사

a)

tài xế

b)

bác sĩ

c)

đầu bếp

d)

kĩ sư

5.

날씬하다

a)

béo

b)

thon thả

c)

thông minh

d)

thấp

6.

올해는 사과 ................이 작년보다 비싸다

a)

경치

b)

날씬하다

c)

d)

기사

7.

[ 검색하다 ] có nghĩa là gì ?

(a)  

8.

매진

a)

sự bán hết

b)

tương lai

c)

tìm kiếm

d)

trong

9.

[ cảnh trí ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?

(a)  

10.

tương lai

a)

바다낚시

b)

상상하다

c)

미래

d)

날씬하다

11.

Thon thả , gầy

a)

날씬하다

b)

바다낚시

c)

상상하다

d)

애인

12.

바다낚시

a)

câu cá

b)

c)

câu cá ở biển

d)

bờ biển

13.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

14.

상상하다

a)

viễn tưởng

b)

tưởng tượng

c)

trìu tượng

d)

nhớ

15.

giờ chiếu

a)

상상하다

b)

상영 시간

c)

소중하다

d)

애인

16.

소중하다

a)

chào hỏi

b)

không quý trọng

c)

kính ngữ

d)

quý trọng

17.

a)

liên tục

b)

trong

c)

bên trên

d)

bên ngoài

18.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

19.

애인

a)

bạn thân

b)

bạn cùng lớp

c)

người yêu

d)

chồng

20.

tưởng tượng

a)

상상하다

b)

애인

c)

우주

d)

예매

21.

A :이 영화는 몇 시에 상영하나요?

B :.....................................은 2시입니다.

a)

소중하다

b)

c)

상영 시간

d)

연기

22.

연기

a)

tình yêu

b)

yêu thích

c)

chào hỏi

d)

diễn xuất

23.

[ 속 ] có nghĩa là gì ?

(a)  

24.

A : 애인 이름이 뭐에요 ?

B : 제 ....... 이름은 이종석입니다

a)

b)

애인

c)

기사

d)

소중하다

25.

[ 소중하다 ] có nghĩa là gì ?

(a)  

26.

영화관

a)

nhà hát

b)

phòng họp

c)

rạp chiếu phim

d)

phim

27.

[diễn xuất ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?

(a)  

28.

việc đặt mua trước

a)

인기

b)

예매

c)

영화관

d)

우주

29.

우주

a)

trái đất

b)

vũ trụ

c)

sao

d)

trăng

30.

이별

a)

chia ly

b)

lưu luyến

c)

luyến tiếc

d)

tiếc nuối

31.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

32.

Được yêu thích

a)

잘생기다

b)

인기

c)

소중하다

d)

전쟁

33.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

34.

잘생기다

a)

diễn viên

b)

ca sĩ

c)

đẹp trai

d)

xấu

35.

A : 이번 주말에 고향에 가요.

B :기차표 .....................했어요?

a)

인기

b)

예매

c)

최고

d)

36.

최고

a)

con chuột

b)

xin lỗi

c)

cao nhất

d)

thấp nhất

37.

전쟁

a)

chiến tranh

b)

hòa bình

c)

bạo loạn

d)

tối cao

38.

[ chi ly ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?

(a)  

39.

bán

a)

잘생기다

b)

판매

c)

d)

인기

40.

[ đẹp trai ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?

(a)