Worksheetstừ vựng bài 3
Total questions: 44
Worksheet time: 44mins
Name
Class
Date
1.
ăn
a)
가다
b)
오다
c)
자다
d)
먹다
2.
đến
a)
가다
b)
오다
c)
자다
d)
먹다
3.
đi
a)
가다
b)
오다
c)
자다
d)
먹다
4.
ngủ
a)
가다
b)
오다
c)
자다
d)
먹다
5.
uống

6.
nói chuyện
(a)
7.
nghe
a)
읽다
b)
듣다
c)
보다
d)
쉬다
8.
đọc
a)
읽다
b)
듣다
c)
보다
d)
쉬다
9.
nghỉ ngơi
a)
읽다
b)
듣다
c)
보다
d)
쉬다
10.
xem, nhìn
a)
읽다
b)
듣다
c)
보다
d)
쉬다
11.
gặp gỡ

12.
thích
(a)
13.
mua
(a)
14.
làm việc
(a)
15.
học
(a)
16.
luyện tập thể thao
(a)
17.
to, lớn
a)
많다
b)
작다
c)
크다
d)
적다
18.
nhiều
a)
많다
b)
작다
c)
크다
d)
적다
19.
nhỏ
a)
많다
b)
작다
c)
크다
d)
적다
20.
ít
a)
많다
b)
작다
c)
크다
d)
적다
21.
tốt
(a)
22.
xấu, tồi
(a)
23.
thú vị
(a)
24.
không hay, không thú vị
(a)
25.
âm nhạc
a)
음악
b)
신문
c)
차
d)
친구
26.
báo
a)
음악
b)
신문
c)
차
d)
친구
27.
bạn bè
a)
음악
b)
신문
c)
차
d)
친구
28.
trà
a)
음악
b)
신문
c)
차
d)
친구
29.
phim
(a)
30.
cái gì
(a)
31.
sữa

32.
bánh mì

33.
cà phê

34.
đâu
(a)
35.
khi nào, bao giờ
(a)
36.
ai
(a)
37.
công viên
(a)
38.
phòng
a)
방
b)
노래
c)
대한빌딩
d)
사과
39.
tòa nhà Đại Hàn
a)
방
b)
노래
c)
대한빌딩
d)
사과
40.
chợ
a)
산책하다
b)
쇼핑하다
c)
시내
d)
시장
41.
kem
a)
식사하다
b)
아이스크림
c)
아주
d)
여행
42.
đá bóng
a)
옷
b)
위
c)
지금
d)
축구를 하다
43.
câu lạc bộ thể dục thể thao헬스클럽
(a)
44.
quán cà phê
(a)
100 %
