NEW
Font size
WorksheetsMINNA BÀI 49
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
làm việc
休みます
つとめます
掛けます
過ごします
休みます
ngồi
ngủ
tiêu thời gian
ghé qua
ngồi
つとめます
休みます
掛けます
過ごします
tiêu thời gian, trải qua
過ごします
掛けます
休みます
つとめます
寄ります
ghé qua
tiêu thời gian
ngồi
làm việc
ở, có, đi, đến (tôn kính ngữ)
いらっしゃいます
おっしゃいます
なさいます
ごらんになります
召し上がります
ăn, uống
ở, có, đi, đến
nói
làm
nói
おっしゃいます
なさいます
ごらんになります
ごぞんじです
なさいます
nói
làm
xem, nhìn
biết
xem, nhìn
おっしゃいます
なさいます
ごらんになります
ごぞんじです
ごぞんじです
nói
làm
biết
ăn, uống
chào hỏi
はいざら
りょかん
あいさつ
かいじょう
はいざら
bến xe buýt
hội trường
khách sạn kiểu Nhật
cái gạt tàn
khách sạn kiểu Nhật
りょかん
会場
バースてい
貿易
会場
bến xe buýt
thương mại quốc tế
khách sạn kiểu Nhật
hội trường
bến xe buýt
会場
りょかん
バースてい
会場
貿易
trên đường về
thương mại quốc tế
không hề
thỉnh thoảng
trên đường về
かえりに
たまに
ちっとも
えんりょなく
たまに
thỉnh thoảng
không hề
chẳng giữ ý
trên đường về
chẳng~tí nào, không hề
ちっとも
たまに
えんりょなく
会場
えんりょなく
mậu dịch
chẳng hề
thỉnh thoảng
không giữ ý, không làm khách
giảng viên
さっか
作品
こうし
ちょうなん
作品
tác phẩm
giảng viên
nhà văn
sáng tác nhạc
nhà văn
活動
長男
作品
作家
長男
tác phẩm
nhà văn
trưởng nam
sáng tác nhạc
