wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINNA BÀI 49

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

làm việc

a)

休みます

b)

つとめます

c)

掛けます

d)

過ごします

2.

休みます

a)

ngồi

b)

ngủ

c)

tiêu thời gian

d)

ghé qua

3.

ngồi

a)

つとめます

b)

休みます

c)

掛けます

d)

過ごします

4.

tiêu thời gian, trải qua

a)

過ごします

b)

掛けます

c)

休みます

d)

つとめます

5.

寄ります

a)

ghé qua

b)

tiêu thời gian

c)

ngồi

d)

làm việc

6.

ở, có, đi, đến (tôn kính ngữ)

a)

いらっしゃいます

b)

おっしゃいます

c)

なさいます

d)

ごらんになります

7.

召し上がります

a)

ăn, uống

b)

ở, có, đi, đến

c)

nói

d)

làm

8.

nói

a)

おっしゃいます

b)

なさいます

c)

ごらんになります

d)

ごぞんじです

9.

なさいます

a)

nói

b)

làm

c)

xem, nhìn

d)

biết

10.

xem, nhìn

a)

おっしゃいます

b)

なさいます

c)

ごらんになります

d)

ごぞんじです

11.

ごぞんじです

a)

nói

b)

làm

c)

biết

d)

ăn, uống

12.

chào hỏi

a)

はいざら

b)

りょかん

c)

あいさつ

d)

かいじょう

13.

はいざら

a)

bến xe buýt

b)

hội trường

c)

khách sạn kiểu Nhật

d)

cái gạt tàn

14.

khách sạn kiểu Nhật

a)

りょかん

b)

会場

c)

バースてい

d)

貿易

15.

会場

a)

bến xe buýt

b)

thương mại quốc tế

c)

khách sạn kiểu Nhật

d)

hội trường

16.

bến xe buýt

a)

会場

b)

りょかん

c)

バースてい

d)

会場

17.

貿易

a)

trên đường về

b)

thương mại quốc tế

c)

không hề

d)

thỉnh thoảng

18.

trên đường về

a)

かえりに

b)

たまに

c)

ちっとも

d)

えんりょなく

19.

たまに

a)

thỉnh thoảng

b)

không hề

c)

chẳng giữ ý

d)

trên đường về

20.

chẳng~tí nào, không hề

a)

ちっとも

b)

たまに

c)

えんりょなく

d)

会場

21.

えんりょなく

a)

mậu dịch

b)

chẳng hề

c)

thỉnh thoảng

d)

không giữ ý, không làm khách

22.

giảng viên

a)

さっか

b)

作品

c)

こうし

d)

ちょうなん

23.

作品

a)

tác phẩm

b)

giảng viên

c)

nhà văn

d)

sáng tác nhạc

24.

nhà văn

a)

活動

b)

長男

c)

作品

d)

作家

25.

長男

a)

tác phẩm

b)

nhà văn

c)

trưởng nam

d)

sáng tác nhạc