wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

c10t4p2

Total questions: 43

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
Personality
a)
tính cách
b)
theo đuổi
c)
Tò mò
d)
Cày cấy
2.
Experimentation
a)
thử nghiệm
b)
Sự bền bỉ
c)
Chữa trị
d)
thay đổi
3.
Inject
a)
tiêm
b)
Áp đảo
c)
Chuyển đổi
d)
hướng nội
4.
Optimism
a)
lạc quan
b)
Sợ
c)
Thề
d)
sự dè dặt
5.
Courage
a)
Lòng can đảm
b)
phấn khích
c)
xấu hổ
d)
tai hại
6.
Transformation
a)
chuyển đổi
b)
Kỷ luật
c)
Nhu cầu
d)
tự phát
7.
Trait
a)
Đặc điểm
b)
Tha thứ
c)
Chấp hành, quản lý
d)
chuyển tiếp
8.
Determine
a)
Quyết tâm
b)
Không may
c)
về mặt đạo đức
d)
Bình thường
9.
Identify
a)
Nhận dạng
b)
Khốn khổ
c)
Dọa nạt
d)
cố vấn
10.
Admire
a)
Khâm phục
b)
Tò mò
c)
Nghĩa vụ
d)
Phóng
11.
Cultivate
a)
Cày cấy
b)
Chữa trị
c)
giảm nhẹ
d)
Vận may
12.
Alter
a)
thay đổi
b)
Chuyển đổi
c)
cáo buộc
d)
Đam mê
13.
Introverted
a)
hướng nội
b)
Thề
c)
tính cách
d)
theo đuổi
14.
Reticence
a)
sự dè dặt
b)
xấu hổ
c)
thử nghiệm
d)
Sự bền bỉ
15.
Disastrous
a)
tai hại
b)
Nhu cầu
c)
tiêm
d)
Áp đảo
16.
Spontaneous
a)
tự phát
b)
Chấp hành, quản lý
c)
lạc quan
d)
Sợ
17.
Transition
a)
chuyển tiếp
b)
về mặt đạo đức
c)
Lòng can đảm
d)
phấn khích
18.
Ordinary
a)
Bình thường
b)
Dọa nạt
c)
chuyển đổi
d)
Kỷ luật
19.
Counsel
a)
cố vấn
b)
Nghĩa vụ
c)
Đặc điểm
d)
Tha thứ
20.
Launch
a)
Phóng
b)
giảm nhẹ
c)
Quyết tâm
d)
Không may
21.
Fortune
a)
Vận may
b)
cáo buộc
c)
Nhận dạng
d)
Khốn khổ
22.
Passionate about
a)
Đam mê
b)
tính cách
c)
Khâm phục
d)
Tò mò
23.
pursuit
a)
theo đuổi
b)
thử nghiệm
c)
Cày cấy
d)
Chữa trị
24.
Stamina
a)
Sự bền bỉ
b)
tiêm
c)
thay đổi
d)
Chuyển đổi
25.
Overwhelm
a)
Áp đảo
b)
lạc quan
c)
hướng nội
d)
Thề
26.
Fear
a)
Sợ
b)
Lòng can đảm
c)
sự dè dặt
d)
xấu hổ
27.
Excite
a)
phấn khích
b)
chuyển đổi
c)
tai hại
d)
Nhu cầu
28.
Discipline
a)
Kỷ luật
b)
Đặc điểm
c)
tự phát
d)
Chấp hành, quản lý
29.
Tolerate
a)
Tha thứ
b)
Quyết tâm
c)
chuyển tiếp
d)
về mặt đạo đức
30.
Unfortunately
a)
Không may
b)
Nhận dạng
c)
Bình thường
d)
Dọa nạt
31.
Miserable
a)
Khốn khổ
b)
Khâm phục
c)
cố vấn
d)
Nghĩa vụ
32.
Curiosity
a)
Tò mò
b)
Cày cấy
c)
Phóng
d)
giảm nhẹ
33.
Heal
a)
Chữa trị
b)
thay đổi
c)
Vận may
d)
cáo buộc
34.
Switch
a)
Chuyển đổi
b)
hướng nội
c)
Đam mê
d)
tính cách
35.
Vow
a)
Thề
b)
sự dè dặt
c)
theo đuổi
d)
thử nghiệm
36.
Embarrassing
a)
xấu hổ
b)
tai hại
c)
Sự bền bỉ
d)
tiêm
37.
Demand
a)
Nhu cầu
b)
tự phát
c)
Áp đảo
d)
lạc quan
38.
Executive
a)
Chấp hành, quản lý
b)
chuyển tiếp
c)
Sợ
d)
Lòng can đảm
39.
Ethically
a)
về mặt đạo đức
b)
Bình thường
c)
phấn khích
d)
chuyển đổi
40.
Intimidate
a)
Dọa nạt
b)
cố vấn
c)
Kỷ luật
d)
Đặc điểm
41.
Obligation
a)
Nghĩa vụ
b)
Phóng
c)
Tha thứ
d)
Quyết tâm
42.
Mitigate
a)
giảm nhẹ
b)
Vận may
c)
Không may
d)
Nhận dạng
43.
Allegation
a)
cáo buộc
b)
Đam mê
c)
Khốn khổ
d)
Khâm phục