Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Cam08 T4 P2

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

careless and dangerous - liều lĩnh / bất cẩn và nguy hiểm

(a)  

2.

causing/creating - tạo ra / tạo ra

(a)  

3.

bug-killing chemical - hóa chất diệt sâu bọ

(a)  

4.

angrily staring - tức giận trừng mắt / nhìn chằm chằm

(a)  

5.

survive - chịu được / sống sót

(a)  

6.

destruction - tàn phá

(a)  

7.

completely enjoying - đắm mình trong hoàn toàn tận hưởng

(a)  

8.

enthusiastically - hăng hái / nhiệt tình

(a)  

9.

upsetting - đáng lo ngại / đáng báo động

(a)  

10.

needing - nhu cầu cần thiết

(a)  

11.

poorly - không đủ / kém

(a)  

12.

changes - đột biến / thay đổi

(a)  

13.

useful thing/valuable supply - tài nguyên hữu ích / nguồn cung cấp có giá trị

(a)  

14.

increasing - leo thang / ngày càng tăng

(a)  

15.

dangers - nguy hiểm

(a)  

16.

careless - bất cẩn / bừa bãi

(a)  

17.

uses - ứng dụng / sử dụng

(a)  

18.

helpful (to the Earth) - nghe có vẻ hữu ích về mặt sinh thái (đối với Trái đất)

(a)  

19.

constant (forever) - hằng số vĩnh viễn (mãi mãi)

(a)  

20.

harmful - bất lợi / có hại

(a)  

21.

(adding unwanted things to/making dirty) - gây ô nhiễm (thêm những thứ không mong muốn vào / làm bẩn)

(a)  

22.

breaking up and moving away - phân tán / chia tay và chuyển đi

(a)  

23.

country/state - quốc gia mà quyền lực thuộc về nhân dân; dân quốc

(a)  

24.

(things that feed off of, and weaken, other things) - ký sinh trùng (những thứ ăn và làm suy yếu, những thứ khác)

(a)  

25.

(rude, insulting, and offensive) - đáng ghét (thô lỗ, xúc phạm và xúc phạm)

(a)  

26.

(use/put into action) - ra sức (sử dụng / đưa vào hành động)

(a)  

27.

sneaky and dishonest - quanh co lén lút và không trung thực

(a)  

28.

destruction/permanent removal - tiêu diệt tận gốc / loại bỏ vĩnh viễn

(a)  

29.

flower - hoa lục bình

(a)  

30.

annoyance - phiền toái khó chịu

(a)  

31.

plant-killing chemicals - chất làm rụng lá / hóa chất diệt thực vật

(a)  

32.

skinny - gầy gò

(a)  

33.

growing/healthy/showing and waving - sinh sôi nảy nở / khỏe mạnh / hiển hiện và vẫy gọi

(a)  

34.

badly troubled by - bị cản trở bởi

(a)  

35.

(something that feeds off of, and weakens, something else) - ký sinh trùng (thứ gì đó ăn và làm suy yếu, thứ khác)

(a)  

36.

animal (who hunts and kills others) - động vật ăn thịt (săn và giết người khác)

(a)  

37.

eating/destroying - ngấu nghiến ăn / phá hủy

(a)  

38.

search (for food, etc.) - tìm kiếm thức ăn gia súc (cho thức ăn, v.v.)

(a)  

39.

hard-shelled insect - côn trùng vỏ cứng / bọ cánh cứng

(a)  

40.

tight hand-holds - nắm chặt tay / nắm chặt

(a)  

41.

(filled with lots of something harmful or disgusting) - bị nhiễm (chứa nhiều thứ có hại hoặc ghê tởm)

(a)