wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9과 어휘와 문법

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

ở dưới

a)

b)

c)

d)

아래

2.

a)

ở dưới

b)

ở sau

c)

ở ngoài

3.

ở giữa - mối quan hệ

a)

b)

왼쪽

c)

사이

4.

a)

bên cạnh

b)

bên phải

c)

phía đông

5.

đông - tây

a)

동-남

b)

동-서

c)

북-서

6.

주택

a)

nhà trọ

b)

chung cư

c)

nhà riêng

d)

nhà văn phòng

7.

phòng ngủ

a)

침대

b)

침실

c)

침방

8.

탁자 đồng nghĩa từ nào sau đây

a)

b)

책상

c)

의자

d)

테이블

9.

경찰서

a)

tiệm bánh

b)

sở cảnh sát

10.

박문관

a)

bảo tàng

b)

trạm xe buýt

c)

tiệm giặt ủi

11.

화장대 - 화장실

a)

nhà vệ sinh - bàn trang điểm

b)

bàn trang điểm - nhà vệ sinh

12.

Dịch câu sau:

Tối nay ăn tối ở nhà của tớ không?

(a)  

13.

Hãy đi xuống tầng 2 nhé. Tớ đang ở tiệm làm tóc

(a)  

14.

Dịch câu văn sau:

Tớ làm việc ở sở cảnh sát. Anh trai tớ cũng làm việc ở đây

(a)  

15.

부엌

a)

phòng bếp

b)

phòng khách

c)

phòng ngủ