Font size
WorksheetsTừ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 4. Món ăn Hàn Trung
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Đây là viết tắt của tên món ăn nào?
ㄱㅊㅉㄱ
(a)
냉면
삼계탕
버섯전골
육개장
Nhìn tranh và chọn CÁC đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống:
유명한 한국 음식 중에 _이/가 하나 입니다
탕수육
부대찌개
Nhìn tranh và chọn CÁC đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống:
중국 식당에 갈 때마다 저는 _과/와 _을/를 항상 주문해요.
짜장면
깐풍기
해파리냉채
Nghe đoạn ghi âm và chọn đáp án thích hợp trả lời câu hỏi sau:
미나 씨는 뭘 먹을 거예요?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành tên món ăn:
떡 (a)
Trong những món ăn dưới đây, món nào KHÔNG thuộc ẩm thực Trung Quốc?
울면
짬뽕
고추잡채
칼국수
Nghe đoạn ghi âm và điền đáp án thích hợp vào chỗ trống:
오늘 저녁에 (a) 을/를 먹을까요?
Nghe đoạn ghi âm và viết tên món ăn được nhắc đến trong cuộc hội thoại (4글자)
(a)
Trả lời câu hỏi sau theo ý của bạn:
뭘 먹고 싶어요?
Nhìn tranh và trả lời câu hỏi sau:
갈비탕 하나와 계란찜 하나 주세요. 모두 얼마예요?
Nhìn tranh và chọn đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống (thứ tự chỗ trống tương tự với thứ tự ảnh từ trái sang phải):
편의점에 갈 때 (a) 와/과 (b) 사 주세요.
Nối từ vựng với bức tranh thích hợp
비빔밥
설렁탕
국수
불고기
Sắp xếp từ vựng theo thứ tự trong đoạn ghi âm
설렁탕
된장찌개
부대찌개
순두부찌개
Nghe đoạn ghi âm và chọn từ vựng thích hợp điền vào chỗ trống:
가: 어서오세요. 뭘 드릴까요?
나: (a) 과 (b) 하나 주시고 (c) 2인분 주세요.
Sắp xếp từ vựng phù hợp
무지개떡
인절미
버섯전골
불고기
깐풍기
탕수육
군만두
해파리냉채
Nối nội dung thích hợp theo đoạn văn
돌잔치
백설기, 무지개떡
추석
송편, 인절미
설날
가래떡
이사
시루떡
Sắp xếp các món ăn Trung Quốc theo nhóm phù hợp
군만두
짜장면
짬뽕
꽃빵
탕수육
해파리냉채
Đâu KHÔNG phải tên của một món mì Trung Quốc?
팔보채
짬뽕
짜장면
울면
Chọn từ phù hợp với bức tranh
냉면
마파두부
비빔밥
물만두
삼계탕
김밥
어묵
떡볶이
짜장면
