wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2023_CM_Part1

Total questions: 54

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
Sự xuất hiện chính của Power BI phụ thuộc vào…
a)
Microsoft Excel
b)
Microsoft Word
c)
Microsoft PowerPoint
d)
Microsoft Outlook
2.
Phát biểu nào sau đây là đúng?
a)
SDK stands for Software Development Kit SDK là viết tắt của Software Development Kit
b)
SDK doesn't stand for Software Development Kit SDK không phải là viết tắt của Software Development Kit
c)
SDK stands for Support Development Kit SDK là viết tắt của Support Development Kit
d)
None of the above Không cái nào đúng
3.
Which of the following statement is FALSE? Nhận định nào sau đây là SAI?
a)
There is no difference between a lower case and upper case keyword in SQL. Không có sự khác biệt giữa từ khóa viết thường và viết hoa trong SQL.
b)
It is easier to read SQL queries when the keywords are in lowercase. Dễ dàng đọc các truy vấn SQL hơn khi các từ khóa ở dạng chữ thường.
c)
An SQL statement's syntax is determined by its text line. Cú pháp của câu lệnh SQL được xác định bởi dòng văn bản của nó.
d)
One or more SQL statements can be placed on a single line of text. Một hoặc nhiều câu lệnh SQL có thể được đặt trên một dòng văn bản.
4.
Which of the following are three key aspects of user story? Trong danh sách sau đây, điều gì là ba khía cạnh chính của một User Story?
a)
Card, confirmation, closing
b)
Written Description, Conversation, Success Criteria
c)
Collation, conversation, confirmation
d)
None of these
5.
The main function of user-interface is to Chức năng chính của giao diện người dùng là
a)
Convert program/ programs into machine language Chuyển đổi chương trình / chương trình sang ngôn ngữ máy
b)
Transmit data to a remote location Truyền dữ liệu đến một vị trí từ xa
c)
Connect users with an application through graphical options like icon, menu, text etc Kết nối người dùng với một ứng dụng thông qua các tùy chọn đồ họa như biểu tượng, menu, văn bản, v.v.
d)
None of these above Không có cái nào trong số còn lại
6.
With SQL, how do you select all the records from a table named "Persons" where the value of the column "FirstName" starts with an "a"? Với SQL, làm cách nào để bạn chọn tất cả các bản ghi từ bảng có tên "Persons" trong đó giá trị của cột "FirstName" bắt đầu bằng "a"?
a)
SELECT * FROM Persons WHERE FirstName LIKE 'a%'
b)
SELECT * FROM Persons WHERE FirstName='a'
c)
SELECT * FROM Persons WHERE FirstName LIKE '%a'
d)
ELECT * FROM Persons WHERE FirstName='%a%'
7.
What is the SQL command used to retrieve data from multiple tables based on a related column between them? Lệnh SQL nào được sử dụng để truy xuất dữ liệu từ nhiều bảng dựa trên một cột liên quan giữa chúng?
a)
COMBINE
b)
CONNECT
c)
JOIN
d)
ASSOCIATE
8.
Which SQL clause is used to return 20 records, but skip the first 40? Mệnh đề SQL nào được sử dụng để trả về 20 bản ghi nhưng bỏ qua 40 bản ghi đầu tiên?
a)
LIMIT 20 OFFSET 40
b)
LIMIT 20 START 40
c)
TOP 20 LIMIT 40
d)
TOP 20 :: 40
9.
What is the ABS SQL function used for? Hàm ABS SQL dùng để làm gì?
a)
To return the absolute, positive value of a numeric expression. Để trả về giá trị tuyệt đối, dương của một biểu thức số.
b)
To return the minimum value of a numeric expression. Để trả về giá trị nhỏ nhất của một biểu thức số.
c)
To return the maximum value of a numeric expression. Để trả về giá trị lớn nhất của một biểu thức số.
d)
To return the average value of a numeric expression. Để trả về giá trị trung bình của một biểu thức số.
10.
What does the CREATE TABLE Statement do? Câu lệnh CREATE TABLE có chức năng gì?
a)
The stored data in the SQL database is changed or modified by this SQL statement. Dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu SQL được thay đổi hoặc sửa đổi bởi câu lệnh SQL này.
b)
By deleting the stored data, this SQL statement deletes the database. Bằng cách xóa dữ liệu được lưu trữ, câu lệnh SQL này sẽ xóa cơ sở dữ liệu.
c)
A new table in SQL is created using this SQL statement. Một bảng mới trong SQL được tạo bằng câu lệnh SQL này.
d)
Columns in the SQL database can be created, deleted, or modified with this SQL statement Các cột trong cơ sở dữ liệu SQL có thể được tạo, xóa hoặc sửa đổi bằng câu lệnh SQL này
11.
Which SQL command is used to add, modify, or delete columns in an existing table? Lệnh SQL nào được sử dụng để thêm, sửa đổi hoặc xóa các cột trong bảng hiện có?
a)
ALTER TABLE
b)
MODIFY COLUMN
c)
UPDATE TABLE
d)
ADD COLUMN
12.
What does the INSERT INTO Statement do? Câu lệnh INSERT INTO có chức năng gì?
a)
In this SQL statement, the data or records are inserted into an existing database table. One query statement can insert multiple records simultaneously using this statement. Trong câu lệnh SQL này, dữ liệu hoặc bản ghi được chèn vào bảng cơ sở dữ liệu hiện có. Một câu lệnh truy vấn có thể chèn nhiều bản ghi đồng thời bằng cách sử dụng câu lệnh này.
b)
A new database will be created through this SQL statement. Một cơ sở dữ liệu mới sẽ được tạo thông qua câu lệnh SQL này.
c)
In the database management system, this SQL statement deletes the existing database, together with all the database tables and views. Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, câu lệnh SQL này sẽ xóa cơ sở dữ liệu hiện có, cùng với tất cả các bảng và dạng xem cơ sở dữ liệu.
d)
By executing this SQL statement, all records in the SQL database will be deleted Bằng cách thực hiện câu lệnh SQL này, tất cả các bản ghi trong cơ sở dữ liệu SQL sẽ bị xóa
13.
Which of the following define the characteristic of a good user interface? Điều nào sau đây xác định đặc điểm của một giao diện người dùng tốt?
a)
Speed of learning Tốc độ học
b)
Support for multiple skill levels Hỗ trợ nhiều cấp độ kỹ năng
c)
Error recovery, feedback and consistency Khôi phục lỗi, phản hồi và tính nhất quán
d)
All of the above Tất cả những thứ còn lại
14.
Which SQL statement is used to update data in a database? Câu lệnh SQL nào được sử dụng để cập nhật dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?
a)
SAVE AS
b)
MODIFY
c)
UPDATE
d)
SAVE
15.
What SQL statement is used to delete data from a database? Câu lệnh SQL nào được sử dụng để xóa dữ liệu khỏi cơ sở dữ liệu?
a)
DROP
b)
ERASE
c)
DELETE
d)
REMOVE
16.
With SQL, how do you select all the columns from a table named "Persons"? Với SQL, làm cách nào để chọn tất cả các cột từ bảng có tên "Persons"?
a)
SELECT [all] FROM Persons
b)
SELECT Persons
c)
SELECT *.Persons
d)
SELECT * FROM Persons
17.
What is the primary key in a SQL table? Khóa chính trong bảng SQL là gì?
a)
The first column in a table Cột đầu tiên trong bảng
b)
A unique identifier for each row in the table Mã định danh duy nhất cho mỗi hàng trong bảng
c)
A name for the table Tên cho bảng
d)
A summary of the table's content Tổng hợp nội dung của bảng
18.
In SQL, which function is used to count the number of rows in a table that meet a specified condition? Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số hàng trong bảng đáp ứng một điều kiện đã chỉ định?
a)
SUM
b)
AVG
c)
COUNT
d)
MAX
19.
Which one is not a process of user interface design? Lựa chọn nào sau đây không phải là một phần của quy trình thiết kế giao diện người dùng?
a)
Knowledgeable, frequent users Người dùng thường xuyên, kiến thức
b)
Interface design Thiêt kê giao diện
c)
User, task, modelling, environment analysis Người dùng, nhiệm vụ, mô hình hóa, phân tích môi trường
d)
To validate interface Để xác thực giao diện
20.
Which SQL command is used to modify data in a database? Lệnh SQL nào được sử dụng để sửa đổi dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?
a)
UPDATE
b)
ALTER
c)
MODIFY
d)
CHANGE
21.
Thiết bị nào sau đây chịu trách nhiệm chính về giao diện người dùng?
a)
Input and output devices
b)
Memory devices
c)
Processor
d)
None of the above Không cái nào đúng
22.
In SQL, what does the GROUP BY clause do? Trong SQL, mệnh đề GROUP BY làm gì?
a)
Groups rows that have the same values into summary rows Nhóm các hàng có cùng giá trị thành các hàng tóm tắt
b)
Orders rows in ascending order Sắp xếp các hàng theo thứ tự tăng dần
c)
Deletes rows from a table Xóa các hàng khỏi bảng
d)
Combines rows from different tables Kết hợp các hàng từ các bảng khác nhau
23.
Which SQL statement is used to return only different values? Câu lệnh SQL nào được sử dụng để chỉ trả về các giá trị khác nhau?
a)
SELECT DISTINCT
b)
SELECT DIFFERENT
c)
SELECT UNIQUE
d)
SELECT ONLY
24.
What does the SELECT Statement do? Câu lệnh SELECT có chức năng gì?
a)
Data is read from the SQL database by this statement and displayed to the database user. Dữ liệu được đọc từ cơ sở dữ liệu SQL bằng câu lệnh này và được hiển thị trên cơ sở dữ liệu của người dùng
b)
The stored data in the SQL database is changed or modified by this SQL statement. Dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu SQL được thay đổi hoặc sửa đổi bởi câu lệnh SQL này.
c)
By deleting the stored data, this SQL statement deletes the database. Bằng cách xóa dữ liệu được lưu trữ, câu lệnh SQL này sẽ xóa cơ sở dữ liệu.
d)
A new table in SQL is created using this SQL statement. Một bảng mới trong SQL được tạo bằng câu lệnh SQL này.
25.
The FROM SQL keyword is used to … Từ khóa FROM SQL được sử dụng để .
a)
Specify the table we are inserting data in. Chỉ định bảng chúng tôi đang chèn dữ liệu vào.
b)
Specify the table we are are selecting or deleting from. Chỉ định bảng chúng tôi đang chọn hoặc xóa.
c)
Specify the table we are modifying. Chỉ định bảng chúng tôi đang sửa đổi.
d)
None of these above Không đáp án nào đúng
26.
Which one is not a part of Interface Design? Cái nào không phải là một phần của Thiết kế giao diện?
a)
The interface architecture between the two computers Kiến trúc giao diện giữa hai máy tính
b)
The specification of interfaces between the components of software Đặc điểm kỹ thuật của giao diện giữa các thành phần của phần mềm
c)
Creation of interfaces between software producers and human producers and knowledge consumers Sự chế tạo giao diện giữa nhà sản xuất phần mềm, nhà sản xuất con người và người tiêu dùng tri thức
d)
None of these Không cái nào đúng
27.
What does the DELETE Statement do? Câu lệnh DELETE có chức năng gì?
a)
A new table in SQL is created using this SQL statement. Một bảng mới trong SQL được tạo bằng câu lệnh SQL này.
b)
By deleting the stored data, this SQL statement deletes the database. Bằng cách xóa dữ liệu được lưu trữ, câu lệnh SQL này sẽ xóa cơ sở dữ liệu.
c)
Columns in the SQL database can be created, deleted, or modified with this SQL statement. Các cột trong cơ sở dữ liệu SQL có thể được tạo, xóa hoặc sửa đổi bằng câu lệnh SQL này.
d)
By executing this SQL statement, you remove the table and all the information that it contains, including the structure, views, permissions, and triggers Bằng cách thực thi câu lệnh SQL này, bạn xóa bảng và tất cả thông tin mà nó chứa, bao gồm cấu trúc, dạng xem, quyền truy cập và trình kích hoạt
28.
Microsoft phát hành Power BI Embedded vào năm nào?
a)
2014
b)
2015
c)
2016
d)
2017
29.
Attributes of good software is ____________ Các thuộc tính của phần mềm tốt là ____________
a)
Development Phát triển
b)
Maintainability & functionality Khả năng bảo trì và chức năng
c)
Functionality Chức năng
d)
Maintainability Khả năng bảo trì
30.
Which SQL statement is used to extract data from a database? Câu lệnh SQL nào được sử dụng để trích xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu?
a)
EXTRACT
b)
SELECT
c)
GET
d)
OPEN
31.
On which of the following factors does the quality of the software produced depend? Chất lượng của phần mềm được tạo ra phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
a)
On the infrastructure provided to the developers Trên cơ sở hạ tầng được cung cấp cho các nhà phát triển
b)
On the technologies used to develop the software Về các công nghệ được sử dụng để phát triển phần mềm
c)
On the skills and knowledge of the developers Về kỹ năng và kiến thức của các nhà phát triển
d)
All of the above Tất cả những thứ còn lại
32.
In SQL, which clause is used to filter the results of a query? Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc kết quả của truy vấn?
a)
WHERE
b)
WHEN
c)
SELECT
d)
FILTER
33.
Software Debugging is known as _________________ Gỡ lỗi phần mềm (Software Debugging) được gọi là _________________
a)
identifying the task to be computerized xác định nhiệm vụ được máy tính hóa
b)
creating program code tạo mã chương trình
c)
creating the algorithm tạo thuật toán
d)
finding and correcting errors in the program code tìm và sửa lỗi trong mã chương trình
34.
What will happen if the loop condition will never become false? Điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện lặp không bao giờ sai?
a)
Program will throw an error Chương trình sẽ báo lỗi
b)
Program will loop infinitely Chương trình sẽ lặp vô hạn
c)
Loop will not run Vòng lặp sẽ không chạy
d)
None of these Không có cái nào trong số này
35.
Which operator is used to select values within a range? Toán tử nào được sử dụng để chọn các giá trị trong một phạm vi?
a)
BETWEEN
b)
RANGE
c)
WITHIN
d)
HAVING
36.
Which of the following is not an SQL Statement? Câu lệnh nào sau đây không phải là câu lệnh SQL?
a)
SELECT Statement
b)
UPDATE Statement
c)
TRUNCATE TABLE Statement
d)
FROM Statement
37.
What SQL statement is used to retrieve data from a database? Câu lệnh SQL nào được sử dụng để lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu?
a)
FETCH
b)
COLLECT
c)
SEARCH
d)
SELECT
38.
Which of the following statement is TRUE? Nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
a)
SQL statements are used for most operations in a database. Câu lệnh SQL được sử dụng cho hầu hết các hoạt động trong cơ sở dữ liệu.
b)
Relational algebra and tuple relationship calculus are needed for SQL syntax. Đại số quan hệ và phép tính quan hệ tuple cần thiết cho cú pháp SQL.
c)
All of the above Tất cả những câu trên
d)
None of the above Không câu nào đúng
39.
How can you change "Hansen" into "Nilsen" in the "LastName" column in the Persons table? Làm cách nào bạn có thể thay đổi "Hansen" thành "Nilsen" trong cột "LastName" trong bảng Persons?
a)
UPDATE Persons SET LastName='Hansen' INTO LastName='Nilsen'
b)
MODIFY Persons SET LastName='Hansen' INTO LastName='Nilsen
c)
UPDATE Persons SET LastName='Nilsen' WHERE LastName='Hansen'
d)
MODIFY Persons SET LastName='Nilsen' WHERE LastName='Hansen'
40.
Which SQL statement is used to insert new data in a database? Câu lệnh SQL nào được sử dụng để chèn dữ liệu mới vào cơ sở dữ liệu?
a)
ADD RECORD
b)
INSERT INTO
c)
ADD NEW
d)
INSERT NEW
41.
Which of the following is not a type of user interface? Cái nào sau đây không phải là một loại giao diện người dùng?
a)
Command language based
b)
Menu based
c)
Efficiency based
d)
Direct manipulation based
42.
Phát biểu nào sau đây là phát biểu SAI?
a)
Continuous delivery is different from continuous deployment. Triển khai liên tục khác phát triển liên tục
b)
Continuous delivery and continuous deployment both mean the same thing Triển khai liên tục và phát triển liên tục đều có nghĩa giống nhau
c)
Continuous delivery is different from continuous deployment just in some special case and they are same as usual Triển khai liên tục chỉ khác phát triển liên tục trong một số trường hợp đặc biệt, còn lại đa phần là chúng giống nhau
d)
Không có ý nào đúng
43.
What does the UPDATE Statement do? Câu lệnh UPDATE có chức năng gì?
a)
By deleting the stored data, this SQL statement deletes the database. Bằng cách xóa dữ liệu được lưu trữ, câu lệnh SQL này sẽ xóa cơ sở dữ liệu.
b)
A new table in SQL is created using this SQL statement. Một bảng mới trong SQL được tạo bằng câu lệnh SQL này.
c)
The stored data in the SQL database is changed or modified by this SQL statement. Dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu SQL được thay đổi hoặc sửa đổi bởi câu lệnh SQL này.
d)
Columns in the SQL database can be created, deleted, or modified with this SQL statement Các cột trong cơ sở dữ liệu SQL có thể được tạo, xóa hoặc sửa đổi bằng câu lệnh SQL này
44.
What does SQL stand for? SQL có nghĩa là gì?
a)
Strong Question Language
b)
Structured Query Language
c)
Structured Question Language
d)
Strong Question Language
45.
Loại kiểm tra nào phải thực hiện đầu tiên?
a)
Kiểm thử tích hợp tự động (Automated Integration Test)
b)
Kiểm thử thành phần tự động (Automated Component Test)
c)
Kiểm thử đơn vị tự động (Automated Unit Test)
d)
Kiểm thư API tự động (Automated API Test)
46.
______________ is not among the eight principles followed by the Software Code of Ethics and Professional Practice. ______________ không nằm trong số tám nguyên tắc được tuân theo bởi Software Code of Ethics and Professional Practice.
a)
PRODUCT
b)
ENVIRONMENT
c)
PUBLIC
d)
PROFESSION
47.
The NOT EQUAL TO operator can be written as: Toán tử NOT EQUAL TO có thể được viết là:
a)
<>
b)
!=
c)
Both options are valid Cả hai phương án đều đúng
d)
None of these above Không đáp án nào đúng
48.
Chúng ta đặt JavaScript bên trong phần tử HTML nào?
a)
<script>
b)
<head>
c)
<meta>
d)
<style>
49.
Which of the following query will result in an error? Truy vấn nào sau đây sẽ dẫn đến lỗi?
a)
select dept_id, avg(salary) from employees group by dept_id;
b)
select avg(salary) from employees group by dept_id;
c)
select dept_id, job_id, avg(salary) from employees group by dept_id, job_id;
d)
select dept_id, count(name) from employees;
50.
Sustainable development with constant pace eliminates ____ Phát triển bền vững với tốc độ không đổi giúp loại bỏ ____
a)
Burnout Sự kiệt sức
b)
Frequent resignations Sự thường xuyên từ chức
c)
Frequent new member addition Sự thường xuyên bổ sung thành viên mới
d)
All of the above Tất cả các điều còn lại
51.
What does the DROP DATABASE Statement do? Câu lệnh DROP DATABASE có chức năng gì?
a)
The table, its structure, views, permissions, and triggers will also be deleted or removed with this SQL statement. Bảng, cấu trúc, dạng xem, quyền truy cập và trình kích hoạt của nó cũng sẽ bị xóa hoặc bị loại bỏ với câu lệnh SQL này.
b)
In the database management system, this SQL statement deletes the existing database, together with all the database tables and views. Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, câu lệnh SQL này xóa cơ sở dữ liệu hiện có, cùng với tất cả các bảng và dạng xem cơ sở dữ liệu.
c)
A new database will be created through this SQL statement. Một cơ sở dữ liệu mới sẽ được tạo thông qua câu lệnh SQL này.
d)
In this SQL statement, the data or records are inserted into an existing database table. One query statement can insert multiple records simultaneously using this statement. Trong câu lệnh SQL này, dữ liệu hoặc bản ghi được chèn vào bảng cơ sở dữ liệu hiện có. Một câu lệnh truy vấn có thể chèn nhiều bản ghi đồng thời bằng cách sử dụng câu lệnh này.
52.
Which function is used to read a line of text including spaces from the user in C? Hàm nào được sử dụng để đọc một dòng văn bản bao gồm khoảng trắng từ người dùng trong C?
a)
scanf()
b)
getc()
c)
fgets()
d)
All of the above Tất cả những câu còn lại
53.
Các plugin hữu ích trong Jenkin là gì?
a)
Amazon EC2, Jira Plugin, Maven 2 Project, Jenkins Pipeline, Docker Plugin for Jenkins
b)
Jira Plugin, Maven 2 Project
c)
Maven 2 Project, SVN
d)
Jenkins Pipeline, Docker Plugin for Jenkins
54.
Cái nào không phải là một bản soạn dữ liệu trong Power BI?
a)
General
b)
Decimal Number
c)
Date
d)
Double