wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[YCT4] Ôn tập 1

Total questions: 85

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

a)

【chī】

b)

【bàn】

c)

【tāng】

d)

【è】

2.

bánh ga-tô; bánh ngọt

a)

蛋糕

b)

跑步

c)

鸡蛋

d)

游泳

3.

点儿 【diǎnr】

a)

nhiều

b)

ngon

c)

một chút

d)

bên này

4.

rất

a)

b)

非常

c)

告诉

d)

每天

5.

好吃

a)

【zǎoshang】

b)

【xiāngzi】

c)

【hǎo chī】

d)

【xiǎoshí】

6.

不用了【Bùyòngle】

a)

thế nào

b)

côn trùng

c)

thời tiết

d)

Không cần nữa

7.

时候 【shíhòu】

a)

sáng sớm; buổi sáng

b)

lúc; khi

c)

mỗi ngày; hằng ngày

d)

hôm qua

8.

骑马

a)

【qímǎ】 cưỡi ngựa

b)

【pǎomǎ】 con ngựa chạy

c)

【měimǎ】 ngựa đẹp

d)

【qímǎ】 ngựa khoẻ

9.

去年 【qùnián】

(a)  

10.

学会【xuéhuì】

a)

sáng sớm; buổi sáng

b)

học tập

c)

học được

d)

học nhảy

11.

每天

a)

【zhè tiān】

b)

【zuótiān】

c)

【měitiān】

d)

【míngtiān】

12.

跑步

a)

tennis

b)

bơi lội

c)

đi

d)

chạy bộ; chạy

13.

tiếng đồng hồ; giờ đồng hồ

a)

时候

b)

小时

c)

点儿

d)

箱子

14.

早上

a)

buổi trưa

b)

buổi sáng

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

15.

a)

một nửa

b)

béo

c)

cái ô

d)

ngồi

16.
a)

电影

b)

电影院

c)

电视

d)

电视台

17.

1. 杯子

a)
b)
c)
18.

哥哥( )。

a)

gǎn mào

感冒

b)

lā dǔ zi

拉肚子

c)

ké sòu

咳嗽

19.

左右

a)

cuǒyòu

b)

zuǒyòu

c)

zuǒyǒu

d)

zuòyǒu

20.

a)

chǒu

b)

zhǒu

c)

cǒu

d)

zǒu

21.

教室

a)

jiàoshì

b)

jiàoshī

c)

jiāoshí

d)

jiāoshī

22.

一起

a)

yī qī

b)

yī qù

c)

yī qǐ

d)

yī qǔ

23.

学校 zuǒbiān 是银行。

a)

后边

b)

左边

c)

右边

d)

前边

24.

A:______?(How old are you? )

B:我17岁。

a)

你多大

b)

你几岁

c)

你好吗

d)

好久不见

25.
a)

电影

b)

电影院

c)

电视

d)

电视台

26.
a)

电影

b)

电影院

c)

电视

d)

电视台

27.

爸爸为什么不 xiūxi?

a)

体息

b)

体育

c)

休息

d)

木息

28.

妈妈有很多 shìqíng.

a)

事请

b)

事情

c)

事清

d)

事晴

29.

他喜欢看 diànyǐng.

a)

电梯

b)

电影

c)

电视

d)

电脑

30.

你()哭呢?

a)

为什么

b)

怎么样

c)

怎么办

d)

什么

31.

他现在 máng 吗?

a)

b)

c)

d)

32.

这个是什么 yìsi?

a)

意思

b)

意义

c)

思想

d)

意嗯

33.

()他忙,所以他不去了。

a)

为了

b)

意义

c)

因为

d)

虽然

34.

你()这个电影吗?

a)

看过

b)

试过

c)

读过

d)

写过

35.

因为昨天我没有去学校,

a)

所以我不知道什么意思

b)

所以爸爸今天不回家

c)

所以爸爸要吃蛋糕

d)

所以爸爸要看电影

36.

因为爸爸很饿,…………………………

a)

所以我不知道什么意思

b)

所以爸爸今天不回家

c)

所以爸爸要吃蛋糕

d)

所以爸爸要看电影

37.

因为爸爸有很多事情,…………………………

a)

所以我不知道什么意思

b)

所以爸爸今天不回家

c)

所以爸爸要吃蛋糕

d)

所以爸爸要看电影

38.

我也看了,()没看懂。

a)

虽然

b)

因为

c)

但是

d)

所以

39.

你去过 Běijīng 了吗?

a)

京剧

b)

北海

c)

上海

d)

北京

40.

我们飞了15个 xiǎoshí.

a)

小间

b)

小时

c)

小半

d)

时候

41.

中国很 yuǎn.

a)

b)

c)

d)

42.

爸爸去过 Zhōngguó 吗?

a)

外国

b)

英国

c)

美国

d)

中国

43.

爸爸是第yícì去的。

a)

一此

b)

一次

c)

一盒

d)

一个

44.

今天妈妈很 lèi.

a)

b)

c)

d)

45.

你喜欢做 fēijī 吗?

a)

飞机

b)

飞及

c)

火车

d)

车子

46.

我是 ()飞机去的。

a)

b)

c)

d)

47.

我是 qùnián 10月去的。

a)

去天

b)

今年

c)

去年

d)

明年

48.

你是什么shíhou去的?

a)

时候

b)

时间

c)

小时

d)

以后

49.
a)

飞机

b)

时候

c)

d)

去年

50.
a)

飞机

b)

时候

c)

d)

去年

51.
a)

飞机

b)

时候

c)

d)

去年

52.
a)

b)

c)

果汁

d)

洗澡

53.
a)

b)

c)

果汁

d)

洗澡

54.
a)

b)

c)

果汁

d)

洗澡

55.

vào đây

a)

进来

b)

进去

c)

请进

56.

vào đi

a)

进去

b)

进来

c)

请进

57.

我可以………………吗?

a)

b)

进来

c)

好看

58.

Đây là gì?

a)

电脑

b)

电视

c)

电话

d)

电影

59.
a)

手记

b)

手机

c)

日记

d)

日机

60.

How to say"new" and"old" in Chinese?

a)

新xīn, 旧jiù

b)

心xīn,九jiǔ

c)

姓xìng,就jiù

d)

行xíng,酒jiǔ

61.

Chinese translation: “how long have you been learning Chinese?”

a)

你学多长时间汉语了?nǐ xué duō cháng shí jiān hàn yǔ le?

b)

你学汉语多长时间了?nǐ xué hàn yǔ duō cháng shí jiān le?

c)

你汉语学多长时间了?nǐ hàn yǔ xué duō cháng shí jiān le?

d)

汉语你学多长时间了?hàn yǔ nǐ xué duō cháng shí jiān le?

62.

”半bàn年nián“意思(yì sī )meaning是is ?

a)

half-year

b)

a year

c)

half-month

d)

a month

63.

学汉语不难,对吗xué hàn yǔ bù nán,duì ma ?

a)

对duì,不难bù nán。

b)

对,很难hěn nán。

c)

不对bú duì,不难bù nán。

d)

对, 好难hǎo nán。

64.

这是什么zhè shì shén me ?

a)

礼物lǐ wù

b)

门mén

c)

杯子bēi zi

d)

老虎lǎo hǔ

65.

Từ có nghĩa là "Nói" là:

a)

b)

c)

d)

66.

Từ có nghĩa là "Đọc" là:

a)

b)

c)

d)

67.

Đây là gì?

a)

Shūcài

b)

Shuǐguǒ

c)

Zhōngguó cài

d)

Guǒzhī

68.

"Yuènán cài" nghĩa là gì?

a)

Món ăn Trung Quốc

b)

Món ăn rau củ

c)

Món ăn Hà Nội

d)

Món ăn Việt Nam

69.

Từ "món ăn" đọc thế nào?

a)

Guǒzhī

b)

c)

Cài

d)

Shūcài

70.

左右

a)

cuǒyòu

b)

zuǒyòu

c)

zuǒyǒu

d)

zuòyǒu

71.

a)

chǒu

b)

zhǒu

c)

cǒu

d)

zǒu

72.

教室

a)

jiàoshì

b)

jiàoshī

c)

jiāoshí

d)

jiāoshī

73.

漂亮

a)

piào liang

b)

biào liang

c)

piào lian

d)

biào lian

74.

这是七 niánjí 的教室。

a)

年月

b)

年龄

c)

年级

d)

年纪

75.

教室 qiánbian 有很多花。

a)

后边

b)

左边

c)

右边

d)

前边

76.

你去过我们的 xīn 教室吗?

a)

b)

c)

d)

77.

这是什么?

a)

商店

b)

邮局

c)

超市

d)

教室

78.

这是什么?

a)

医院

b)

超市

c)

学校

d)

银行

79.

这是什么?

a)

图书馆

b)

商店

c)

医院

d)

邮局

80.

这是什么?

a)

游乐园

b)

博物馆

c)

火车站

d)

电影院

81.

这是什么?

a)

图书馆

b)

银行

c)

教室

d)

医院

82.

这是我的____________

a)

手表

b)

手机

c)

手套

83.
a)

飞机

b)

汽车

c)

自行车

d)

公共汽车

84.
a)

公共汽车

b)

汽车

c)

飞机

d)

自行车

85.

家人一起吃饭。

a)
b)