Font size
Worksheets[YCT4] Ôn tập 1
Total questions: 85
Worksheet time: 44mins
吃
【chī】
【bàn】
【tāng】
【è】
bánh ga-tô; bánh ngọt
蛋糕
跑步
鸡蛋
游泳
点儿 【diǎnr】
nhiều
ngon
một chút
bên này
rất
很
非常
告诉
每天
好吃
【zǎoshang】
【xiāngzi】
【hǎo chī】
【xiǎoshí】
不用了【Bùyòngle】
thế nào
côn trùng
thời tiết
Không cần nữa
时候 【shíhòu】
sáng sớm; buổi sáng
lúc; khi
mỗi ngày; hằng ngày
hôm qua
骑马
【qímǎ】 cưỡi ngựa
【pǎomǎ】 con ngựa chạy
【měimǎ】 ngựa đẹp
【qímǎ】 ngựa khoẻ
去年 【qùnián】
(a)
学会【xuéhuì】
sáng sớm; buổi sáng
học tập
học được
học nhảy
每天
【zhè tiān】
【zuótiān】
【měitiān】
【míngtiān】
跑步
tennis
bơi lội
đi
chạy bộ; chạy
tiếng đồng hồ; giờ đồng hồ
时候
小时
点儿
箱子
早上
buổi trưa
buổi sáng
buổi chiều
buổi tối
半
một nửa
béo
cái ô
ngồi
电影
电影院
电视
电视台
1. 杯子
哥哥( )。
gǎn mào
感冒
lā dǔ zi
拉肚子
ké sòu
咳嗽
左右
cuǒyòu
zuǒyòu
zuǒyǒu
zuòyǒu
走
chǒu
zhǒu
cǒu
zǒu
教室
jiàoshì
jiàoshī
jiāoshí
jiāoshī
一起
yī qī
yī qù
yī qǐ
yī qǔ
学校 zuǒbiān 是银行。
后边
左边
右边
前边
A:______?(How old are you? )
B:我17岁。
你多大
你几岁
你好吗
好久不见
电影
电影院
电视
电视台
电影
电影院
电视
电视台
爸爸为什么不 xiūxi?
体息
体育
休息
木息
妈妈有很多 shìqíng.
事请
事情
事清
事晴
他喜欢看 diànyǐng.
电梯
电影
电视
电脑
你()哭呢?
为什么
怎么样
怎么办
什么
他现在 máng 吗?
为
忙
芒
过
这个是什么 yìsi?
意思
意义
思想
意嗯
()他忙,所以他不去了。
为了
意义
因为
虽然
你()这个电影吗?
看过
试过
读过
写过
因为昨天我没有去学校,
所以我不知道什么意思
所以爸爸今天不回家
所以爸爸要吃蛋糕
所以爸爸要看电影
因为爸爸很饿,…………………………
所以我不知道什么意思
所以爸爸今天不回家
所以爸爸要吃蛋糕
所以爸爸要看电影
因为爸爸有很多事情,…………………………
所以我不知道什么意思
所以爸爸今天不回家
所以爸爸要吃蛋糕
所以爸爸要看电影
我也看了,()没看懂。
虽然
因为
但是
所以
你去过 Běijīng 了吗?
京剧
北海
上海
北京
我们飞了15个 xiǎoshí.
小间
小时
小半
时候
中国很 yuǎn.
元
进
远
近
爸爸去过 Zhōngguó 吗?
外国
英国
美国
中国
爸爸是第yícì去的。
一此
一次
一盒
一个
今天妈妈很 lèi.
去
坐
做
累
你喜欢做 fēijī 吗?
飞机
飞及
火车
车子
我是 ()飞机去的。
去
坐
做
作
我是 qùnián 10月去的。
去天
今年
去年
明年
你是什么shíhou去的?
时候
时间
小时
以后
飞机
时候
累
去年
飞机
时候
累
去年
飞机
时候
累
去年
菜
鱼
果汁
洗澡
菜
鱼
果汁
洗澡
菜
鱼
果汁
洗澡
vào đây
进来
进去
请进
vào đi
进去
进来
请进
我可以………………吗?
饱
进来
好看
Đây là gì?
电脑
电视
电话
电影
手记
手机
日记
日机
How to say"new" and"old" in Chinese?
新xīn, 旧jiù
心xīn,九jiǔ
姓xìng,就jiù
行xíng,酒jiǔ
Chinese translation: “how long have you been learning Chinese?”
你学多长时间汉语了?nǐ xué duō cháng shí jiān hàn yǔ le?
你学汉语多长时间了?nǐ xué hàn yǔ duō cháng shí jiān le?
你汉语学多长时间了?nǐ hàn yǔ xué duō cháng shí jiān le?
汉语你学多长时间了?hàn yǔ nǐ xué duō cháng shí jiān le?
”半bàn年nián“意思(yì sī )meaning是is ?
half-year
a year
half-month
a month
学汉语不难,对吗xué hàn yǔ bù nán,duì ma ?
对duì,不难bù nán。
对,很难hěn nán。
不对bú duì,不难bù nán。
对, 好难hǎo nán。
这是什么zhè shì shén me ?
礼物lǐ wù
门mén
杯子bēi zi
老虎lǎo hǔ
Từ có nghĩa là "Nói" là:
听
说
读
写
Từ có nghĩa là "Đọc" là:
听
说
读
写
Đây là gì?
Shūcài
Shuǐguǒ
Zhōngguó cài
Guǒzhī
"Yuènán cài" nghĩa là gì?
Món ăn Trung Quốc
Món ăn rau củ
Món ăn Hà Nội
Món ăn Việt Nam
Từ "món ăn" đọc thế nào?
Guǒzhī
Yú
Cài
Shūcài
左右
cuǒyòu
zuǒyòu
zuǒyǒu
zuòyǒu
走
chǒu
zhǒu
cǒu
zǒu
教室
jiàoshì
jiàoshī
jiāoshí
jiāoshī
漂亮
piào liang
biào liang
piào lian
biào lian
这是七 niánjí 的教室。
年月
年龄
年级
年纪
教室 qiánbian 有很多花。
后边
左边
右边
前边
你去过我们的 xīn 教室吗?
太
走
过
新
这是什么?
商店
邮局
超市
教室
这是什么?
医院
超市
学校
银行
这是什么?
图书馆
商店
医院
邮局
这是什么?
游乐园
博物馆
火车站
电影院
这是什么?
图书馆
银行
教室
医院
这是我的____________
手表
手机
手套
飞机
汽车
自行车
公共汽车
公共汽车
汽车
飞机
自行车
家人一起吃饭。
