WorksheetsGS11-TV UNIT 4_FULL
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Name
Class
Date
1.
(np): trò chơi dân gian
a)
Folk Games
b)
current issues
c)
volunteer
d)
experience
2.
(n): vấn đề
a)
issue
b)
opportunity
c)
experience
d)
discussion
3.
(vp): phụ thuộc vào
a)
depend on
b)
awareness
c)
discussion
d)
relation
4.
dictionary
a)
(n): từ điển
b)
(n): tổ tiên
c)
(n): âm lịch
d)
(v): đại diện
5.
(n): cộng đồng
a)
Community
b)
Region
c)
Equality
d)
Development
6.
proposal
a)
(n): sự đề nghị, đề xuất
b)
(n): mối quan hệ
c)
(v): mong muốn, khao khát
d)
(v): đề xuất
7.
(v): té nước, bắn tung tóe
a)
splash
b)
satisfy
c)
parade
d)
promote
8.
current issues
a)
(np): vấn đề hiện tại
b)
(vp): diễn ra ở
c)
(n): mối quan hệ
d)
(n): trải nghiệm
9.
necessary
a)
(adj): cần thiết
b)
(n): mối quan hệ
c)
(n): nhận thức
d)
(n): trải nghiệm
10.
monk
a)
(n): nhà sư
b)
(v): trả lời
c)
(n): khách
d)
(n): kéo co
11.
(n): anh chị em họ
a)
cousin
b)
journey
c)
honour
d)
cover
12.
(v): tăng cường
a)
strengthen
b)
promote
c)
necessary
d)
appreciate
13.
keen on
a)
(collocation): quan tâm đến
b)
(vp): phụ thuộc vào
c)
(n): trải nghiệm
d)
(v): bao gồm, bao phủ
14.
live-streamed
a)
(adj): trực tiếp
b)
(n): thảo luận
c)
(idm): tham gia
d)
(v): trang trí
15.
(np): kĩ năng lãnh đạo
a)
leadership skills
b)
development
c)
Folk Games
d)
eye-opening
16.
scholarship
a)
(n): học bổng
b)
(n): từ điển
c)
(n): hội thảo
d)
(n): hội nghị
17.
tug-of-war
a)
(n): kéo co
b)
(n): pháo hoa
c)
(n): âm lịch
d)
(n): lời khen
18.
satisfy
a)
(v): làm hài lòng
b)
(n): thư viện
c)
(vp): tìm kiếm
d)
(n): sự bình đẳng
19.
journey
a)
(n): hành trình
b)
(v): trang trí
c)
(n): hội thảo
d)
(n): anh chị em họ
20.
workshop
a)
(n): hội thảo
b)
(n): thảo luận
c)
(n): hành trình
d)
(n): học bổng
21.
experience
a)
(n): trải nghiệm
b)
(vp): diễn ra ở
c)
(n): cơ hội
d)
(v): tham gia
22.
host
a)
(vn): tổ chức, chủ nhà
b)
(np): trò chơi dân gian
c)
(n): tình nguyện viên
d)
(adv): trôi chảy, lưu loát
23.
goal
a)
(n): mục tiêu
b)
(n): nhà sư
c)
(v): trả lời
d)
(n): thư viện
24.
opportunity
a)
(n): cơ hội
b)
(n): hòa bình
c)
(n): vấn đề
d)
(adj): cần thiết
25.
cultural exchange
a)
(np): trao đổi văn hóa
b)
(np): vùng nông thôn
c)
(vp): kêu gọi
d)
(adj): mở mang tầm mắt
26.
(v): chấp thuận
a)
approve
b)
peace
c)
propose
d)
qualified
27.
lunar calendar
a)
(n): âm lịch
b)
(n): hội nghị
c)
(n): thảo luận
d)
(v): xin lỗi
28.
(n): cuộc diễu hành
a)
parade
b)
library
c)
peace
d)
honour
29.
(v): đóng góp
a)
contribute
b)
volunteer
c)
community
d)
relation
30.
(n): thảo luận
a)
discussion
b)
interview
c)
experience
d)
workshop
31.
cover
a)
(v): bao gồm, bao phủ
b)
(vp): phụ thuộc vào
c)
(n): vấn đề
d)
(n): mối quan hệ
32.
(v): đánh giá
a)
appreciate
b)
promote
c)
strengthen
d)
approve
33.
conference
a)
(n): hội nghị
b)
(v): đánh giá
c)
(v): đóng góp
d)
(n): lời khen
34.
(n): sự thịnh vượng, phát đạt
a)
properity
b)
interview
c)
proposal
d)
disability
35.
represent
a)
(v): đại diện
b)
(n): lời khen
c)
(n): hội thảo
d)
(v): đánh giá
36.
relation
a)
(n): mối quan hệ
b)
(vp): phụ thuộc vào
c)
(v): mong muốn, khao khát
d)
(n): sự đề nghị, đề xuất
37.
interview
a)
(n): phỏng vấn
b)
(v): đóng góp
c)
(n): pháo hoa
d)
(n): hội nghị
38.
(n): chủ đề
a)
Theme
b)
Goal
c)
Experience
d)
Issue
39.
participant
a)
(n): người tham gia
b)
(n): người nhận
c)
(n): người khuyết tật
d)
(n): sự phát triển
40.
library
a)
(n): thư viện
b)
(n): trang web
c)
(n): tổ tiên
d)
(v): đại diện
41.
compliment
a)
(n): lời khen
b)
(v): đóng góp
c)
(n): hội thảo
d)
(n): hội nghị
42.
arrangement
a)
(n): sự sắp xếp
b)
(n): phỏng vấn
c)
(n): thảo luận
d)
(n): vùng, miền
43.
(n): trang web
a)
webpage
b)
peace
c)
propose
d)
library
44.
aim
a)
(n): mục tiêu
b)
(n): chủ đề
c)
(n): học bổng
d)
(n): mục đích
45.
(n): sự đóng góp
a)
contribution
b)
interview
c)
strengthen
d)
equality
46.
ancestor
a)
(n): tổ tiên
b)
(n): vùng, miền
c)
(n): phỏng vấn
d)
(v): trang trí
47.
apologise
a)
(v): xin lỗi
b)
(adj): có lợi
c)
(v): trang trí
d)
(v): đại diện
48.
equality
a)
(n): sự bình đẳng
b)
(n): sự thịnh vượng, phát đạt
c)
(n): sự phát triển
d)
(n): hành trình
49.
(n): lòng thành kính
a)
honour
b)
journey
c)
cover
d)
parade
50.
(idm): tham gia
a)
take part in
b)
come in
c)
necessary
d)
experience
51.
volunteer
a)
(n): tình nguyện viên
b)
(np): vùng nông thôn
c)
(np): trò chơi dân gian
d)
(n): thảo luận
52.
(adj): mở mang tầm mắt
a)
eye-opening
b)
live-streamed
c)
development
d)
properity
53.
(v): tham gia
a)
participate in
b)
lunar calendar
c)
result in
d)
contribute
54.
(v): mong muốn, khao khát
a)
desire
b)
goal
c)
awareness
d)
opportunity
55.
(n): tinh thần đồng đội, làm việc theo nhóm
a)
teamwork
b)
experience
c)
volunteer
d)
community
56.
reply
a)
(v): trả lời
b)
(n): chủ đề
c)
(n): mục tiêu
d)
(n): tổ tiên
57.
(adj): có lợi
a)
beneficial
b)
opportunity
c)
necessary
d)
promote
58.
(v): đề xuất
a)
propose
b)
desire
c)
approve
d)
proposal
59.
youth
a)
(n): tuổi trẻ
b)
(v): trang trí
c)
(n): hội thảo
d)
(n): tổ tiên
60.
development
a)
(n): sự phát triển
b)
(n): lời khen
c)
(n): sự đóng góp
d)
(n): người tham gia
61.
fireworks
a)
(n): pháo hoa
b)
(n): thảo luận
c)
(n): hội thảo
d)
(n): tổ tiên
62.
(n): vùng, miền
a)
region
b)
theme
c)
community
d)
relation
63.
fluently
a)
(adv): trôi chảy, lưu loát
b)
(v): khuyến khích, thúc đẩy
c)
(n): người khuyết tật
d)
(n): tình nguyện viên
64.
(n): người nhận
a)
recipient
b)
experience
c)
interview
d)
participant
65.
put out a call
a)
(vp): kêu gọi
b)
(v): đóng góp
c)
(v): đánh giá
d)
(n): kéo co
66.
(n): hòa bình
a)
peace
b)
equality
c)
approve
d)
community
67.
(adj): đủ tư cách, điều kiện, khả năng
a)
qualified
b)
approve
c)
peace
d)
interview
68.
disability
a)
(n): người khuyết tật
b)
(np): trò chơi dân gian
c)
(n): người nhận
d)
(n): thảo luận
69.
(vp): diễn ra ở
a)
Take place in
b)
take part in
c)
put out a call
d)
contribution
70.
(n): nhận thức
a)
awareness
b)
desire
c)
development
d)
experience
71.
guest
a)
(n): khách
b)
(n): nhà sư
c)
(v): trả lời
d)
(n): pháo hoa
72.
look for
a)
(vp): tìm kiếm
b)
(n): thư viện
c)
(v): làm hài lòng
d)
(v): trang trí
73.
(np): vùng nông thôn
a)
rural area
b)
cultural exchange
c)
disability
d)
volunteer
74.
decorate
a)
(v): trang trí
b)
(n): hành trình
c)
(v): đánh giá
d)
(v): xin lỗi
75.
promote
a)
(v): khuyến khích, thúc đẩy
b)
(n): sự bình đẳng
c)
(n): sự thịnh vượng, phát đạt
d)
(n): người khuyết tật
100 %
