wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

minano nihongo bài 7(7課)

Total questions: 51

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

cắt

(a)  

2.

gửi

a)

おくります

b)

かります

c)

きります

d)

もらいます

3.

cho ,tặng

a)

あげます

b)

かけます

c)

かります

d)

もらいます

4.

nhận

(a)  

5.

cho mượn,cho vay

a)

かします

b)

かえります

c)

かります

d)

かいます

6.

mượn ,vay

a)

かります

b)

かします

c)

かえります

d)

かいます

7.

dạy

a)

おしえます

b)

おくります

c)

あしえます

d)

あくります

8.

họctập

a)

ならいます

b)

もらいます

c)

きります

d)

かけます

9.

gọi điện thoại

(a)  

10.

tay

a)

b)

c)

d)

11.

đũa

(a)  

12.

con dao

a)

ナイフ

b)

はし

c)

スプーン

d)

はさみ

13.

dĩa

a)

フォーク

b)

フォク

c)

フォークー

d)

フォクー

14.

kéo

a)

はさみ

b)

ナイフ

c)

パソコン

d)

ケータイ

15.

máy tính

(a)  

16.

điện thoại

a)

ケータイ

b)

ケタイ

c)

パソコン

d)

ナイフ

17.

thư điện tử,email

a)

メール

b)

メル

c)

メールー

d)

メルー

18.

thiệp mừng năm mới

a)

ねんがじょう

b)

ねんがじょ

c)

パンチ

d)

ホッチキス

19.

cái đục lỗ

a)

パンチ

b)

メール

c)

 けしゴム

d)

かみ

20.

cái dập ghim

a)

ホッチキス

b)

パンチ

c)

セロテープ

d)

はな

21.

băng dính

a)

セロテープ

b)

セロテプ

c)

セロテープー

d)

セロテプー

22.

cái tẩy,cục tẩy

a)

けしゴム

b)

かみ

c)

はな

d)

おかね

23.

giấy

(a)  

24.

hoa

a)

はな

b)

はし

c)

かみ

d)

はさみ

25.

áo sơ mi

a)

シャツ

b)

にもつ

c)

おかね

d)

きっぷ

26.

quà tặng

a)

プレゼント

b)

シャツ

c)

メール

d)

はさみ

27.

đồ đạc,hành lý

a)

にもつ

b)

セロテープ

c)

はな

d)

きっぷ

28.

tiền

a)

おかね

b)

スプーン

c)

パソコン

d)

ケータイ

29.

a)

きっぷ

b)

おかね

c)

かみ

d)

メール

30.

giáng sinh

a)

クリスマス

b)

グリスマス

c)

ブリスマス

d)

マリスマス

31.

bố khi nói về bố mình

a)

ちち

b)

はは

c)

おとうさん

d)

おかあさん

32.

mẹ khi nói về mẹ mình

a)

はは

b)

ちち

c)

おかあさん

d)

おとうさん

33.

bố khi nói về bố người khác

a)

おとうさん

b)

ちち

c)

はは

d)

おかあさん

34.

mẹ khi nói về mẹ người khác

a)

おかあさん

b)

はは

c)

ちち

d)

おとうさん

35.

đã, rồi

a)

もう

b)

まだ

c)

これから

d)

36.

chưa

a)

まだ

b)

また

c)

もう

d)

37.
切ります,きります
a)
Hành lý
b)
Cắt
c)
dao
d)
Dạy
38.
おくります
a)
cái đục lỗ
b)
gửi
c)
cho
d)
Cắt
39.
あげます
a)
áo sơ mi
b)
Giáng sinh
c)
cho
d)
gọi điện thoại
40.
もらいます
a)
nhận
b)
giấy
c)
máy vi tính
d)
41.
かします
a)

cho vay,

b)
máy vi tính
c)
giấy
d)
dao
42.
かります
a)
tay
b)
áo sơ mi
c)
nhận
d)

Vay, mượn

43.
教えます、おしえます
a)
Dạy
b)
chưa
c)
d)
Vay
44.
習います、ならいます
a)
nĩa
b)
rồi
c)
học
d)
cho
45.
電話(でんわ)をかけます
a)
Dạy
b)
gọi điện thoại
c)
Hành lý
d)
cái dập ghim
46.
手、て
a)
học
b)
tay
c)
cái dập ghim
d)
học
47.
スプーン
a)
cho vay
b)
thìa
c)
rồi
d)
băng dính
48.
ナイフ
a)
gọi điện thoại
b)
cho
c)
nĩa
d)
dao
49.
フォーク
a)
nhận
b)
gửi
c)
gọi điện thoại
d)
nĩa
50.
はさみ
a)
thìa
b)
kéo
c)
gửi
d)
áo sơ mi
51.
パソコン
a)
Giáng sinh
b)
cái dập ghim
c)
máy vi tính
d)
nĩa