Font size
WorksheetsUnit 2 : Humans And The Environment
Total questions: 57
Worksheet time: 29mins
Adopt
lựa chọn
chọn theo
quyết định
green living
sống xanh
màu xanh
lối sống
improve
hỗ trợ
trợ giúp
cải thiện
attend
tham dự
giúp đỡ
hoà nhập
set up
thành lập
cống hiến
giúp đỡ
organise
thành lập
tổ chức
diễn ra
carbon footprint
khí thải carbon
dấu chân carbon
achieve
làm được
đạt được
bắt buộc
raise
nâng cao
giảm đi
thúc đẩy
plot
cốt truyện
nhân vật
nội dung
playground
trò chơi
sân chơi
hoạt động
environmental
trường học
môi trường
trường hợp
protection
sự quan tâm
sự chăm sóc
sự bảo vệ
household appliances
gia đình
đồ dùng gia đình
chăm sóc gia đình
eco-friendly
thân thiện với mối trường
hợp với môi trường
k tốt cho môi trường
produce
tạo ra
bỏ đi
cung cấp
litter
vứt rác
lau nhà
nấu ăn
rửa chén
harm
tác hại
gây hại
lợi ích
device
phân chia
công cụ
thiết bị
driving machine
xe múc
máy lái xe
xe cẩu
attract
gây chú ý
hấp dẫn
lơ là
turn off
tắt
bật
reduce
tăng
giảm
revise for
giúp đỡ
chọn lọc
ôn tập
make the decision
đưa ra quyết định
từ chối lời mời
làm ra
plant
xây
trồng
nuôi
lifestyle
cuộc sống
phong cách sống
lối sống
sustainable
bền vững
chắc chắn
phù hợp
prevent
ngăn ngừa
cản trở
giúp đỡ
natural
đơn giản
nhân tạo
tự nhiên
organic
vô cơ
hữu cơ
chemical
chất độc hại
chất xúc tác
chất hoá học
cut down
tăng lên
cắt giảm
break down
phân hủy
tái chế
refillable
đổ bớt
đổ đầy
điền vào
recycle
tái chế
vứt bỏ
sử dụng
raw material
nguyên liệu mềm
nguyên liệu cứng
nguyên liệu thô
throw away
vứt
nhặt
lấy
compulsory
phù hợp
bắt buộc
tuỳ chọn
electrical appliance
trang thiết bị
thiết bị điện
vật dụng
teenager
thanh thiếu niên
người già
trẻ em
người lớn
dirty
sạch sẽ
bẩn thỉu
thơm tho
waste
giúp đỡ
gây
chất thải
shade
u tối
bóng râm
ánh sáng
pick up
cho tặng
nhặt lên
vứt đi
suggestion
đề xuất
lựa chọn
đưa ra
climate change
biến đổi khí hậu
thay đổi tính tình
biến đổi phong cách
emissions
không khí
khí thải
calculate
phân chia
tính toán
kế hoạch
global temperatures
nhiệt độ toàn cầu
khí thải toàn cầu
nhiệt độ tăng cao
heat
làm tăng
làm nóng
làm lạnh
làm giảm
public transport
phương tiện cá nhân
phương tiện công cộng
impact
sự lựa chọn
sự tác động
sự phù hợp
destroy
xây dựng
hủy hoại
giúp đỡ
professor
giáo sư
giáo viên
học sinh
bạn bè
thunder
tiếng khóc
tiếng sấm
tiếng mưa
wind energy
năng lượng nước
năng lượng mặt trời
năng lượng gió
năng lượng điện
