wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 : Humans And The Environment

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Adopt

a)

lựa chọn

b)

chọn theo

c)

quyết định

2.

green living

a)

sống xanh

b)

màu xanh

c)

lối sống

3.


improve

a)

hỗ trợ

b)

trợ giúp

c)

cải thiện

4.

attend

a)

tham dự

b)

giúp đỡ

c)

hoà nhập

5.

set up

a)

thành lập

b)

cống hiến

c)

giúp đỡ

6.

organise

a)

thành lập

b)

tổ chức

c)

diễn ra

7.


carbon footprint

a)

khí thải carbon

b)

dấu chân carbon

8.

achieve

a)

làm được

b)

đạt được

c)

bắt buộc

9.

raise

a)

nâng cao

b)

giảm đi

c)

thúc đẩy

10.

plot

a)

cốt truyện

b)

nhân vật

c)

nội dung

11.

playground

a)

trò chơi

b)

sân chơi

c)

hoạt động

12.

environmental

a)

trường học

b)

môi trường

c)

trường hợp

13.

protection

a)

sự quan tâm

b)

sự chăm sóc

c)

sự bảo vệ

14.


household appliances

a)

gia đình

b)

đồ dùng gia đình

c)

chăm sóc gia đình

15.

eco-friendly

a)

thân thiện với mối trường

b)

hợp với môi trường

c)

k tốt cho môi trường

16.

produce

a)

tạo ra

b)

bỏ đi

c)

cung cấp

17.

litter

a)

vứt rác

b)

lau nhà

c)

nấu ăn

d)

rửa chén

18.

harm

a)

tác hại

b)

gây hại

c)

lợi ích

19.

device

a)

phân chia

b)

công cụ

c)

thiết bị

20.

driving machine

a)

xe múc

b)

máy lái xe

c)

xe cẩu

21.

attract

a)

gây chú ý

b)

hấp dẫn

c)

lơ là

22.

turn off

a)

tắt

b)

bật

23.


reduce

a)

tăng

b)

giảm

24.


revise for

a)

giúp đỡ

b)

chọn lọc

c)

ôn tập

25.


make the decision

a)

đưa ra quyết định

b)

từ chối lời mời

c)

làm ra

26.

plant

a)

xây

b)

trồng

c)

nuôi

27.

lifestyle

a)

cuộc sống

b)

phong cách sống

c)

lối sống

28.

sustainable

a)

bền vững

b)

chắc chắn

c)

phù hợp

29.

prevent

a)

ngăn ngừa

b)

cản trở

c)

giúp đỡ

30.


natural

a)

đơn giản

b)

nhân tạo

c)

tự nhiên

31.


organic

a)

vô cơ

b)

hữu cơ

32.

chemical

a)

chất độc hại

b)

chất xúc tác

c)

chất hoá học

33.

cut down

a)

tăng lên

b)

cắt giảm

34.


break down

a)

phân hủy

b)

tái chế

35.

refillable

a)

đổ bớt

b)

đổ đầy

c)

điền vào

36.


recycle

a)

tái chế

b)

vứt bỏ

c)

sử dụng

37.

raw material

a)

nguyên liệu mềm

b)

nguyên liệu cứng

c)

nguyên liệu thô

38.

throw away

a)

vứt

b)

nhặt

c)

lấy

39.

compulsory

a)

phù hợp

b)

bắt buộc

c)

tuỳ chọn

40.


electrical appliance

a)

trang thiết bị

b)

thiết bị điện

c)

vật dụng

41.

teenager

a)

thanh thiếu niên

b)

người già

c)

trẻ em

d)

người lớn

42.

dirty

a)

sạch sẽ

b)

bẩn thỉu

c)

thơm tho

43.

waste

a)

giúp đỡ

b)

gây

c)

chất thải

44.

shade

a)

u tối

b)

bóng râm

c)

ánh sáng

45.

pick up

a)

cho tặng

b)

nhặt lên

c)

vứt đi

46.


suggestion

a)

đề xuất

b)

lựa chọn

c)

đưa ra

47.

climate change

a)

biến đổi khí hậu

b)

thay đổi tính tình

c)

biến đổi phong cách

48.

emissions

a)

không khí

b)

khí thải

49.


calculate

a)

phân chia

b)

tính toán

c)

kế hoạch

50.

global temperatures

a)

nhiệt độ toàn cầu

b)

khí thải toàn cầu

c)

nhiệt độ tăng cao

51.

heat

a)

làm tăng

b)

làm nóng

c)

làm lạnh

d)

làm giảm

52.

public transport

a)

phương tiện cá nhân

b)

phương tiện công cộng

53.

impact

a)

sự lựa chọn

b)

sự tác động

c)

sự phù hợp

54.

destroy

a)

xây dựng

b)

hủy hoại

c)

giúp đỡ

55.

professor

a)

giáo sư

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

bạn bè

56.

thunder

a)

tiếng khóc

b)

tiếng sấm

c)

tiếng mưa

57.


wind energy

a)

năng lượng nước

b)

năng lượng mặt trời

c)

năng lượng gió

d)

năng lượng điện