wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thân Não: Nhìn Trước

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Bắt chéo tháp?

(a)  

2.

Các rễ bụng của thần kinh gai sống 1 (C1)?

(a)  

3.

Tháp?

(a)  

4.

Trám hành?

(a)  

5.

Cuống tiểu não giữa?

(a)  

6.

Cầu não?

(a)  

7.

Chất thủng sau?

(a)  

8.

Thể gối ngoài?

(a)  

9.

Cuống đại não?

(a)  

10.

Củ xám?

(a)  

11.

Dải thị giác?

(a)  

12.

Giao thoa thị giác?

(a)  

13.

Giải khứu?

(a)  

14.

Chất thủng trước?

(a)  

15.

Phễu (cuống tuyến yên)?

(a)  

16.

Các thể vú?

(a)  

17.

Thuỳ thái dương (mặt cắt)?

(a)  

18.

Thần kinh vận nhãn (III)?

(a)  

19.

Thần kinh ròng rọc (IV)?

(a)  

20.

Thần kinh sinh ba (V)?

(a)  

21.

Thần kinh vận nhãn ngoài (VI)?

(a)  

22.

Thần kinh mặt (VII) và thần kinh trung gian?

(a)  

23.

Thần kinh tiền đình ốc tai (VIII)?

(a)  

24.

Nhung tiểu não?

(a)  

25.

Đám rối mạch mạc não thất bốn?

(a)  

26.

Thần kinh thiệt hầu (IX)?

(a)  

27.

Thần kinh lang thang (X)?

(a)  

28.

Thần kinh hạ thiệt (XII)?

(a)  

29.

Thần kinh phụ (XI)?

(a)